Bí Quyết Nắm Vững Đại Từ Trong Tiếng Anh Cho Người Mới
2026-02-28 01:04 Diff

Đại từ trong tiếng Anh là một thành phần quan trọng trong câu, có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau, từ chủ ngữ, tân ngữ cho đến bổ ngữ. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến của nó:

  • Đại Từ Nhân Xưng

Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ (Subject):

Subject Pronoun + Verb + (Object/Adverbial)

Ví dụ 9: She is a teacher. (Cô ấy là một giáo viên.)

Đại từ nhân xưng làm tân ngữ (Object): 

Subject + Verb + Object Pronoun

Hoặc

Subject + Verb + Preposition + Object Pronoun

Ví dụ 10: He helped him. (Anh ấy đã giúp anh ta.)

  • Đại Từ Sở Hữu

Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives):

Possessive Adjective + Noun + Verb + ...

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns): 

Subject + Verb + Possessive Pronoun

Ví dụ 11: This car is ours. (Chiếc xe này là của chúng tôi.)

  • Đại Từ Phản Thân

Thường dùng khi chủ ngữ và tân ngữ của động từ cùng một người hoặc vật.

Subject + Verb + Reflexive Pronoun

Cũng có thể sử dụng để nhấn mạnh chính người đó đã thực hiện hành động, không ai khác.

Subject + Reflexive Pronoun + Verb + …

Hoặc:

Subject + Verb + Object + Reflexive Pronoun

Ví dụ 12: I myself saw the accident. (Chính tôi đã nhìn thấy vụ tai nạn.)

  • Đại Từ Chỉ Định

Được dùng trong chỉ người hoặc vật cụ thể.

Demonstrative Pronoun + Verb + ...

hoặc

Subject + Verb + Demonstrative Pronoun

Ví dụ 13: I like these. (Tôi thích những cái này.)

  • Đại Từ Bất Định 

Được sử dụng khi chúng ta nói về người hoặc vật một cách không cụ thể.

Indefinite Pronoun + Verb + ...

hoặc

Subject + Verb + Indefinite Pronoun

Ví dụ 14: I ate something. (Tôi đã ăn một chút gì đó.)

  • Đại Từ Quan Hệ

Được sử dụng để nối hai mệnh đề và thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó.

Noun + Relative Pronoun + Verb + ...

Ví dụ 15: The book that I borrowed is very interesting. (Quyển sách mà tôi mượn thì rất thú vị.)

  • Đại Từ Nghi Vấn

Được dùng trong bắt đầu câu hỏi.

Interrogative Pronoun + Verb + Subject + ...?

Ví dụ 16: What are you doing? (Bạn đang làm gì?)