Cùng Ghi Nhớ Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Công Giáo Đầy Đủ Nhất
2026-02-28 23:23 Diff

273 Learners

Last updated on 5 tháng 8, 2025

Tìm hiểu bộ từ vựng tiếng Anh về Công giáo là một chủ đề vô cùng thú vị. Hôm nay, hãy cùng BrightCHAMPS khám phá những từ vựng thường gặp về tôn giáo này nhé!

Từ Vựng Tiếng Anh Về Công Giáo Là Gì?

Đây là nhóm một số từ và cụm từ dùng để diễn tả các khái niệm, nghi lễ, chức danh và biểu tượng trong đạo Công giáo bằng tiếng Anh.
 

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Mass

Noun

/mæs/

Thánh lễ

Priest

Noun

/priːst/

Linh mục

Cathedral

Noun

/kəˈθiː.drəl/

Nhà thờ chính tòa

Bible

Noun

/ˈbaɪ.bəl/

Kinh Thánh

Rosary

Noun

/ˈrəʊ.zər.i/

Tràng chuỗi Mân Côi

Saint

Noun

/seɪnt/

Vị Thánh

Crucifix

Noun

/ˈkruː.sə.fɪks/

Thánh giá

Monastery

Noun

/ˈmɒn.ə.stər.i/

Tu viện

Nun

Noun

/nʌn/

Nữ tu

Hymn

Noun

/hɪm/

Thánh ca

Angel

Noun

/ˈeɪn.dʒəl/

Thiên thần

Cách Sử Dụng Từ Vựng Về Công Giáo Trong Tiếng Anh

Để hiểu rõ cách dùng từ vựng tiếng anh chủ đề công giáo, dưới đây là những kiến thức bạn không nên bỏ qua!
 

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Ý nghĩa và cách dùng

Ví dụ

Mass

/mæs/

Noun

Buổi lễ chính trong nhà thờ

We attend Mass every Sunday morning. (Chúng tôi dự lễ mỗi sáng Chủ nhật.)

Priest

/priːst/

Noun

Linh mục - Người dẫn dắt nghi lễ tôn giáo

The priest gently encouraged the children to be kind to one another. (Linh mục nhẹ nhàng khuyến khích các em biết đối xử tử tế với nhau.)

Cathedral

/kəˈθiː.drəl/

Noun

Nhà thờ lớn, thường có giám mục

Tourists visited the ancient cathedral downtown. (Khách du lịch đến thăm nhà thờ cổ ở trung tâm.)

Bible

/ˈbaɪ.bəl/

Noun

Kinh Thánh - Sách ghi chép lời Chúa

He reads the Bible every night before bed. (Anh ấy đọc Kinh Thánh mỗi tối trước khi ngủ.)

Rosary

/ˈrəʊ.zər.i/

Noun

Chuỗi hạt dùng khi cầu nguyện

She prayed the rosary quietly in the corner. (Cô ấy lần chuỗi Mân Côi lặng lẽ trong góc.)

Saint

/seɪnt/

Noun

Người được phong thánh trong đạo

Saint Francis loved animals and nature deeply. (Thánh Phan-xi-cô rất yêu quý động vật và thiên nhiên.)

Bishop

/ˈbɪʃ.əp/

Noun

Đức giám mục - Lãnh đạo giám sát nhiều giáo xứ

The bishop visited our parish last weekend. (Đức giám mục đến thăm giáo xứ chúng tôi cuối tuần trước.)

Monastery

/ˈmɒn.ə.stər.i/

Noun

Tu viện - Nơi các tu sĩ sống và cầu nguyện

They live a peaceful life in the monastery. (Họ sống một cuộc đời yên bình trong tu viện.)

Nun

/nʌn/

Noun

Sơ - Người phụ nữ tận hiến phục vụ tôn giáo

The nun teaches children at the parish school. (Sơ dạy các em học sinh ở trường giáo xứ.)

Hymn

/hɪm/

Noun

Bài hát thánh ca dùng trong phụng vụ

They sang a joyful hymn during the service. (Họ hát một bài thánh ca vui tươi trong buổi lễ.)

Angel

/ˈeɪn.dʒəl/

Noun

Thiên thần - Sứ giả của Thiên Chúa

The angel appeared in my dream. (Thiên thần hiện ra trong giấc mơ của tôi.)

Một Số Từ Có Nghĩa Tương Tự Trong Từ Vựng Tiếng Anh Về Công Giáo

Dưới đây là chuyên mục từ đồng nghĩa - trái nghĩa với một số từ thuộc chủ đề này, cùng xem nhé!
 

Từ gốc

Từ đồng nghĩa

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Priest (n)

Clergyman (n)

/ˈklɜː.dʒi.mən/

Giáo sĩ nam

The clergyman led the prayer with great devotion. (Vị giáo sĩ đã dẫn buổi cầu nguyện với lòng sùng đạo.)

Bible (n)

Scripture (n)

/ˈskrɪp.tʃər/

Kinh sách

She studies the Scriptures every morning. (Cô ấy học Kinh sách mỗi buổi sáng.)

Cathedral (n)

Church (n)

/tʃɜːtʃ/

Nhà thờ

We visited the old church near the river. (Chúng tôi đã thăm nhà thờ cổ gần dòng sông.)

Hymn (n)

Chant (n)

/tʃænt/

Thánh thi, bài tụng ca

The chant echoed through the ancient hall. (Tiếng tụng ca vang vọng khắp sảnh đường cổ.)

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng Tiếng Anh Về Công Giáo

Khi học bộ từ vựng tiếng anh chủ đề công giáo này, bạn nên lưu ý một số lỗi dưới đây nhé!
 

Question 1

Ví dụ 4

Okay, lets begin

The priest leads the Mass every Sunday. (Linh mục dẫn Thánh lễ mỗi Chủ nhật.)

Giải thích: Priest” là linh mục – người chủ sự Thánh lễ, còn “Mass” là Thánh lễ trong đạo Công giáo.
 

Question 2

Ví dụ 5

Okay, lets begin

Many Catholics pray before meals to give thanks. (Nhiều người Công giáo cầu nguyện trước bữa ăn để tạ ơn.)

Giải thích: “Catholics” là người theo đạo Công giáo. Họ thường cầu nguyện trước bữa ăn để bày tỏ lòng biết ơn Thiên Chúa.
 

Question 3

Ví dụ 6

Okay, lets begin

The church bells rang for the morning service. (Chuông nhà thờ reo báo hiệu buổi lễ sáng.)

Giải thích: “Church bells” là chuông nhà thờ – thường được rung để báo hiệu thời gian bắt đầu các buổi lễ như Thánh lễ buổi sáng.
 

Question 4

Ví dụ 7

Okay, lets begin

The nun helps take care of the children at the orphanage. (Nữ tu giúp chăm sóc trẻ em tại trại mồ côi.)

Giải thích: “Nun” là nữ tu – người sống đời tu hành trong đạo Công giáo. Trong câu này, nữ tu tham gia chăm sóc trẻ em mồ côi như một phần của sứ mệnh phục vụ cộng đồng.
 

Question 5

Ví dụ 8

Okay, lets begin

The Bible is the holy book for Christians. (Kinh Thánh là sách thánh của người Kitô giáo.)

Giải thích: “Bible” là Kinh Thánh – sách thánh thiêng liêng và nền tảng trong đức tin của người Kitô giáo.
 

FAQs Về Từ Vựng Chủ Đề Công Giáo Trong Tiếng Anh

1.Làm sao để học từ vựng Công giáo tiếng Anh hiệu quả?

Bạn nên học theo chủ đề, kết hợp hình ảnh và ví dụ thực tế, đồng thời luyện tập qua các đoạn văn hoặc thánh ca tiếng Anh. 
 

2.Có bao nhiêu từ vựng cơ bản liên quan đến Công giáo?

Khoảng 50-100 từ vựng cơ bản là đủ để bạn hiểu các chủ đề chính liên quan đến Công giáo khi học ngôn ngữ tiếng Anh. 
 

3.Có từ vựng nào liên quan đến mùa lễ không?

Có, như “Advent” (Mùa Vọng), “Lent” (Mùa Chay), “Easter” (Phục Sinh) và “Christmas” (Giáng Sinh). 
 

4.Từ "Holy" và "Sacred" có giống nhau không?

Không hoàn toàn. “Holy” thường chỉ sự thánh thiện thiêng liêng từ Chúa, còn “sacred” mang nghĩa linh thiêng hoặc đáng tôn kính. 
 

5.Có nên học cụm từ (collocation) thay vì từ đơn lẻ không?

Rất nên. Học cụm như “go to Mass”, “pray the rosary”, “receive communion” giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn. 
 

Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng Tiếng Anh Về Công Giáo

Cuối cùng, hãy lưu ý một số điểm quan trọng dưới đây nhé!
 

  • Catholicism mang nghĩa là Đạo Công giáo trong tiếng Anh.
  • Priest là Linh mục dẫn dắt các buổi Thánh lễ trong nhà Thờ.
  • Nun là nữ tu, cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn với Monk là nam tu.

Explore More english-vocabulary

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.