Phrasal Verb Là Gì? Tổng Hợp Hơn 100 Cụm Động Từ Thường Gặp
2026-02-21 20:29 Diff

Sau khi tìm hiểu cách sử dụng và quy tắc, dưới đây là cấu trúc chính của Phrasal Verb!

  • Cấu Trúc Cơ Bản

Verb + Particle (Preposition/Adverb)

Đây là dạng đơn giản nhất của phrasal verb, trong đó động từ được kết hợp trực tiếp với một tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ).

Ví dụ 8: "Get up" (thức dậy): "I get up at 6 a.m. every day." (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)

Ví dụ 9: "Look for" (tìm kiếm): "She is looking for her keys." (Cô ấy đang tìm chìa khóa.)

Ví dụ 10: "Take off" (cất cánh/cởi): "The plane took off on time." (Máy bay cất cánh đúng giờ.) hoặc "Take off your shoes before entering the house." (Hãy cởi giày trước khi vào nhà.)

  • Cấu Trúc Với Tân Ngữ

Verb + Particle + Object

Trong cấu trúc này, phrasal verb có tân ngữ theo sau, tức là có đối tượng chịu tác động của hành động.

Ví dụ 11: "Pick up the phone" (nhấc điện thoại): "Please pick up the phone, it might be important." (Làm ơn nhấc điện thoại, có thể là chuyện quan trọng.)

Ví dụ 12: "Turn on the lights" (bật đèn): "Can you turn on the lights? It's getting dark." (Bạn có thể bật đèn lên được không? Trời đang tối dần.)

Ví dụ 13: "Take off your shoes" (cởi giày ra): "Take off your shoes before you come in." (Cởi giày ra trước khi bạn vào trong.)

  • Cấu Trúc Phân Tách

Verb + Object + Particle

Một số phrasal verb có thể được phân tách, nghĩa là tân ngữ có thể được đặt giữa động từ và tiểu từ.

Ví dụ 14:

"Turn the music down" (giảm âm lượng nhạc): "Turn down the music, it's too loud." (Giảm âm lượng nhạc xuống, nó quá ồn.)

"Put the rubbish away" (cất rác đi): "Put away the rubbish, it smells bad." (Cất rác đi, nó bốc mùi khó chịu.)

Lưu ý quan trọng:

- Khi tân ngữ là đại từ (it, them, him, her,...), cần đặt nó giữa động từ và tiểu từ.

Ví dụ 15: "Turn it off" (tắt nó đi), không nói "Turn off it".

- Không phải tất cả phrasal verb đều có thể phân tách. Cần học thuộc các quy tắc phân tách của từng phrasal verb cụ thể.

  • Các Mẫu Câu Phổ Biến

Câu hỏi:

- "Can you turn on the TV?" (Bạn có thể bật TV lên không?)

- "Did you look up the word?" (Bạn đã tra từ đó chưa?)

- "Could you take off your hat?" (Bạn có thể bỏ mũ ra không?)

Câu khẳng định:

- "I need to work out a solution." (Tôi cần tìm ra giải pháp.)

- "She turned down his invitation." (Cô ấy từ chối lời mời của anh ấy.)

- "I will look after your children." (Tôi sẽ chăm sóc các con của bạn.)

Câu mệnh lệnh:

- "Put away your toys." (Cất đồ chơi của con đi.)

- "Take off your hat." (Bỏ mũ của bạn ra)