Tìm Hiểu Tất Tần Tật Về Các Đuôi Danh Từ Trong Tiếng Anh
2026-02-28 23:30 Diff

Bạn đã sẵn sàng khám phá cách các đuôi danh từ được dùng trong câu chưa? Phần này giúp bạn hiểu cách các từ loại biến đổi thành danh từ một cách chi tiết.

  • Khi Biến Đổi Từ Động Từ Sang Danh Từ
     

Các động từ trong tiếng Anh có thể thêm các đuôi danh từ để chỉ hành động, kết quả hoặc quá trình một cách tự nhiên. Dưới đây là các nhóm hậu tố phổ biến mà bạn nên biết để sử dụng đúng nhé!

Nhóm hậu tố -ion, -ment, -al: Đây là những hậu tố thường gặp khi biến động từ thành danh từ trong tiếng Anh. Chúng giúp bạn chỉ hành động, kết quả hoặc quá trình một cách rõ ràng và chuyên nghiệp hơn.

Ví dụ 8: Construct (v): xây dựng - Construction (n): sự xây dựng

Ví dụ 9: Entertain (v): giải trí - Entertainment (n): sự giải trí

Ví dụ 10: Arrive (v): đến - Arrival (n): sự đến, sự tới nơi

Nhóm hậu tố -ance/-ence: Nhóm này thường chỉ trạng thái hoặc kết quả của hành động trong câu văn. 

Ví dụ 11: Perform (v): biểu diễn - Performance (n): sự biểu diễn

Ví dụ 12: Depend (v): phụ thuộc - Dependence (n): sự phụ thuộc

Hậu tố -ery: Hậu tố này thường chỉ hành động, kết quả hoặc nơi chốn liên quan đến động từ gốc. 

Ví dụ 13: Bake (v): nướng - Bakery (n): tiệm bánh, lò bánh

Hậu tố -age: Dùng để chỉ kết quả hoặc tập hợp của hành động nào đó trong tiếng Anh. 

Ví dụ 14: Pack (v): đóng gói - Package (n): gói đồ hoặc sự đóng gói

Nhóm hậu tố -er/-ar/-ant/-ee/-or: Nhóm này thường chỉ người hoặc vật thực hiện hành động từ động từ gốc. Chúng rất hữu ích khi bạn muốn nói về chủ thể của hành động đó.

Ví dụ 15: Teach (v): dạy - Teacher (n): giáo viên

Ví dụ 16: Beg (v): xin - Beggar (n): người ăn xin

Ví dụ 17: Assist (v): hỗ trợ - Assistant (n): trợ lý

Ví dụ 18: Employ (v): thuê - Employee (n): nhân viên, người được thuê

Ví dụ 19: Direct (v): chỉ đạo - Director (n): giám đốc, đạo diễn
Hậu tố -ing: Hậu tố -ing thường được dùng để biến động từ thành danh động từ (gerund), chỉ hành động hoặc quá trình. 

Ví dụ 20: Dance (v): nhảy - Dancing (n): sự nhảy múa, hành động nhảy múa

  • Khi Biến Đổi Tính Từ Sang Danh Từ
     

Các tính từ trong tiếng Anh có thể thêm các đuôi của danh từ để chỉ trạng thái, tính chất hoặc mức độ một cách hiệu quả. Điều này giúp bạn diễn đạt ý tưởng hiệu quả hơn trong câu văn của mình. 

Nhóm hậu tố -ance/-ence: Nhóm này thường chỉ trạng thái hoặc đặc điểm sự vật/sự việc có tính từ trong tiếng Anh. 

Ví dụ 21: Important (adj): quan trọng - Importance (n): tầm quan trọng

Ví dụ 22: Confident (adj): tự tin - Confidence (n): sự tự tin

Hậu tố -y: Hậu tố này biến tính từ thành danh từ chỉ kết quả hoặc trạng thái cụ thể trong câu. 

Ví dụ 23: Difficult (adj): khó khăn - Difficulty (n): sự khó khăn

Nhóm hậu tố -ness và -dom: Nhóm này thường chỉ trạng thái, tính chất hoặc phạm vi sự vật/sự việc từ tính từ gốc. 

Ví dụ 24: Polite (adj): lịch sự - Politeness (n): sự lịch sự

Ví dụ 25: Free (adj): tự do - Freedom (n): sự tự do

  • Khi Biến Đổi Danh Từ Sang Danh Từ
     

Danh từ trong tiếng Anh đôi khi cũng thêm các đuôi của danh từ để tạo nghĩa mới, thường liên quan đến vai trò, trạng thái hoặc khái niệm. Dưới đây là các nhóm hậu tố mà bạn nên biết để áp dụng nhé!

Nhóm hậu tố -ess/-ist/-an/-ian: Nhóm này thường chỉ người hoặc vai trò liên quan đến danh từ gốc trong câu. Chúng rất hữu ích khi bạn muốn nói về nghề nghiệp hoặc đặc điểm cụ thể.

Ví dụ 26: Prince (n): hoàng tử - Princess (n): công chúa

Ví dụ 27: Art (n): nghệ thuật - Artist (n): nghệ sĩ

Ví dụ 28: Music (n): âm nhạc - Musician (n): nhạc sĩ

Nhóm hậu tố -ism/-hood/-ship: Nhóm này chỉ khái niệm, trạng thái hoặc mối quan hệ từ danh từ gốc trong tiếng Anh. 

Ví dụ 29: Child (n): trẻ em - Childhood (n): tuổi thơ

Ví dụ 30: Partner (n): đối tác - Partnership (n): sự hợp tác