Khám Phá Các Dạng Verb Form Tiếng Anh: Quy Tắc Và Bí Kíp
2026-02-28 01:15 Diff

Sau khi đã xác định được verb form là gì, bước tiếp theo chúng ta cần làm là tìm hiểu cách sử dụng đúng của verb form.

  • Động từ cơ bản (Infinitive)

Infinitive là dạng cơ bản của động từ, không chia theo thì, số hay ngôi.

Ví dụ 2: He is happy to help you. (Anh ấy vui lòng giúp bạn.)

  • Động từ V-ing (Gerund)

Động từ V-ing không chỉ là danh từ, mà đôi khi vẫn mang nghĩa của động từ.

Ví dụ 3: I enjoy reading books in my free time. (Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh.)

  • Động từ nguyên mẫu không to (Bare Infinitive)

Bare infinitive được sử dụng sau các động từ như can, will, should, may, might...

Ví dụ 4: She can speak three languages. (Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ.)

  • Động từ quá khứ (Past Simple)

Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ đi kèm từ chỉ thời gian như yesterday, last year, two days ago...

Ví dụ 5: I studied hard for the exam yesterday. (Tôi đã học chăm chỉ cho kỳ thi ngày hôm qua.)

  • Động từ hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Present Continuous diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc kế hoạch trong tương lai gần.

Ví dụ 6: They are working on a new project this week. (Họ đang làm việc về một dự án mới tuần này.)

  • Động từ hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại.

Ví dụ 7: She has lived in this city for 5 years. (Cô ấy đã sống ở thành phố này 5 năm.)

  • Động từ tương lai (Future Simple)

Future Simple được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ 8: I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)

  • Động từ bị động (Passive Voice)

Verb form bị động được sử dụng khi chúng ta quan tâm đến hành động hơn là người thực hiện hành động.

Ví dụ 9: The house is being painted. (Ngôi nhà đang được sơn.)

  • Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs)

Modal Verbs là các động từ như can, could, may, shall, must, should… dùng để diễn tả khả năng, sự yêu cầu, phép lịch sự, sự chắc chắn.

Ví dụ 10: You must study harder. (Bạn phải học chăm chỉ hơn.)

  • Động từ nguyên mẫu có to (To-infinitive)

Dạng động từ này dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra, hoặc một mục đích, ý định.

Ví dụ 11: She decided to go home early. (Cô ấy đã quyết định về nhà sớm.)