Các Tính Từ Đuôi Ly Thường Gặp - Ngữ Pháp, Từ Vựng, Bài Tập
2026-02-21 20:43 Diff

163 Learners

Last updated on 8 tháng 9, 2025

Tính từ là một trong những thành phần cơ bản và đầu tiên khi học tiếng Anh. Bài viết sau đây của BrightCHAMPS sẽ giúp bạn hiểu được nhiều điều đặc biệt về những tính từ đuôi ly đặc biệt.

Tính Từ Thêm Đuôi Ly Là Gì?

Tính từ đuôi ly được coi như là một dạng tính từ đặc biệt trong tiếng Anh. Chúng ta thường sẽ bắt gặp một số tính từ có đuôi như -al/-ial, -able/-ible, -less, -ic, -ful,-ish,… Nhưng cũng có lúc chúng ta cũng gặp những từ ví dụ như: friendly, daily, silly, masterly,… để miêu tả về tính chất nào đó của sự vật, sự việc, hiện tượng được nhắc đến trong câu.
 

Quy Tắc Và Cách Sử Dụng Tính Từ Đuôi Ly

Phân Biệt Tính Từ Đuôi Ly Với Trạng Từ

Vậy thì đuôi ly là tính từ hay trạng từ? Tính từ đuôi ly và trạng từ là hai loại từ hoàn toàn khác nhau trong ngữ pháp tiếng Anh, mặc dù cả hai đều kết thúc bằng âm ly. Dưới đây là cách phân biệt giữa tính từ đuôi ly và trạng từ:

  • Tính từ đuôi ly: Được sử dụng để mô tả tính chất hoặc trạng thái của một danh từ. Về cấu trúc, tính từ đuôi ly được đặt trước danh từ để làm rõ hoặc mô tả tính chất của danh từ đó.
     

Ví dụ 1: She bought a lovely bouquet of roses. (Cô ấy đã mua một bó hoa hồng rất đẹp.)

  • Trạng từ: Dùng để mô tả cách thức, thời gian hoặc tần suất của một hành động cụ thể. Trạng từ thường đi chung với động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác để chỉ sự thay đổi trong cách thức thực hiện hành động.
     

Ví dụ 2: He runs quickly on the street. (Anh ta chạy nhanh trên phố.)

Cách Chuyển Tính Từ Đuôi Ly Thành Một Trạng Từ

Sau khi hiểu rõ đuôi ly là trạng từ hay tính từ, chúng ta sẽ đi sâu cách chuyển tính từ đuôi ly thành trạng từ. Cách đơn giản nhất chúng ta thường sử dụng khi muốn chuyển tính từ sang trạng từ đó là thêm đuôi ly vào sau tính từ đó. 

Tuy nhiên đối với trường hợp tính từ đuôi ly thì chúng ta lại không thể làm được như vậy. Khi chuyển tính từ đuôi ly thành trạng từ, chúng sẽ thay đổi cấu trúc và có cách diễn đạt khác trong câu.

in + a/an + adj + way (một cách…) 

Ví dụ 3: Cowardly → in a cowardly way, Homely → in a homely way

Tổng Hợp Các Tính Từ Đuôi Ly Phổ Biến Trong Tiếng Anh

Tính từ đuôi ly

Phiên âm

Ý nghĩa

Hourly

/ˈaʊərli/

Hàng giờ

Daily

/ˈdeɪli/

Hàng ngày

Nightly

/ˈnaɪtli/

Hàng đêm

Weekly

/ˈwiːkli/

Hàng tuần

Monthly

/ˈmʌnθli/

Hàng tháng

Quarterly

/ˈkwɔːrtərli/

Hàng quý

Yearly

/ˈjɪrli/

Hàng năm

Early

/ˈɜːrli/

Sớm

Friendly

/ˈfrendli/

Thân thiện

Elderly

/ˈeldərli/

Cao tuổi

Manly

/ˈmænli/

Nam tính

Womanly

/ˈwʊmənli/

Nữ tính

Fatherly

/ˈfɑːðərli/

Như cha

Motherly

/ˈmʌðərli/

Như mẹ

Brotherly

/ˈbrʌðərli/

Như anh em

Sisterly

/ˈsɪstərli/

Như chị em

Costly

/ˈkɒstli/

Đắt đỏ

Lively

/ˈlaɪvli/

Sinh động

Lonely

/ˈloʊnli/

Cô đơn

Lovely

/ˈlʌvli/

Đáng yêu

Oily

/ˈɔɪli/

Nhiều dầu mỡ

Smelly

/ˈsmeli/

Bốc mùi

Holy

/ˈhoʊli/

Linh thiêng

Godly

/ˈɡɑːdli/

Sùng đạo

Likely

/ˈlaɪkli/

Có khả năng

Unlikely

/ʌnˈlaɪkli/

Ít có khả năng xảy ra

Miserly

/ˈmaɪzərli/

Keo kiệt

Masterly

/ˈmæstərli/

Tài giỏi

Scholarly

/ˈskɑːlərli/

Uyên bác

Sickly

/ˈsɪkli/

Ốm yếu

Silly

/ˈsɪli/

Ngốc nghếch

Ugly

/ˈʌɡli/

Xấu xí

Comely

/ˈkʌmli/

Duyên dáng

Timely

/ˈtaɪmli/

Kịp thời

Homely

/ˈhoʊmli/

Giản dị

Lowly

/ˈloʊli/

Hèn mọn

Deadly

/ˈdedli/

Chí mạng

Shapely

/ˈʃeɪpli/

Dáng đẹp

Chilly

/ˈtʃɪli/

Se lạnh

Jolly

/ˈdʒɒli/

Vui tươi

Ghastly

/ˈɡæstli/

Rùng rợn

Ghostly

/ˈɡoʊstli/

Giống như ma

Cowardly

/ˈkaʊərdli/

Hèn nhát

Orderly

/ˈɔːrdərli/

Ngăn nắp, trật tự

Disorderly

/dɪsˈɔːrdərli/

Lộn xộn

Unruly

/ʌnˈruːli/

Ngỗ nghịch

Unseemly

/ʌnˈsiːmli/

Không phù hợp

Ungainly

/ʌnˈɡeɪnli/

Vụng về

Unsightly

/ʌnˈsaɪtli/

Khó coi

Unworldly

/ˌʌnˈwɜːrldli/

Kỳ lạ

Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Khi Dùng Tính Từ Đuôi Ly

Ví Dụ Về Tính Từ Đuôi Ly

Ngữ Cảnh Trang Trọng

Ví dụ 4: The elderly gentleman addressed the audience with a profound sense of wisdom. (Người đàn ông lớn tuổi đã nói chuyện với khán giả bằng sự thông thái sâu sắc.)

Giải thích: Trong câu này, tính từ đuôi ly bổ nghĩa cho danh từ "gentleman", mô tả người đàn ông cao tuổi.Thường thấy trong các bài phát biểu hoặc văn bản chính thức.

Ngữ Cảnh Không Trang Trọng

Ví dụ 5: What a silly idea to go out in this weather! (Thật là một ý tưởng ngớ ngẩn khi ra ngoài vào thời tiết này!)

Giải thích: Tính từ đuôi ly bổ nghĩa cho danh từ idea, mô tả một ý kiến ngốc nghếch. Câu cảm thán được sử dụng trong giao tiếp thông thường, mang tính chất thân mật.

Ví dụ 6: The party was lively last night, everyone was dancing and singing. (Bữa tiệc tối qua rất sôi động, mọi người đều nhảy múa và ca hát.)

Giải thích: "Lively" mô tả không khí của bữa tiệc một cách gần gũi, cho thấy sự vui vẻ và náo nhiệt..

Ví dụ 7: That's a lovely dress you're wearing! (Bạn mặc chiếc váy này đẹp quá!)

Giải thích: "Lovely" được dùng để khen ngợi, nói chuyện một cách thân mật về chiếc váy.

Ngữ Cảnh Học Thuật

Ví dụ 8: The costly experiment yielded groundbreaking results in the field of quantum physics. (Thí nghiệm tốn kém này đã mang lại những kết quả mang tính đột phá trong lĩnh vực vật lý lượng tử.)

Giải thích: Câu này có thể xuất hiện trong một bài báo khoa học hoặc một nghiên cứu quan trọng. costly bổ nghĩa cho danh từ experiment, mô tả thí nghiệm đắt đỏ.

Question 1

Phần 1: Trắc Nghiệm Chọn Đáp Án Đúng

Okay, lets begin

  1. She is a _____ friend.

A) quick

B) quickly

C) friendly

D) friend

  1. The _____ man walked slowly across the street.

A) elder

B) elderly

C) old

D) more elderly

Explanation

1.C ("Friendly" là tính từ mô tả tính cách của người khác, nghĩa là dễ gần, thân thiện.)

2.B ("Elderly" là tính từ chỉ người lớn tuổi, diễn đạt một cách trang trọng và lịch sự.)    
 

Well explained 👍

Question 2

Phần 2: Điền Từ Thích Hợp Vào Chỗ Trống

Okay, lets begin

  1. The _____ (elder) lady smiled at me.
  2. She wore a _____ (love) dress.
     

Explanation

1. elderly ("Elderly" là tính từ mô tả người lớn tuổi.)
2. lovely ("Lovely" là tính từ chỉ sự đẹp, dễ thương, dễ chịu.)

Well explained 👍

Question 3

Phần 3: Sửa Lại Các Câu Sau Cho Phù Hợp

Okay, lets begin

  1. She has a love smile. → ……………………………….
  2. This is a cost experiment.  → ……………………………….
     

Explanation

1. She has a lovely smile. ("Love" là danh từ, không thể dùng làm tính từ. "Lovely" là tính từ đúng để mô tả nụ cười đẹp.)
2. This is a costly experiment. ("Cost" là danh từ, không thể dùng như tính từ. "Costly" là tính từ đúng để chỉ sự đắt đỏ.)
 

Well explained 👍

Kết Luận

Như vậy, qua bài viết trên BrightCHAMPS đã chia sẻ một chủ điểm bài học bổ ích về tính từ đuôi ly trong tiếng Anh. Mong rằng bạn đã có được những kiến thức cũng như vận dụng được tính từ đuôi ly vào các dạng bài tập. Đừng quên theo dõi những bài viết mới nhất của BrightCHAMPS nhé, xin chào tạm biệt.
 

FAQs Về Tính Từ Đuôi Ly

1.Ngoài đuôi ly, còn có những đuôi nào khác có thể tạo thành tính từ trong tiếng Anh

Có rất nhiều hậu tố khác được sử dụng để tạo thành tính từ trong tiếng Anh. Ví dụ như:

  • -al: national, personal, logical
  • -able / -ible: comfortable, responsible, visible
  • -ful: beautiful, helpful, powerful
  • -less: careless, hopeless, meaningless
  • -ous: dangerous, famous, curious
     

2.Có những tính từ đuôi ly nào mang nghĩa phủ định hoặc không tích cực không?

Một số tính từ đuôi "-ly" mang nghĩa tiêu cực hoặc không tích cực. Ví dụ:

  • ugly (xấu xí)
  • silly (ngớ ngẩn)
  • cowardly (hèn nhát) - That was a cowardly act.
  • ungodly (tồi tệ, quá mức)
     

3."Early" có phải luôn là tính từ không?

"Early" vừa có thể là tính từ vừa có thể là trạng từ, tùy thuộc vào chức năng trong câu.

  • Tính từ: an early start (một khởi đầu sớm)
  • Trạng từ: He arrived early. (Anh ấy đến sớm.)
     

4.Làm thế nào để học và ghi nhớ sự khác biệt giữa trạng từ và tính từ đuôi ly

Cách tốt nhất là học từ vựng theo các ngữ cảnh, chú ý đến chức năng của từ trong câu khi bạn đọc và nghe. Luyện tập phân tích câu và xác định từ loại. Thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn quen thuộc và phân biệt chúng một cách tự nhiên.
 

5.Tại sao lại có sự trùng lặp đuôi ly giữa tính từ và trạng từ?

Đây là một đặc điểm lịch sử phát triển của tiếng Anh. Đuôi "-ly" có nguồn gốc khác nhau kể cả tính từ và trạng từ. Tính từ đuôi "-ly" thường từ danh từ + hậu tố, trong khi trạng từ đuôi "-ly" phát triển từ việc thêm "-lice" (trong tiếng Anh cổ) vào tính từ.
 

Chú Thích Quan Trọng Trong Tính Từ Đuôi Ly

Tính từ đuôi ly: là một dạng tính từ đặc biệt trong tiếng Anh dùng để miêu tả về tính chất nào đó của sự vật, sự việc, hiện tượng được nhắc đến trong câu.

Trạng từ: dùng để bổ nghĩa cho các động từ, tính từ hay các trạng từ khác.

Explore More grammar

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.