Bứt Phá Điểm Thi Với Bộ Từ Vựng IELTS Writing Task 1
2026-02-28 17:39 Diff

123 Learners

Last updated on 5 tháng 8, 2025

Việc nắm vững từ vựng writing IELTS task 1 vô cùng quan trọng để đạt được mức điểm IELTS cao. Hãy cùng BrightCHAMPS khám phá chúng, từ đó giúp nâng cao bảng điểm của bạn.

Từ Vựng IELTS Writing Task 1 Là Gì?

Từ vựng cho IELTS Writing Task 1 bao gồm các từ và cụm từ chuyên dụng để mô tả và so sánh số liệu trong các bảng, sơ đồ quy trình, bản đồ,... Chúng giúp bạn diễn đạt thông tin một cách chính xác và mạch lạc.

Ví dụ 1: The price of gasoline decreased slightly. (Giá xăng đã giảm nhẹ.)

Cách Sử Dụng Từ Vựng Writing IELTS Task 1?

Dưới đây là các từ vựng trong IELTS Writing Task 1 cần thiết, được phân loại theo chức năng để bạn dễ dàng sử dụng:

Từ vựng Từ loại Phiên âm Ý nghĩa Rise Verb /raɪz/ Tăng lên A gradual increase Noun /ə ˈɡrædʒuəl ˈɪn.kriːs/ Sự tăng trưởng từ từ Peak Verb/Noun /piːk/ Đạt đỉnh/ Đỉnh điểm Decline Verb/Noun /dɪˈklaɪn/ Giảm xuống/ Sự suy giảm Fluctuate Verb /ˈflʌk.tʃu.eɪt/ Biến động, dao động Remain stable Verb phrase /rɪˈmeɪn ˈsteɪ.bəl/ Duy trì ổn định A comparison of Noun phrase /ə kəmˈpær.ɪ.sən əv/ Sự so sánh giữa In contrast, Adverbial phrase /ɪn ˈkɒn.trɑːst/ Ngược lại, trái lại Overall, Adverb /ˌəʊ.vərˈɔːl/ Nhìn chung, tổng thể Subsequently, Adverb /ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/ Sau đó, tiếp theo

Ví dụ 2: The unemployment rate rose sharply in March. (Tỷ lệ thất nghiệp tăng mạnh vào tháng Ba.)

Giải thích: Câu này dùng để diễn tả sự tăng nhanh chóng.

Ví dụ 3: There was a gradual increase in sales over the last quarter. (Doanh số đã tăng trưởng từ từ trong quý vừa qua.)

Giải thích: Giúp mô tả sự tăng trưởng chậm và đều đặn.

Một Số Từ Đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Của Từ Vựng IELTS Writing Task 1

Nắm vững vốn từ vựng phong phú là chìa khóa để chinh phục IELTS Writing Task 1. BrightCHAMPS sẽ bật mí những từ đồng nghĩa và trái nghĩa, giúp bạn nâng cấp bài viết một cách hiệu quả.

Từ Đồng Nghĩa

Làm mới câu văn của bạn với những từ đồng nghĩa tinh tế. BrightCHAMPS gợi ý một vài cặp từ thông dụng:

Từ Gốc Từ Loại Ý Nghĩa Gốc Từ Đồng Nghĩa Từ Loại Ý Nghĩa Ví Dụ Increase Verb Tăng lên Rise, Grow, Go up, Surge, Ascend, Climb Verb Tăng lên, Trồi lên, Leo lên The number of students increased significantly. (Số lượng học sinh đã tăng lên đáng kể.)  Decrease Verb Giảm xuống Fall, Decline, Go down, Drop, Reduce, Descend Verb Giảm xuống, Rơi xuống, Hạ xuống Profits dropped sharply last quarter. (Lợi nhuận đã giảm mạnh quý trước.) Significant Adjective Đáng kể, Quan trọng Substantial, Considerable, Notable, Remarkable Adjective Đáng kể, Lớn, Đáng chú ý The company achieved considerable growth. (Công ty đã đạt được sự tăng trưởng đáng kể.) Slight Adjective Nhẹ, Không đáng kể Minor, Small, Marginal, Modest Adjective Nhỏ, Không đáng kể, Khiêm tốn The impact was marginal. (Tác động là không đáng kể.) Fluctuate Verb Dao động Vary, Change, Oscillate, Shift Verb Thay đổi, Biến động, Lệch The exchange rate oscillated. (Tỷ giá hối đoái đã dao động.)

Từ Trái Nghĩa

Tạo sự tương phản rõ ràng và làm nổi bật thông tin với các từ trái nghĩa. 

Từ Gốc Từ Loại Ý Nghĩa Gốc Từ Trái Nghĩa Từ Loại Ý Nghĩa Ví Dụ Increase Verb Tăng lên Decrease, Fall, Decline Verb Giảm xuống, Rơi xuống Sales increased last month, but decreased this month. (Doanh số tăng tháng trước, nhưng giảm tháng này.) High Adjective Cao Low, Small Adjective Thấp, Nhỏ The percentage of internet users was high in urban areas but low in rural areas. (Tỷ lệ người dùng internet cao ở khu vực thành thị nhưng thấp ở khu vực nông thôn.) Rapid Adjective Nhanh chóng Slow, Gradual Adjective Chậm, Dần dần The economic growth was rapid in the first quarter but slow in the second. (Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong quý đầu tiên nhưng chậm trong quý thứ hai.) Significant Adjective Đáng kể, Quan trọng Insignificant, Minor Adjective Không đáng kể, Nhỏ The difference between the two groups was significant, not insignificant. (Sự khác biệt giữa hai nhóm là đáng kể, không phải không đáng kể.)

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng IELTS Writing Task 1

Để bài viết IELTS Writing Task 1 của bạn trở nên hoàn hảo, hãy cùng BrightCHAMPS điểm qua những lỗi sai thường gặp trong việc sử dụng từ vựng nhé.

Ví Dụ Thường Gặp Về Từ Vựng IELTS Writing Task 1

Để giúp bạn hình dung rõ hơn cách áp dụng từ vựng vào bài viết, BrightCHAMPS xin đưa ra một vài ví dụ minh họa thường gặp trong IELTS Writing Task 1:

Ví dụ 8: The percentage of female students rose steadily from 20% to 35% between 2010 and 2020. (Tỷ lệ sinh viên nữ đã tăng đều đặn từ 20% lên 35% giữa năm 2010 và 2020.) 

Giải thích: Mô tả sự tăng trưởng đều đặn theo thời gian.

Ví dụ 9: There was a sharp decline in unemployment after the government implemented new policies. (Đã có sự sụt giảm mạnh trong tỷ lệ thất nghiệp sau khi chính phủ thực hiện các chính sách mới.) 

Giải thích: Nhấn mạnh sự giảm nhanh chóng.

Ví dụ 10: The sales figures fluctuated considerably throughout the year, with peaks in summer and troughs in winter. (Số liệu bán hàng đã dao động đáng kể trong suốt cả năm, với đỉnh điểm vào mùa hè và đáy vào mùa đông.) 

Giải thích: Mô tả sự biến động lớn.

Ví dụ 11: In contrast to the rising trend in car ownership, bicycle usage remained relatively stable. (Ngược lại với xu hướng tăng trong sở hữu ô tô, việc sử dụng xe đạp vẫn tương đối ổn định.) 

Giải thích: So sánh hai xu hướng khác nhau.

Ví dụ 12: Overall, the chart illustrates a positive trend in the company's revenue over the five-year period. (Nhìn chung, biểu đồ minh họa một xu hướng tích cực trong doanh thu của công ty trong giai đoạn năm năm.) 

Giải thích: Đưa ra nhận xét tổng quan.

Question 1

Bài 1: Trắc Nghiệm

Okay, lets begin

  1. Luckily, the number of visitors to the museum ________ significantly last year.
     

a) good 

b) bad 

c) increased 

d) decreased
 

  1. Which word is a synonym for "decline"?
     

a) rise 

b) peak 

c) drop 

d) stable

Explanation

Đáp án: 
 

  1. c) increased ("increased" (tăng lên) phù hợp với ngữ cảnh diễn tả sự thay đổi số lượng theo hướng tích cực.)
     

  2. c) drop - ("drop" (rơi, giảm) là một từ đồng nghĩa với "decline" (giảm).)

Well explained 👍

Question 2

Bài 2: Điền Vào Chỗ Trống

Okay, lets begin

  1. There was a ________ fall in the price of gold after the news broke. (sharp / gradual)
     

  2. The unemployment rate ________ at 5% for three consecutive months. (fluctuated / remained stable)

Explanation

Đáp án: 
 

  1. sharp ("sharp" (mạnh, đột ngột) diễn tả sự giảm giá nhanh chóng sau một sự kiện.)
     

  2. remained stable ("remained stable" (vẫn ổn định) diễn tả sự không thay đổi trong suốt ba tháng liên tiếp.)

Well explained 👍

Question 3

Bài 3: Chỉnh Sửa Câu

Okay, lets begin

The profit went up a lot.

Explanation

Đáp án:
 

The profit surged dramatically. ("surged dramatically" (tăng vọt một cách ấn tượng) diễn tả mức độ tăng trưởng mạnh mẽ hơn.)

Well explained 👍

Kết Luận

Nắm vững từ vựng IELTS Writing Task 1 là chìa khóa để bạn tự tin diễn đạt và đạt điểm cao trong phần thi này. BrightCHAMPS hy vọng những kiến thức và bài tập trên sẽ giúp bạn trang bị vốn từ vựng writing IELTS task 1 hiệu quả. Nếu còn phần nào chưa hiểu, hãy để để lại thông tin bên dưới để chúng mình hỗ trợ bạn nhé!
 

FAQs Về Từ Vựng IELTS Writing Task 1

1.Tôi có cần học hết tất cả các từ vựng liên quan đến biểu đồ không?

Không cần thiết. Hãy tập trung vào các từ vựng thông dụng, dùng để chỉ các xu hướng, so sánh và số liệu phổ biến.
 

2.Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả cho IELTS Writing Task 1 không?

Rất hiệu quả. Việc nhóm từ vựng theo chức năng (tăng, giảm, so sánh,...) sẽ giúp bạn sử dụng chúng linh hoạt hơn.
 

3.Tôi có nên sử dụng các từ vựng quá phức tạp trong IELTS Writing Task 1 không?

Không nên. Hãy ưu tiên sự rõ ràng và chính xác hơn là cố gắng gây ấn tượng bằng từ ngữ hoa mỹ.
 

4.Làm thế nào để nhớ từ vựng IELTS Writing Task 1 hiệu quả?

Sử dụng flashcards, ghi chú, luyện tập viết câu và đọc các bài mẫu IELTS Writing Task 1.
 

5.Có tài liệu từ vựng IELTS Writing Task 1 pdf nào hữu ích không?

Có rất nhiều tài liệu trực tuyến, bạn có thể tìm kiếm và lựa chọn nguồn phù hợp với trình độ của mình.
 

Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng IELTS Writing Task 1

Để tóm tắt lại bài học hôm nay, BrightCHAMPS sẽ gửi đến bạn một số chú thích quan trọng bên dưới.

  • Xu hướng (Trend): Chiều hướng thay đổi các dữ liệu qua thời gian (ví dụ: tăng, giảm, ổn định).
     
  • So sánh (Comparison): Việc chỉ ra sự giống hay khác biệt giữa các đối tượng được mô tả.
     
  • Số liệu (Data/Figures): Các con số, tỷ lệ phần trăm được trình bày trong biểu đồ, bảng,...
     
  • Đỉnh điểm (Peak): Thời điểm hoặc mức độ cao nhất.
     
  • Đáy (Trough): Thời điểm hoặc mức độ thấp nhất.

Explore More english-vocabulary

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.