Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu
2026-02-28 00:54 Diff

155 Learners

Last updated on 17 tháng 9, 2025

Nắm vững các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu có thể giúp người học xử lý các giao dịch, giấy tờ... Dưới đây là một số từ vựng thường gặp mà BrightCHAMPS tổng hợp.

Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu Là Gì?

Từ vựng chuyên ngành xuất nhập khẩu là những thuật ngữ, từ chuyên ngành được sử dụng trong lĩnh vực ngoại thương, logistics và chuỗi cung ứng. 

Ví dụ 1: The buyer requested the original Bill of Lading for customs clearance procedures. (Người mua yêu cầu vận đơn gốc để làm thủ tục thông quan.)

Từ Vựng Tiếng Anh Về Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu

Dưới đây là một số từ vựng chuyên ngành xuất nhập khẩu thường gặp, giúp bạn dễ dàng tìm hiểu và ghi nhớ.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Arbitrage

Noun

/ ˈɑː.bɪ.trɑːʒ /

Kinh doanh chênh lệch giá

Barter

Noun

/ ˈbɑː.tə /

Hàng đổi hàng hoặc buôn bán đối lưu

Commercial Invoice

Noun

/kəˈmɜːʃəl ˈɪnvɔɪs/

Hóa đơn thương mại

Bill of lading

Noun

/ bɪl əv ˈleɪd.ɪŋ /

Vận đơn đường biển

Cargo

Noun

/ ˈkɑː.ɡəʊ /

Hàng hóa / lô hàng / đơn hàng

Customs Declaration

Noun

/ˈkʌstəmz ˌdekləˈreɪʃən/

Tờ khai hải quan

Commission based agent

Noun

/ kə.ˈmɪʃ.n̩ beɪst ˈeɪ.dʒənt /

Đại lý trung gian 

Sea Freight

Noun

/siː freɪt/

Vận chuyển đường biển

Air Freight

Noun

/eə freɪt/

Vận chuyển hàng không

Consumer/ End user

Noun

/ kən.ˈsjuː.mər end ˈjuːz.ə /

Người tiêu dùng cuối cùng

Consumption

Noun

/ kən.ˈsʌmp.ʃn̩ /

Tiêu thụ

Contraband

Noun

/ ˈkɒn.trə.bænd /

Sự buôn lậu

Contractual wages

Noun

/ kən.ˈtræk.tʃʊəl ˈweɪ.dʒɪz /

Lương theo hợp đồng

Tax 

Noun

/ tæks /

Thuế

Cubic metre

Noun

/ ˈkjuː.bɪk ˈmiː.tə /

Mét khối

Letter of Credit

Noun

/ˈletə əv ˈkrɛd.ɪt/

Thư tín dụng

T/T (Telegraphic Transfer)

Noun

/ˌtelɪˈɡræfɪk ˈtrænsfɜː(r)/

Chuyển khoản điện tử

FOB (Free on Board)

Noun

/ˌef əʊ ˈbiː/

Giao lên tàu

Exchange rate

Noun

/ ɪkˈs.tʃeɪndʒ reɪt /

Tỷ giá

Ví dụ 2: Our company handles both sea freight and air freight for international shipments. (Công ty chúng tôi xử lý cả vận chuyển đường biển và đường hàng không cho lô hàng quốc tế.)

Một Số Thuật Ngữ Quan Trọng Trong Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu

Dưới đây là một số từ viết tắt và tên đầy đủ thông dụng và có tính ứng dụng cao của từ vựng chuyên ngành xuất nhập khẩu mà bạn cần ghi nhớ.

Từ viết tắt

Từ đầy đủ

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

AES

Automated Export System

Noun

/ˈɔːtəmeɪtɪd ˈekspɔːt ˈsɪstəm/

Hệ thống xuất khẩu tự động

AWB

Airway bill

Noun

/ˈeəweɪ bɪl/

Vận đơn hàng không

BOL (or B/L)

Bill of Lading

Noun

/ˈbɪl əv ˈleɪdɪŋ/

Vận đơn

BOM

Bill of Materials

Noun

/ˈbɪl əv məˈtɪəriəlz/

Hóa đơn nguyên vật liệu

CBP

Customs & Border Protection

Noun

/ˈkʌstəmz ənd ˈbɔːdə prəˈtekʃən/

Hải quan & bảo vệ biên giới

CI

Commercial Invoice

Noun

/kəˈmɜːʃəl ˈɪnvɔɪs/

Hóa đơn thương mại

COC

Certificate of Conformity

Noun

/səˈtɪfɪkət əv kənˈfɔːməti/

Giấy chứng nhận hợp quy

COO

Certificate of Origin

Noun

/səˈtɪfɪkət əv ˈɒrɪdʒɪn/

Giấy chứng nhận xuất xứ

DEC

District Export Council

Noun

/ˈdɪstrɪkt ˈekspɔːt ˈkaʊnsl/

Hội đồng xuất khẩu khu vực

DGN

Dangerous Goods Note

Noun

/ˈdeɪndʒərəs ɡʊdz nəʊt/

Phiếu hàng hóa nguy hiểm

DGR

Dangerous Goods Regulations

Noun

/ˈdeɪndʒərəs ɡʊdz ˌreɡjuˈleɪʃənz/

Quy định về hàng hóa nguy hiểm

DPS

Denied Party Screening

Noun

/dɪˈnaɪd ˈpɑːti ˈskriːnɪŋ/

Sàng lọc bên bị từ chối

EEI

Electronic Export Information

Noun

/ɪˌlekˈtrɒnɪk ˈekspɔːt ˌɪnfəˈmeɪʃən/

Thông tin điện tử xuất khẩu

FF

Freight Forwarder

Noun

/freɪt ˈfɔːwədə/

Đại lý giao nhận

FTA

Free Trade Agreement

Noun

/friː treɪd əˈɡriːmənt/

Hiệp định tự do thương mại

FTR

Foreign Trade Regulations

Noun

/ˈfɒrən treɪd ˌreɡjuˈleɪʃənz/

Các quy định ngoại thương

FTZ

Foreign Trade Zone

Noun

/ˈfɒrən treɪd zəʊn/

Khu ngoại thương

Ví dụ 3: The Bill of Lading (B/L) is required for customs clearance at the destination port. (Vận đơn (B/L) là yêu cầu cần có để làm thủ tục hải quan tại cảng đích.)

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu

Khi sử dụng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu, người học tiếng Anh dễ mắc phải một số lỗi phổ biến. BrightCHAMPS sẽ chỉ ra những lỗi thường gặp này và cách khắc phục chúng nhé!
 

Một Số Mẫu Câu Thường Gặp Trong Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu

Để giúp các bạn hiểu rõ hơn về cách dùng các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu, BrightCHAMPS sẽ gợi ý thêm cho bạn về một số mẫu câu thường gặp của chủ đề này dưới đây:
 

Ví dụ 7: The Certificate of Origin must be submitted to the customs authority before the goods can be cleared for export. (Giấy chứng nhận xuất xứ phải được nộp cho cơ quan hải quan trước khi hàng hóa được thông quan để xuất khẩu.)
 

Ví dụ 8: Our company strictly adheres to the Foreign Trade Regulations to ensure compliance in all international transactions. (Công ty chúng tôi nghiêm túc tuân thủ các quy định thương mại quốc tế để đảm bảo sự tuân thủ trong tất cả các giao dịch quốc tế.)
 

Ví dụ 9: We had to wait an extra week just because the Bill of Lading got delayed. (Tụi mình phải chờ thêm cả tuần chỉ vì cái vận đơn bị trễ.)
 

Ví dụ 10: My friend works as a freight forwarder and helps small businesses ship goods overseas. (Bạn mình làm nghề giao nhận hàng hóa, giúp các doanh nghiệp nhỏ gửi hàng ra nước ngoài.)
 

Ví dụ 11: According to the WTO, Free Trade Agreements significantly boost economic growth by reducing tariffs and promoting market access. (Theo Tổ chức Thương mại Thế giới, các hiệp định thương mại tự do thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đáng kể thông qua việc giảm thuế và mở rộng tiếp cận thị trường.)

Question 1

Bài Tập 1: Chọn Đáp Án Đúng

Okay, lets begin

1. Which document is used to prove the origin of goods in international trade?
A) Bill of Lading
B) Certificate of Origin
C) Commercial Invoice
D) Packing List

2. What does "FOB" stand for in international shipping terms?
A) Free On Board
B) Freight On Bill
C) First Out Best
D) Free On Bill

Explanation

  1. B - Certificate of Origin (Giấy chứng nhận xuất xứ).
  2. A – Free On Board ("FOB" là một điều khoản trong hợp đồng thương mại quốc tế, viết tắt của "Free On Board”).
     

Well explained 👍

Question 2

Bài Tập 2: Điền Vào Chỗ Trống

Okay, lets begin

  1. The _________ is a document that lists the details of the goods, such as quantity, price, and description, that are being shipped from the seller to the buyer.
  2. To complete the customs process, the importer must submit a _________ to the customs authorities, detailing the goods being imported and their value.
     

Explanation

  1. Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại là tài liệu liệt kê chi tiết về hàng hóa).
  2. Customs Declaration (Khai báo hải quan là tài liệu mà nhà nhập khẩu cần nộp cho cơ quan hải quan để khai báo thông tin về hàng hóa nhập khẩu).
     

Well explained 👍

Question 3

Bài Tập 3: Sửa Lỗi Sai

Okay, lets begin

The export company must provide a Bill of Lading to prove ownership of the goods.
 

Explanation

The export company must provide a Commercial Invoice to prove ownership of the goods. (Commercial Invoice  là tài liệu chính để chứng minh giá trị và quyền sở hữu hàng hóa trong quá trình xuất khẩu. Bill of Lading là tài liệu vận chuyển hàng hóa).
 

Well explained 👍

Kết Luận

Tham khảo các bài viết liên quan đến từ vựng chuyên ngành xuất nhập khẩu của BrightCHAMPS có thể giúp bạn giao tiếp tự tin hơn và dễ dàng chinh phục các đề thi TOEIC hay IELTS. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tham khảo một số sách tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu để thành thạo chủ đề này. 
 

FAQs Về Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu

1.Sự khác nhau giữa "Import" và "Re-import" là gì?

Import (Nhập khẩu) là việc đưa hàng hóa vào một quốc gia lần đầu tiên, trong khi re-import (tái nhập khẩu) có nghĩa là đưa hàng hóa trở lại quốc gia đã từng xuất khẩu trước đó.
 

2."Customs Clearance" bao gồm những gì?

Đây là quá trình mà hàng hóa được cơ quan hải quan phê duyệt trước khi được phép vào hoặc ra khỏi quốc gia.
 

3.Sự khác nhau giữa "Bill of Lading" và "Invoice" là gì?

Bill of Lading là một chứng từ xác nhận đã nhận hàng để vận chuyển. Trong khi đó, invoice là hóa đơn do người bán phát hành.
 

4.Phân biệt "Invoice" và "Commercial Invoice" như thế nào?

"Commercial Invoice" là hóa đơn thương mại được dùng trong giao dịch quốc tế. Trong khi đó, "Invoice" là hóa đơn nói chung.
 

5.Sự khác nhau giữa "FOB" và "CIF" là gì?

FOB (Free on Board) là người bán chịu trách nhiệm đến khi hàng lên tàu. Trong khi đó, CIF (Cost, Insurance and Freight) là người bán lo chi phí, bảo hiểm và cước tàu đến cảng đích.
 

Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu

Từ vựng chuyên ngành xuất nhập khẩu là các thuật ngữ, từ chuyên ngành được sử dụng trong lĩnh vực:
 

  • Ngoại thương
     
  • Logistics 
     
  • Chuỗi cung ứng

Explore More english-vocabulary

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.