Cấu Trúc Tương Lai: Cách Dùng Đúng & Sai Bạn Cần Biết
2026-02-28 17:30 Diff

Dưới đây là các cấu trúc nói về tương lai phổ biến cùng với các mẫu câu minh họa trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

  • Cấu Trúc Will + V (Nguyên Mẫu)

S + will + V (nguyên mẫu)

Cách dùng:

Diễn tả quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.

Ví dụ 16: I will answer the phone. (Tôi sẽ nghe điện thoại.)

Dự đoán tương lai không có bằng chứng rõ ràng.

Ví dụ 17: She will become a great doctor one day. (Cô ấy sẽ trở thành một bác sĩ giỏi một ngày nào đó.)

Diễn tả lời hứa, đề nghị hoặc yêu cầu.

Ví dụ 18: I will help you with your project. (Tôi sẽ giúp bạn với dự án của bạn.)

Mẫu câu phổ biến:

Ví dụ 19: She will study harder. (Cô ấy sẽ học chăm hơn.)

Ví dụ 20: I will call you when I get home. (Tôi sẽ gọi bạn khi tôi về nhà.)

Ví dụ 21: He will arrive at 10 PM. (Anh ấy sẽ đến lúc 10 giờ tối.)

  • Cấu Trúc Be Going To + V (Nguyên Mẫu)

S + be (am/is/are) + going to + V (nguyên mẫu)

Cách dùng:

Diễn tả kế hoạch hoặc dự định có sẵn trong tương lai.

Ví dụ 22: We are going to visit Paris next summer. (Chúng tôi dự định sẽ đến thăm Paris vào mùa hè tới.)

Dự đoán dựa trên bằng chứng cụ thể.

Ví dụ 23: Look at the sky! It is going to rain soon. (Nhìn bầu trời kìa! Trời sắp mưa rồi.)

Mẫu câu phổ biến:

Ví dụ 24: They are going to move next year. (Họ sẽ chuyển nhà vào năm sau.)

Ví dụ 25: She is going to buy a new laptop. (Cô ấy sẽ mua một chiếc laptop mới.)

Ví dụ 26: He is going to become a father soon. (Anh ấy sắp làm bố rồi.)

  • Cấu Trúc Hiện Tại Tiếp Diễn Dùng Cho Tương Lai

Cách dùng: Diễn tả kế hoạch đã được sắp xếp hoặc xác nhận.

Ví dụ 27: I am meeting my boss later. (Tôi sẽ gặp sếp tôi sau.)

Ví dụ 28: She is having dinner with her parents tonight. (Cô ấy sẽ ăn tối với bố mẹ tối nay.)

Mẫu câu phổ biến:

Ví dụ 29: I am leaving for New York tomorrow. (Tôi sẽ rời đi New York vào ngày mai.)

Ví dụ 30: They are having a party this weekend. (Họ sẽ tổ chức tiệc vào cuối tuần này.)

Ví dụ 31: We are traveling to Italy next month. (Chúng tôi sẽ đi du lịch Ý vào tháng tới.)

  • Cấu Trúc Hiện Tại Đơn Dùng Cho Tương Lai

S + V (s/es) + thời gian trong tương lai

Cách dùng: Diễn tả thời gian biểu, lịch trình cố định.

Ví dụ 32: The train leaves at 9 AM. (Chuyến tàu khởi hành lúc 9 giờ sáng.)

Ví dụ 33: The store closes at 10 PM. (Cửa hàng đóng cửa lúc 10 giờ tối.)

Mẫu câu phổ biến:

Ví dụ 34: The shop opens at 8 AM. (Cửa hàng mở cửa lúc 8 giờ sáng.)

Ví dụ 35: The flight departs at noon. (Chuyến bay khởi hành vào buổi trưa.)

Ví dụ 36: The conference starts on Monday. (Hội nghị bắt đầu vào thứ Hai.)