Khám Phá Trọn Bộ Từ Vựng Về Các Môn Thể Thao Dưới Nước
2026-02-28 17:53 Diff

Từ vựng về các môn thể thao dưới nước thường là danh từ chỉ những hoạt động hoặc môn thể thao cụ thể. Nếu bạn muốn giao tiếp chuẩn xác, tự nhiên với bộ từ vựng này, bạn cần kết hợp chúng với các cấu trúc và cách dùng sau: 

Cách Dùng 1: Nói Về Việc Tham Gia Một Hoạt Động Thể Thao

Ví dụ 1: We usually go snorkeling when we travel to the islands. (Chúng tôi thường đi lặn ống thở khi du lịch đến các hòn đảo.)

“Go snorkeling” diễn tả việc tham gia vào hoạt động lặn biển có ống thở.

Cách Dùng 2: Diễn Tả Khả Năng Giỏi Một Môn Thể Thao 

Ví dụ 2: She is really good at swimming. (Cô ấy thực sự giỏi bơi lội.)

“Be good at” được dùng đúng với danh động từ “swimming” để thể hiện năng lực.

Cách Dùng 3: Thể Hiện Sở Thích Với Một Môn Thể Thao

Ví dụ 3: He enjoys kayaking on the weekends. (Anh ấy thích chèo kayak vào cuối tuần.)

“Enjoys kayaking” là cấu trúc phổ biến thể hiện sự yêu thích một hoạt động.

Cách Dùng 4: Bắt Đầu Tham Gia Một Hoạt Động Thể Thao

Ví dụ 4: My brother recently took up scuba diving. (Anh trai tôi gần đây bắt đầu học lặn có bình dưỡng khí.)

“Took up” đi với từ vựng tiếng Anh về các môn thể thao dưới nước “scuba diving” để nói về việc bắt đầu một môn thể thao mới.

Cách Dùng 5: Nói Về Các Môn Thể Thao Có Tính Thi Đấu, Đội Nhóm

play + môn thể thao đối kháng

Ví dụ 5: They play water polo every Thursday at the club. (Họ chơi bóng nước vào mỗi thứ Năm tại câu lạc bộ.)

“Play water polo” là cấu trúc chuẩn với các môn thể thao mang tính đối kháng như bóng nước.