HTML Diff
1 added 1 removed
Original 2026-01-01
Modified 2026-02-28
1 - <p>114 Learners</p>
1 + <p>123 Learners</p>
2 <p>Last updated on<strong>5 tháng 8, 2025</strong></p>
2 <p>Last updated on<strong>5 tháng 8, 2025</strong></p>
3 <p>Việc nắm vững từ vựng writing IELTS task 1 vô cùng quan trọng để đạt được mức điểm IELTS cao. Hãy cùng BrightCHAMPS khám phá chúng, từ đó giúp nâng cao bảng điểm của bạn.</p>
3 <p>Việc nắm vững từ vựng writing IELTS task 1 vô cùng quan trọng để đạt được mức điểm IELTS cao. Hãy cùng BrightCHAMPS khám phá chúng, từ đó giúp nâng cao bảng điểm của bạn.</p>
4 <h2>Từ Vựng IELTS Writing Task 1 Là Gì?</h2>
4 <h2>Từ Vựng IELTS Writing Task 1 Là Gì?</h2>
5 <p>Từ vựng cho IELTS Writing Task 1 bao gồm các từ và cụm từ chuyên dụng để mô tả và so sánh số liệu trong các bảng, sơ đồ quy trình, bản đồ,... Chúng giúp bạn diễn đạt thông tin một cách chính xác và mạch lạc.</p>
5 <p>Từ vựng cho IELTS Writing Task 1 bao gồm các từ và cụm từ chuyên dụng để mô tả và so sánh số liệu trong các bảng, sơ đồ quy trình, bản đồ,... Chúng giúp bạn diễn đạt thông tin một cách chính xác và mạch lạc.</p>
6 <p><strong>Ví dụ 1: </strong>The price of gasoline decreased slightly. (Giá xăng đã giảm nhẹ.)</p>
6 <p><strong>Ví dụ 1: </strong>The price of gasoline decreased slightly. (Giá xăng đã giảm nhẹ.)</p>
7 <h2>Cách Sử Dụng Từ Vựng Writing IELTS Task 1?</h2>
7 <h2>Cách Sử Dụng Từ Vựng Writing IELTS Task 1?</h2>
8 <p>Dưới đây là các từ vựng trong IELTS Writing Task 1 cần thiết, được phân loại theo chức năng để bạn dễ dàng sử dụng:</p>
8 <p>Dưới đây là các từ vựng trong IELTS Writing Task 1 cần thiết, được phân loại theo chức năng để bạn dễ dàng sử dụng:</p>
9 <strong>Từ vựng</strong><strong>Từ loại</strong><strong>Phiên âm</strong><strong>Ý nghĩa</strong>Rise Verb /raɪz/ Tăng lên A gradual increase Noun /ə ˈɡrædʒuəl ˈɪn.kriːs/ Sự tăng trưởng từ từ Peak Verb/Noun /piːk/ Đạt đỉnh/ Đỉnh điểm Decline Verb/Noun /dɪˈklaɪn/ Giảm xuống/ Sự suy giảm Fluctuate Verb /ˈflʌk.tʃu.eɪt/ Biến động, dao động Remain stable Verb phrase /rɪˈmeɪn ˈsteɪ.bəl/ Duy trì ổn định A comparison of Noun phrase /ə kəmˈpær.ɪ.sən əv/ Sự so sánh giữa In contrast, Adverbial phrase /ɪn ˈkɒn.trɑːst/ Ngược lại, trái lại Overall, Adverb /ˌəʊ.vərˈɔːl/ Nhìn chung, tổng thể Subsequently, Adverb /ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/ Sau đó, tiếp theo<p><strong>Ví dụ 2:</strong> The unemployment rate rose sharply in March. (Tỷ lệ thất nghiệp tăng mạnh vào tháng Ba.)</p>
9 <strong>Từ vựng</strong><strong>Từ loại</strong><strong>Phiên âm</strong><strong>Ý nghĩa</strong>Rise Verb /raɪz/ Tăng lên A gradual increase Noun /ə ˈɡrædʒuəl ˈɪn.kriːs/ Sự tăng trưởng từ từ Peak Verb/Noun /piːk/ Đạt đỉnh/ Đỉnh điểm Decline Verb/Noun /dɪˈklaɪn/ Giảm xuống/ Sự suy giảm Fluctuate Verb /ˈflʌk.tʃu.eɪt/ Biến động, dao động Remain stable Verb phrase /rɪˈmeɪn ˈsteɪ.bəl/ Duy trì ổn định A comparison of Noun phrase /ə kəmˈpær.ɪ.sən əv/ Sự so sánh giữa In contrast, Adverbial phrase /ɪn ˈkɒn.trɑːst/ Ngược lại, trái lại Overall, Adverb /ˌəʊ.vərˈɔːl/ Nhìn chung, tổng thể Subsequently, Adverb /ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/ Sau đó, tiếp theo<p><strong>Ví dụ 2:</strong> The unemployment rate rose sharply in March. (Tỷ lệ thất nghiệp tăng mạnh vào tháng Ba.)</p>
10 <p><strong>Giải thích:</strong> Câu này dùng để diễn tả sự tăng nhanh chóng.</p>
10 <p><strong>Giải thích:</strong> Câu này dùng để diễn tả sự tăng nhanh chóng.</p>
11 <p><strong>Ví dụ 3:</strong> There was a gradual increase in sales over the last quarter. (Doanh số đã tăng trưởng từ từ trong quý vừa qua.)</p>
11 <p><strong>Ví dụ 3:</strong> There was a gradual increase in sales over the last quarter. (Doanh số đã tăng trưởng từ từ trong quý vừa qua.)</p>
12 <p><strong>Giải thích:</strong> Giúp mô tả sự tăng trưởng chậm và đều đặn.</p>
12 <p><strong>Giải thích:</strong> Giúp mô tả sự tăng trưởng chậm và đều đặn.</p>
13 <h2>Một Số Từ Đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Của Từ Vựng IELTS Writing Task 1</h2>
13 <h2>Một Số Từ Đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Của Từ Vựng IELTS Writing Task 1</h2>
14 <p>Nắm vững vốn từ vựng phong phú là chìa khóa để chinh phục IELTS Writing Task 1. BrightCHAMPS sẽ bật mí những từ đồng nghĩa và trái nghĩa, giúp bạn nâng cấp bài viết một cách hiệu quả.</p>
14 <p>Nắm vững vốn từ vựng phong phú là chìa khóa để chinh phục IELTS Writing Task 1. BrightCHAMPS sẽ bật mí những từ đồng nghĩa và trái nghĩa, giúp bạn nâng cấp bài viết một cách hiệu quả.</p>
15 <h3><strong>Từ Đồng Nghĩa</strong></h3>
15 <h3><strong>Từ Đồng Nghĩa</strong></h3>
16 <p>Làm mới câu văn của bạn với những từ đồng nghĩa tinh tế. BrightCHAMPS gợi ý một vài cặp từ thông dụng:</p>
16 <p>Làm mới câu văn của bạn với những từ đồng nghĩa tinh tế. BrightCHAMPS gợi ý một vài cặp từ thông dụng:</p>
17 <strong>Từ Gốc</strong><strong>Từ Loại</strong><strong>Ý Nghĩa Gốc</strong><strong>Từ Đồng Nghĩa</strong><strong>Từ Loại</strong><strong>Ý Nghĩa</strong><strong>Ví Dụ</strong>Increase Verb Tăng lên Rise, Grow, Go up, Surge, Ascend, Climb Verb Tăng lên, Trồi lên, Leo lên The number of students <em>increased</em> significantly. (Số lượng học sinh đã <em>tăng lên</em> đáng kể.) Decrease Verb Giảm xuống Fall, Decline, Go down, Drop, Reduce, Descend Verb Giảm xuống, Rơi xuống, Hạ xuống Profits <em>dropped</em> sharply last quarter. (Lợi nhuận đã <em>giảm mạnh</em> quý trước.) Significant Adjective Đáng kể, Quan trọng Substantial, Considerable, Notable, Remarkable Adjective Đáng kể, Lớn, Đáng chú ý The company achieved <em>considerable</em> growth. (Công ty đã đạt được sự tăng trưởng <em>đáng kể</em>.) Slight Adjective Nhẹ, Không đáng kể Minor, Small, Marginal, Modest Adjective Nhỏ, Không đáng kể, Khiêm tốn The impact was <em>marginal</em>. (Tác động là <em>không đáng kể</em>.) Fluctuate Verb Dao động Vary, Change, Oscillate, Shift Verb Thay đổi, Biến động, Lệch The exchange rate <em>oscillated</em>. (Tỷ giá hối đoái đã <em>dao động</em>.)<h3><strong>Từ Trái Nghĩa</strong></h3>
17 <strong>Từ Gốc</strong><strong>Từ Loại</strong><strong>Ý Nghĩa Gốc</strong><strong>Từ Đồng Nghĩa</strong><strong>Từ Loại</strong><strong>Ý Nghĩa</strong><strong>Ví Dụ</strong>Increase Verb Tăng lên Rise, Grow, Go up, Surge, Ascend, Climb Verb Tăng lên, Trồi lên, Leo lên The number of students <em>increased</em> significantly. (Số lượng học sinh đã <em>tăng lên</em> đáng kể.) Decrease Verb Giảm xuống Fall, Decline, Go down, Drop, Reduce, Descend Verb Giảm xuống, Rơi xuống, Hạ xuống Profits <em>dropped</em> sharply last quarter. (Lợi nhuận đã <em>giảm mạnh</em> quý trước.) Significant Adjective Đáng kể, Quan trọng Substantial, Considerable, Notable, Remarkable Adjective Đáng kể, Lớn, Đáng chú ý The company achieved <em>considerable</em> growth. (Công ty đã đạt được sự tăng trưởng <em>đáng kể</em>.) Slight Adjective Nhẹ, Không đáng kể Minor, Small, Marginal, Modest Adjective Nhỏ, Không đáng kể, Khiêm tốn The impact was <em>marginal</em>. (Tác động là <em>không đáng kể</em>.) Fluctuate Verb Dao động Vary, Change, Oscillate, Shift Verb Thay đổi, Biến động, Lệch The exchange rate <em>oscillated</em>. (Tỷ giá hối đoái đã <em>dao động</em>.)<h3><strong>Từ Trái Nghĩa</strong></h3>
18 <p>Tạo sự tương phản rõ ràng và làm nổi bật thông tin với các từ trái nghĩa. </p>
18 <p>Tạo sự tương phản rõ ràng và làm nổi bật thông tin với các từ trái nghĩa. </p>
19 <strong>Từ Gốc</strong><strong>Từ Loại</strong><strong>Ý Nghĩa Gốc</strong><strong>Từ Trái Nghĩa</strong><strong>Từ Loại</strong><strong>Ý Nghĩa</strong><strong>Ví Dụ</strong>Increase Verb Tăng lên Decrease, Fall, Decline Verb Giảm xuống, Rơi xuống Sales <em>increased</em> last month, but <em>decreased</em> this month. (Doanh số <em>tăng</em> tháng trước, nhưng <em>giảm</em> tháng này.) High Adjective Cao Low, Small Adjective Thấp, Nhỏ The percentage of internet users was <em>high</em> in urban areas but <em>low</em> in rural areas. (Tỷ lệ người dùng internet <em>cao</em> ở khu vực thành thị nhưng <em>thấp</em> ở khu vực nông thôn.) Rapid Adjective Nhanh chóng Slow, Gradual Adjective Chậm, Dần dần The economic growth was <em>rapid</em> in the first quarter but <em>slow</em> in the second. (Sự tăng trưởng kinh tế <em>nhanh chóng</em> trong quý đầu tiên nhưng <em>chậm</em> trong quý thứ hai.) Significant Adjective Đáng kể, Quan trọng Insignificant, Minor Adjective Không đáng kể, Nhỏ The difference between the two groups was <em>significant</em>, not <em>insignificant</em>. (Sự khác biệt giữa hai nhóm là <em>đáng kể</em>, không phải <em>không đáng kể</em>.)<h2>Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng IELTS Writing Task 1</h2>
19 <strong>Từ Gốc</strong><strong>Từ Loại</strong><strong>Ý Nghĩa Gốc</strong><strong>Từ Trái Nghĩa</strong><strong>Từ Loại</strong><strong>Ý Nghĩa</strong><strong>Ví Dụ</strong>Increase Verb Tăng lên Decrease, Fall, Decline Verb Giảm xuống, Rơi xuống Sales <em>increased</em> last month, but <em>decreased</em> this month. (Doanh số <em>tăng</em> tháng trước, nhưng <em>giảm</em> tháng này.) High Adjective Cao Low, Small Adjective Thấp, Nhỏ The percentage of internet users was <em>high</em> in urban areas but <em>low</em> in rural areas. (Tỷ lệ người dùng internet <em>cao</em> ở khu vực thành thị nhưng <em>thấp</em> ở khu vực nông thôn.) Rapid Adjective Nhanh chóng Slow, Gradual Adjective Chậm, Dần dần The economic growth was <em>rapid</em> in the first quarter but <em>slow</em> in the second. (Sự tăng trưởng kinh tế <em>nhanh chóng</em> trong quý đầu tiên nhưng <em>chậm</em> trong quý thứ hai.) Significant Adjective Đáng kể, Quan trọng Insignificant, Minor Adjective Không đáng kể, Nhỏ The difference between the two groups was <em>significant</em>, not <em>insignificant</em>. (Sự khác biệt giữa hai nhóm là <em>đáng kể</em>, không phải <em>không đáng kể</em>.)<h2>Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng IELTS Writing Task 1</h2>
20 <p>Để bài viết IELTS Writing Task 1 của bạn trở nên hoàn hảo, hãy cùng BrightCHAMPS điểm qua những lỗi sai thường gặp trong việc sử dụng từ vựng nhé.</p>
20 <p>Để bài viết IELTS Writing Task 1 của bạn trở nên hoàn hảo, hãy cùng BrightCHAMPS điểm qua những lỗi sai thường gặp trong việc sử dụng từ vựng nhé.</p>
21 <h2>Ví Dụ Thường Gặp Về Từ Vựng IELTS Writing Task 1</h2>
21 <h2>Ví Dụ Thường Gặp Về Từ Vựng IELTS Writing Task 1</h2>
22 <p>Để giúp bạn hình dung rõ hơn cách áp dụng từ vựng vào bài viết, BrightCHAMPS xin đưa ra một vài ví dụ minh họa thường gặp trong IELTS Writing Task 1:</p>
22 <p>Để giúp bạn hình dung rõ hơn cách áp dụng từ vựng vào bài viết, BrightCHAMPS xin đưa ra một vài ví dụ minh họa thường gặp trong IELTS Writing Task 1:</p>
23 <p><strong>Ví dụ 8: </strong>The percentage of female students rose steadily from 20% to 35% between 2010 and 2020. (Tỷ lệ sinh viên nữ đã tăng đều đặn từ 20% lên 35% giữa năm 2010 và 2020.) </p>
23 <p><strong>Ví dụ 8: </strong>The percentage of female students rose steadily from 20% to 35% between 2010 and 2020. (Tỷ lệ sinh viên nữ đã tăng đều đặn từ 20% lên 35% giữa năm 2010 và 2020.) </p>
24 <p><strong>Giải thích:</strong> Mô tả sự tăng trưởng đều đặn theo thời gian.</p>
24 <p><strong>Giải thích:</strong> Mô tả sự tăng trưởng đều đặn theo thời gian.</p>
25 <p><strong>Ví dụ 9:</strong> There was a sharp decline in unemployment after the government implemented new policies. (Đã có sự sụt giảm mạnh trong tỷ lệ thất nghiệp sau khi chính phủ thực hiện các chính sách mới.) </p>
25 <p><strong>Ví dụ 9:</strong> There was a sharp decline in unemployment after the government implemented new policies. (Đã có sự sụt giảm mạnh trong tỷ lệ thất nghiệp sau khi chính phủ thực hiện các chính sách mới.) </p>
26 <p><strong>Giải thích: </strong>Nhấn mạnh sự giảm nhanh chóng.</p>
26 <p><strong>Giải thích: </strong>Nhấn mạnh sự giảm nhanh chóng.</p>
27 <p><strong>Ví dụ 10:</strong> The sales figures fluctuated considerably throughout the year, with peaks in summer and troughs in winter. (Số liệu bán hàng đã dao động đáng kể trong suốt cả năm, với đỉnh điểm vào mùa hè và đáy vào mùa đông.) </p>
27 <p><strong>Ví dụ 10:</strong> The sales figures fluctuated considerably throughout the year, with peaks in summer and troughs in winter. (Số liệu bán hàng đã dao động đáng kể trong suốt cả năm, với đỉnh điểm vào mùa hè và đáy vào mùa đông.) </p>
28 <p><strong>Giải thích:</strong> Mô tả sự biến động lớn.</p>
28 <p><strong>Giải thích:</strong> Mô tả sự biến động lớn.</p>
29 <p><strong>Ví dụ 11:</strong> In contrast to the rising trend in car ownership, bicycle usage remained relatively stable. (Ngược lại với xu hướng tăng trong sở hữu ô tô, việc sử dụng xe đạp vẫn tương đối ổn định.) </p>
29 <p><strong>Ví dụ 11:</strong> In contrast to the rising trend in car ownership, bicycle usage remained relatively stable. (Ngược lại với xu hướng tăng trong sở hữu ô tô, việc sử dụng xe đạp vẫn tương đối ổn định.) </p>
30 <p><strong>Giải thích:</strong> So sánh hai xu hướng khác nhau.</p>
30 <p><strong>Giải thích:</strong> So sánh hai xu hướng khác nhau.</p>
31 <p><strong>Ví dụ 12:</strong> Overall, the chart illustrates a positive trend in the company's revenue over the five-year period. (Nhìn chung, biểu đồ minh họa một xu hướng tích cực trong doanh thu của công ty trong giai đoạn năm năm.) </p>
31 <p><strong>Ví dụ 12:</strong> Overall, the chart illustrates a positive trend in the company's revenue over the five-year period. (Nhìn chung, biểu đồ minh họa một xu hướng tích cực trong doanh thu của công ty trong giai đoạn năm năm.) </p>
32 <p><strong>Giải thích:</strong> Đưa ra nhận xét tổng quan.</p>
32 <p><strong>Giải thích:</strong> Đưa ra nhận xét tổng quan.</p>
33 <h3>Question 1</h3>
33 <h3>Question 1</h3>
34 <p>Bài 1: Trắc Nghiệm</p>
34 <p>Bài 1: Trắc Nghiệm</p>
35 <p>Okay, lets begin</p>
35 <p>Okay, lets begin</p>
36 <ol><li><p>Luckily, the number of visitors to the museum ________ significantly last year. </p>
36 <ol><li><p>Luckily, the number of visitors to the museum ________ significantly last year. </p>
37 </li>
37 </li>
38 </ol><p>a) good </p>
38 </ol><p>a) good </p>
39 <p>b) bad </p>
39 <p>b) bad </p>
40 <p>c) increased </p>
40 <p>c) increased </p>
41 <p>d) decreased </p>
41 <p>d) decreased </p>
42 <ol><li><p>Which word is a synonym for "decline"? </p>
42 <ol><li><p>Which word is a synonym for "decline"? </p>
43 </li>
43 </li>
44 </ol><p>a) rise </p>
44 </ol><p>a) rise </p>
45 <p>b) peak </p>
45 <p>b) peak </p>
46 <p>c) drop </p>
46 <p>c) drop </p>
47 <p>d) stable</p>
47 <p>d) stable</p>
48 <h3>Explanation</h3>
48 <h3>Explanation</h3>
49 <p><strong>Đáp án:</strong> </p>
49 <p><strong>Đáp án:</strong> </p>
50 <ol><li><p>c) increased ("increased" (tăng lên) phù hợp với ngữ cảnh diễn tả sự thay đổi số lượng theo hướng tích cực.) </p>
50 <ol><li><p>c) increased ("increased" (tăng lên) phù hợp với ngữ cảnh diễn tả sự thay đổi số lượng theo hướng tích cực.) </p>
51 </li>
51 </li>
52 <li><p>c) drop - ("drop" (rơi, giảm) là một từ đồng nghĩa với "decline" (giảm).)</p>
52 <li><p>c) drop - ("drop" (rơi, giảm) là một từ đồng nghĩa với "decline" (giảm).)</p>
53 </li>
53 </li>
54 </ol><p>Well explained 👍</p>
54 </ol><p>Well explained 👍</p>
55 <h3>Question 2</h3>
55 <h3>Question 2</h3>
56 <p>Bài 2: Điền Vào Chỗ Trống</p>
56 <p>Bài 2: Điền Vào Chỗ Trống</p>
57 <p>Okay, lets begin</p>
57 <p>Okay, lets begin</p>
58 <ol><li><p>There was a ________ fall in the price of gold after the news broke. (<em>sharp / gradual</em>) </p>
58 <ol><li><p>There was a ________ fall in the price of gold after the news broke. (<em>sharp / gradual</em>) </p>
59 </li>
59 </li>
60 <li><p>The unemployment rate ________ at 5% for three consecutive months. (<em>fluctuated / remained stable</em>)</p>
60 <li><p>The unemployment rate ________ at 5% for three consecutive months. (<em>fluctuated / remained stable</em>)</p>
61 </li>
61 </li>
62 </ol><h3>Explanation</h3>
62 </ol><h3>Explanation</h3>
63 <p><strong>Đáp án:</strong> </p>
63 <p><strong>Đáp án:</strong> </p>
64 <ol><li><p>sharp ("sharp" (mạnh, đột ngột) diễn tả sự giảm giá nhanh chóng sau một sự kiện.) </p>
64 <ol><li><p>sharp ("sharp" (mạnh, đột ngột) diễn tả sự giảm giá nhanh chóng sau một sự kiện.) </p>
65 </li>
65 </li>
66 <li><p>remained stable ("remained stable" (vẫn ổn định) diễn tả sự không thay đổi trong suốt ba tháng liên tiếp.)</p>
66 <li><p>remained stable ("remained stable" (vẫn ổn định) diễn tả sự không thay đổi trong suốt ba tháng liên tiếp.)</p>
67 </li>
67 </li>
68 </ol><p>Well explained 👍</p>
68 </ol><p>Well explained 👍</p>
69 <h3>Question 3</h3>
69 <h3>Question 3</h3>
70 <p>Bài 3: Chỉnh Sửa Câu</p>
70 <p>Bài 3: Chỉnh Sửa Câu</p>
71 <p>Okay, lets begin</p>
71 <p>Okay, lets begin</p>
72 <p>The profit went up a lot.</p>
72 <p>The profit went up a lot.</p>
73 <h3>Explanation</h3>
73 <h3>Explanation</h3>
74 <p><strong>Đáp án:</strong> </p>
74 <p><strong>Đáp án:</strong> </p>
75 <p>The profit surged dramatically. ("surged dramatically" (tăng vọt một cách ấn tượng) diễn tả mức độ tăng trưởng mạnh mẽ hơn.)</p>
75 <p>The profit surged dramatically. ("surged dramatically" (tăng vọt một cách ấn tượng) diễn tả mức độ tăng trưởng mạnh mẽ hơn.)</p>
76 <p>Well explained 👍</p>
76 <p>Well explained 👍</p>
77 <h2>Kết Luận</h2>
77 <h2>Kết Luận</h2>
78 <p>Nắm vững từ vựng IELTS Writing Task 1 là chìa khóa để bạn tự tin diễn đạt và đạt điểm cao trong phần thi này. BrightCHAMPS hy vọng những kiến thức và bài tập trên sẽ giúp bạn trang bị vốn từ vựng writing IELTS task 1 hiệu quả. Nếu còn phần nào chưa hiểu, hãy để để lại thông tin bên dưới để chúng mình hỗ trợ bạn nhé! </p>
78 <p>Nắm vững từ vựng IELTS Writing Task 1 là chìa khóa để bạn tự tin diễn đạt và đạt điểm cao trong phần thi này. BrightCHAMPS hy vọng những kiến thức và bài tập trên sẽ giúp bạn trang bị vốn từ vựng writing IELTS task 1 hiệu quả. Nếu còn phần nào chưa hiểu, hãy để để lại thông tin bên dưới để chúng mình hỗ trợ bạn nhé! </p>
79 <h2>FAQs Về Từ Vựng IELTS Writing Task 1</h2>
79 <h2>FAQs Về Từ Vựng IELTS Writing Task 1</h2>
80 <h3>1.Tôi có cần học hết tất cả các từ vựng liên quan đến biểu đồ không?</h3>
80 <h3>1.Tôi có cần học hết tất cả các từ vựng liên quan đến biểu đồ không?</h3>
81 <p>Không cần thiết. Hãy tập trung vào các từ vựng thông dụng, dùng để chỉ các xu hướng, so sánh và số liệu phổ biến. </p>
81 <p>Không cần thiết. Hãy tập trung vào các từ vựng thông dụng, dùng để chỉ các xu hướng, so sánh và số liệu phổ biến. </p>
82 <h3>2.Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả cho IELTS Writing Task 1 không?</h3>
82 <h3>2.Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả cho IELTS Writing Task 1 không?</h3>
83 <p>Rất hiệu quả. Việc nhóm từ vựng theo chức năng (tăng, giảm, so sánh,...) sẽ giúp bạn sử dụng chúng linh hoạt hơn. </p>
83 <p>Rất hiệu quả. Việc nhóm từ vựng theo chức năng (tăng, giảm, so sánh,...) sẽ giúp bạn sử dụng chúng linh hoạt hơn. </p>
84 <h3>3.Tôi có nên sử dụng các từ vựng quá phức tạp trong IELTS Writing Task 1 không?</h3>
84 <h3>3.Tôi có nên sử dụng các từ vựng quá phức tạp trong IELTS Writing Task 1 không?</h3>
85 <p>Không nên. Hãy ưu tiên sự rõ ràng và chính xác hơn là cố gắng gây ấn tượng bằng từ ngữ hoa mỹ. </p>
85 <p>Không nên. Hãy ưu tiên sự rõ ràng và chính xác hơn là cố gắng gây ấn tượng bằng từ ngữ hoa mỹ. </p>
86 <h3>4.Làm thế nào để nhớ từ vựng IELTS Writing Task 1 hiệu quả?</h3>
86 <h3>4.Làm thế nào để nhớ từ vựng IELTS Writing Task 1 hiệu quả?</h3>
87 <p>Sử dụng flashcards, ghi chú, luyện tập viết câu và đọc các bài mẫu IELTS Writing Task 1. </p>
87 <p>Sử dụng flashcards, ghi chú, luyện tập viết câu và đọc các bài mẫu IELTS Writing Task 1. </p>
88 <h3>5.Có tài liệu từ vựng IELTS Writing Task 1 pdf nào hữu ích không?</h3>
88 <h3>5.Có tài liệu từ vựng IELTS Writing Task 1 pdf nào hữu ích không?</h3>
89 <p>Có rất nhiều tài liệu trực tuyến, bạn có thể tìm kiếm và lựa chọn nguồn phù hợp với trình độ của mình. </p>
89 <p>Có rất nhiều tài liệu trực tuyến, bạn có thể tìm kiếm và lựa chọn nguồn phù hợp với trình độ của mình. </p>
90 <h2>Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng IELTS Writing Task 1</h2>
90 <h2>Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng IELTS Writing Task 1</h2>
91 <p>Để tóm tắt lại bài học hôm nay, BrightCHAMPS sẽ gửi đến bạn một số chú thích quan trọng bên dưới.</p>
91 <p>Để tóm tắt lại bài học hôm nay, BrightCHAMPS sẽ gửi đến bạn một số chú thích quan trọng bên dưới.</p>
92 <ul><li><strong>Xu hướng (Trend):</strong> Chiều hướng thay đổi các dữ liệu qua thời gian (ví dụ: tăng, giảm, ổn định). </li>
92 <ul><li><strong>Xu hướng (Trend):</strong> Chiều hướng thay đổi các dữ liệu qua thời gian (ví dụ: tăng, giảm, ổn định). </li>
93 <li><strong>So sánh (Comparison):</strong> Việc chỉ ra sự giống hay khác biệt giữa các đối tượng được mô tả. </li>
93 <li><strong>So sánh (Comparison):</strong> Việc chỉ ra sự giống hay khác biệt giữa các đối tượng được mô tả. </li>
94 <li><strong>Số liệu (Data/Figures):</strong> Các con số, tỷ lệ phần trăm được trình bày trong biểu đồ, bảng,... </li>
94 <li><strong>Số liệu (Data/Figures):</strong> Các con số, tỷ lệ phần trăm được trình bày trong biểu đồ, bảng,... </li>
95 <li><strong>Đỉnh điểm (Peak):</strong> Thời điểm hoặc mức độ cao nhất. </li>
95 <li><strong>Đỉnh điểm (Peak):</strong> Thời điểm hoặc mức độ cao nhất. </li>
96 <li><strong>Đáy (Trough):</strong> Thời điểm hoặc mức độ thấp nhất.</li>
96 <li><strong>Đáy (Trough):</strong> Thời điểm hoặc mức độ thấp nhất.</li>
97 </ul><h2>Explore More english-vocabulary</h2>
97 </ul><h2>Explore More english-vocabulary</h2>
98 <h2>Tatjana Jovcheska</h2>
98 <h2>Tatjana Jovcheska</h2>
99 <h3>About the Author</h3>
99 <h3>About the Author</h3>
100 <p>Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n</p>
100 <p>Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n</p>
101 <h3>Fun Fact</h3>
101 <h3>Fun Fact</h3>
102 <p>: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.</p>
102 <p>: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.</p>