Top Thành Ngữ Về Tần Suất Thường Gặp Trong Tiếng Anh
2026-02-28 01:11 Diff

Thành ngữ về tần suất trong tiếng Anh rất đa dạng. Mỗi thành ngữ sẽ có ý nghĩa riêng. Dưới đây là thành ngữ về tần suất thường dùng:
 

Thành Ngữ Về Tần Suất Đều Đặn, Thường Xuyên
 

  • All The Time:

Nghĩa Luôn luôn, mọi lúc. Cách sử dụng Nhấn mạnh tần suất liên tục của một hành động. Vị trí trong câu Thường ở cuối câu để nhấn mạnh. Hoặc có thể đứng đầu câu tạo sự chú ý.

Ví dụ 2: We talk about movies all the time. (Chúng tôi nói về phim mãi thôi.) 

Câu nói về một chủ đề được nhắc đến thường xuyên.
 

  • Without Fail

Nghĩa Chắc chắn, không sai sót. Cách sử dụng Nhấn mạnh hành động xảy ra cách đều đặn mà không bị trì hoãn. Vị trí trong câu Có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu để nhấn mạnh.

Ví dụ 3: She attends the morning meeting without fail. (Cô ấy tham dự cuộc họp sáng đều đặn, không thiếu buổi nào)

Dùng trong ngữ cảnh công việc, nói về sự cam kết hay thói quen. 
 

  • Nine Times Out Of Ten

Nghĩa Hầu như luôn luôn. Cách sử dụng Diễn tả điều gì có khả năng xảy ra cao và đúng trong thực tế.  Vị trí trong câu Đứng đầu hoặc giữa câu, và thường trước động từ chính hoặc sau động từ to be.

Ví dụ 4: Nine times out of ten, it rains in the afternoon here. (Thường thì trời mưa vào buổi chiều ở đây.) 

Diễn tả mưa vào buổi chiều là hiện tượng phổ biến.
 

  • Like Clockwork

Nghĩa Đều đặn, rất thường xuyên. Cách sử dụng Nhấn mạnh tính quy củ, trật tự của một hoạt động. Vị trí trong câu Thường đóng vai trò là trạng ngữ, có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu.

Ví dụ 5: The security guards patrol the building like clockwork. (Các nhân viên bảo vệ tuần tra tòa nhà đều đặn như đồng hồ.)

Câu mô tả việc tuần tra diễn ra theo lịch trình chính xác của các bảo vệ tòa nhà. 

  • On A Regular Basis

Nghĩa Thường xuyên, đều đặn. Cách sử dụng Diễn tả hành động được diễn ra theo lịch trình hoặc thói quen.  Vị trí trong câu Đứng cuối hoặc đầu câu.

Ví dụ 6: She checks her emails on a regular basis throughout the day. (Cô ấy kiểm tra email thường xuyên trong ngày.) 

Thành ngữ về tần suất diễn tả việc kiểm tra email là một thói quen lặp lại.
 

Thành Ngữ Về Tần Suất Thỉnh Thoảng

Ngoài những thành ngữ mang tính thường xuyên, bạn cũng nên biết các cụm mô tả hành động xảy ra không đều đặn:
 

  • Every Now And Then

Nghĩa Đôi khi. Cách sử dụng Sự việc diễn ra không đều đặn nhưng không quá hiếm. Vị trí trong câu Thường đứng đầu hoặc cuối câu.

Ví dụ 7: Every now and then, I call my old friends. (Đôi khi, tôi gọi cho bạn cũ.) 

Tần suất gọi bạn cũ không thường xuyên.
 

  • Once In A While

Nghĩa Thỉnh thoảng. Cách sử dụng Diễn tả sự việc xảy ra không đều đặn. Vị trí trong câu Đứng đầu hoặc cuối của câu.

Ví dụ 8: Once in a while, we go out for pizza. (Thỉnh thoảng, chúng tôi đi ăn pizza.) 

Thành ngữ nói về tần suất diễn đạt đi ăn pizza không phải là việc thường xuyên.