Tăng Điểm Tiếng Anh Với Bộ Từ Vựng Về Các Mùa Trong Năm
2026-02-28 23:57 Diff

149 Learners

Last updated on 5 tháng 8, 2025

Để nói và viết thành thạo như người bản xứ, việc học từ vựng tiếng Anh về các mùa trong năm rất cần thiết. Cùng điểm qua những từ vựng thường được sử dụng khi nói về các mùa nhé!

Từ Vựng Về Các Mùa Là Gì?

Là nhóm từ giúp bạn miêu tả thời tiết, khí hậu và những nét đặc trưng riêng biệt của từng mùa trong năm một cách tự nhiên và sinh động. Dưới đây là một số từ vựng giúp bạn diễn đạt một cách linh hoạt hơn.

Từ vựng 

Từ loại  Phiên âm  Ý nghĩa 

Spring 

Noun

/sprɪŋ/

Mùa xuân 

Summer

Noun

/ˈsʌm.ər/

Mùa hè 

Autumn

Noun

/ˈɔː.təm/ 

Mùa thu Winter

Noun

/ˈwɪn.tər/

Mùa đông 

Season

Noun

/ˈsiː.zən/

Mùa, mùa vụ  Seasonal 

Adjective 

/ˈsiː.zən/

Theo mùa 

Temperature

Noun

/ˈtem.prə.tʃər/

Nhiệt độ 

Climate

Noun

/ˈklaɪ.mət/

Khí hậu 

Weather

Noun

/ˈweð.ər/

Thời tiết

Sunshine

Noun

/ˈsʌn.ʃaɪn/

Ánh nắng 

Rainy

Adjective 

/ˈreɪ.ni/

Có mưa  Heat 

Noun

/hiːt/

Sức nóng, nhiệt 

Cách Sử Dụng Của Từ Vựng Về Các Mùa

Dưới đây là ý nghĩa và cách dùng các từ vựng trên, hãy cùng xem qua nhé!

Từ vựng 

Từ loại  Ý nghĩa  Ví dụ 

Spring 

Noun

Mùa xuân, mùa cây cối đâm chồi, thường nói đến sự khởi đầu hoặc sức sống.

Spring brings colorful flowers to the garden. (Mùa xuân mang những bông hoa rực rỡ đến khu vườn.)

Summer

Noun

Mùa hè, thời điểm nóng nhất trong năm, gắn với du lịch và các hoạt động ngoài trời.

We swim every day during the summer. (Chúng tôi bơi mỗi ngày trong mùa hè.)

Autumn

Noun

Mùa thu, gắn với lá rụng, không khí mát mẻ và mùa thu hoạch.

The leaves fall beautifully in autumn. (Lá rụng rất đẹp vào mùa thu.)

Winter

Noun

Mùa đông, thời điểm lạnh nhất, thường có tuyết và gió lạnh.

We drink hot cocoa in the winter. (Chúng tôi uống ca cao nóng vào mùa đông.)

Season

Noun

Dùng để chỉ chung một trong bốn mùa hoặc giai đoạn trong năm.

Each season offers a different charm. (Mỗi mùa mang một nét quyến rũ riêng.)

Seasonal 

Adjective 

Tính từ chỉ những thứ thay đổi theo mùa hoặc đặc trưng theo mùa.

Seasonal vegetables are fresher and cheaper. (Rau theo mùa thường tươi hơn và rẻ hơn.)

Temperature

Noun

Nhiệt độ – dùng để mô tả độ nóng/lạnh của thời tiết.

The temperature is too high today. (Nhiệt độ hôm nay cao quá.)

Climate

Noun

Khí hậu – thời tiết chung của một khu vực trong thời gian dài.

Climate affects the way people live and dress. (Khí hậu ảnh hưởng đến cách con người sống và ăn mặc.)

Sunshine

Noun

Ánh nắng – ánh mặt trời chiếu sáng, thường gắn với ngày đẹp trời.

The room was filled with bright sunshine. (Căn phòng tràn ngập ánh nắng rực rỡ.)

Rainy

Adjective 

Có mưa - Giúp miêu tả tình trạng ẩm ướt, nhiều mưa.

It’s a rainy day; don’t forget your umbrella! (Hôm nay trời mưa, đừng quên mang ô!)

Heat 

Noun

Sức nóng – mô tả thời tiết nóng bức hoặc oi ả.

The summer heat can be exhausting. (Cái nóng mùa hè có thể khiến bạn kiệt sức.)

Một Số Từ Đồng Nghĩa -Và Trái Nghĩa Của Từ Vựng Về Các Mùa

Tiếp theo, hãy cùng BrightCHAMPS tìm hiểu một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với các từ vựng tiếng Anh về các mùa trong năm nhé!

  • Từ Đồng Nghĩa

Từ gốc 

Từ đồng nghĩa  Phiên âm  Ý nghĩa  Ví dụ 

Cold (adj)

Chilly (adj)

/ˈtʃɪli/

Lạnh nhẹ, hơi buốt (ít hơn "cold")

It’s a bit chilly this evening, bring a jacket. (Tối nay hơi lạnh, mang theo áo khoác nhé.)

Warm (adj)

Mild (adj)

/maɪld/

Ấm áp nhẹ, dễ chịu (dùng cho thời tiết)

The mild breeze made the evening perfect for a walk. (Làn gió nhẹ làm buổi tối trở nên lý tưởng cho một cuộc dạo chơi.)

Rainy (adj)

Wet (adj)

/wet/

Ẩm ướt, có mưa hoặc nước nhiều

It's too wet to go hiking today. (Hôm nay trời quá ẩm ướt để đi leo núi.)

Seasonal (adj)

Periodic (adj)

/ˌpɪəriˈɒdɪk/

Theo chu kỳ, lặp lại theo thời gian nhất định

Periodic rains refresh the dry summer fields. (Những cơn mưa định kỳ tưới mát cánh đồng mùa hè khô hạn.)

  • Từ trái nghĩa 

Từ gốc 

Từ trái nghĩa  Phiên âm  Ý nghĩa  Ví dụ 

Snowy (adj)

Dry (adj)

/draɪ/

Khô ráo 

Unlike the snowy mountains, the desert is completely dry. (Khác với vùng núi có tuyết, sa mạc hoàn toàn khô ráo.)

Foggy (adj)

Clear (adj)

/klɪə(r)/

Quang đãng, không có sương

The sky was clear after the summer rain. (Bầu trời quang đãng sau cơn mưa mùa hè.)

Windy (adj)

Calm (adj)

/kɑːm/

Lặng gió, yên tĩnh

The sea was windy yesterday, but calm today. (Hôm qua biển có gió mạnh nhưng hôm nay thì lặng sóng.)

Bloom (v)

Wither (v)

/ˈwɪðə(r)/

Héo tàn

Flowers bloom in spring and wither in late autumn. (Hoa nở vào mùa xuân và héo tàn vào cuối mùa thu.)

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng Về Các Mùa

Bạn hãy lưu ý một số lỗi thường gặp dưới đây khi sử dụng bộ từ vựng này nhé!
 

Ví Dụ Thường Gặp Từ Vựng Về Các Mùa

Dưới đây là một số câu ví dụ về các mùa trong ngữ cảnh thực tế, cùng xem qua nhé!

Ví dụ 4: Spring whispers softly through blooming cherry branches. (Mùa xuân thì thầm nhẹ qua những cành hoa anh đào nở rộ.)

Giải thích: "Spring" và "blooming" diễn tả sự nhẹ nhàng và tươi mới của mùa xuân.

Ví dụ 5: Summer heat dances on the empty city streets. (Cái nóng mùa hè nhảy múa trên những con phố vắng.)

Giải thích: "Summer heat" dùng để nhấn mạnh cái nóng oi ả của mùa hè.

Ví dụ 6: Autumn leaves crunch beneath my walk. (Lá thu rơi lạo xạo dưới bước chân của tôi.)

Giải thích: "Autumn leaves" miêu tả cảnh sắc đặc trưng của mùa thu.

Ví dụ 7: Winter brings silence wrapped in snow. (Mùa đông mang theo sự tĩnh lặng phủ trong tuyết trắng.)

Giải thích: "Winter" và "snow" gợi không khí lạnh giá và tĩnh lặng của mùa đông.

Ví dụ 8: The lake thawed slowly as spring returned in silence. (Mặt hồ tan băng chậm rãi khi mùa xuân âm thầm trở lại.)

Giải thích: "Spring" và “thawed” thể hiện sự hồi sinh nhẹ nhàng sau mùa đông.
 

FAQs Về Từ Vựng Về Các Mùa

1.Các từ vựng nào mô tả sự thay đổi thời tiết từ mùa này sang mùa khác?

Bạn có thể dùng các từ như transition (chuyển tiếp), change (thay đổi), và shift (chuyển dịch). 
 

2.Có từ vựng nào mô tả nhiệt độ cao ngoài “hot”?

Ngoài “hot”, bạn có thể dùng “scorching” cho cảm giác cực kỳ nóng, hoặc “sweltering” để nhấn mạnh sự oi bức gây khó chịu.
 

3.Từ “heatwave” có nghĩa là gì và khi nào sử dụng?

Heatwave là hiện tượng nắng nóng trong một thời gian kéo dài, đi kèm với các từ như sweltering (nóng bức) và scorching (nóng cháy). 
 

4.“Sunshine” có thể miêu tả những gì ngoài thời tiết?

Từ “sunshine” cũng thường dùng để nói về một người luôn mang lại năng lượng tích cực như “She’s a ray of sunshine. 
 

5.Làm thế nào để phân biệt "humid" và "muggy" khi nói về mùa hè?

"Humid" chỉ độ ẩm cao, còn "muggy" nhấn mạnh cảm giác nóng ẩm khó chịu.
 

Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng Về Các Mùa

Hãy cùng điểm lại một số điểm quan trọng mà bạn nên nhớ nhé!

  • Season mang nghĩa “mùa” - khoảng thời gian dài hạn trong năm, không dùng để chỉ thời tiết ngắn hạn.
  • Spring, summer, autumn, winter: Mùa xuân, mùa hạ, mùa thu và mùa đông. Đây là 4 mùa cơ bản trong năm.
     

Explore More english-vocabulary

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.