Refuse To V Hay Ving? Chọn Đúng Cấu Trúc Để Viết Trôi Chảy
2026-02-28 12:57 Diff

Dưới đây là các mẫu câu phổ biến của refuse, được trình bày đơn giản và dễ hiểu, BrightCHAMPS tổng hợp để bạn có thể dễ dàng sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau:

  • Từ chối lời mời hoặc đề nghị

Cấu trúc:
 

I can't... / I won't be able to... / I have to decline...

Ví dụ 7:

- I can't come to the party because I have an important appointment. (Mình không thể đến buổi tiệc vì có một cuộc hẹn quan trọng.)

- I won’t be able to help you with that task today because I have too much work. (Mình không thể giúp bạn với công việc đó hôm nay vì mình quá bận.)

- I have to decline your invitation, but thank you for thinking of me. (Mình phải từ chối lời mời của bạn, nhưng cảm ơn bạn đã nghĩ đến mình.)

  • Từ chối yêu cầu

Cấu trúc:
 

Sorry, but I can't... / I wish I could, but... / It's not possible for me to.

Ví dụ 8:

- Sorry, but I can't lend you my car today because I need it for something important. (Xin lỗi, nhưng mình không thể cho bạn mượn xe hôm nay vì mình cần nó cho một việc quan trọng.)

- I wish I could, but I'm really tied up with work at the moment. (Mình ước gì mình có thể, nhưng hiện tại mình đang bận rộn với công việc.)

- It's not possible for me to finish this project by tomorrow because I have a lot on my plate. (Mình không thể hoàn thành dự án này vào ngày mai vì mình còn rất nhiều việc phải làm.)

  • Từ chối một cách lịch sự

Cấu trúc:
 

Thank you, but... / I appreciate it, but... / It's kind of you, but...

Ví dụ 9:

- Thank you for the offer, but I already have plans for the weekend. (Cảm ơn bạn đã mời, nhưng mình đã có kế hoạch cho cuối tuần rồi.)

- I appreciate it, but I really need to rest today. (Mình rất cảm ơn, nhưng hôm nay mình thực sự cần nghỉ ngơi.)

- It's kind of you to invite me, but I can’t make it this time. (Bạn thật tốt bụng khi mời, nhưng lần này mình không thể tham gia được.)

  • Từ chối một cách nhẹ nhàng, không muốn làm tổn thương

Cấu trúc:
 

I’m afraid I can’t... / I’m sorry, but... / Unfortunately, I can't..

Ví dụ 10:

- I’m afraid I can’t attend the meeting tomorrow because I have another commitment. (Mình sợ là không thể tham dự cuộc họp ngày mai vì mình đã có kế hoạch khác.)

- I’m sorry, but I can't make it to the event tonight due to some personal matters. (Xin lỗi, nhưng mình không thể tham gia sự kiện tối nay vì một số chuyện cá nhân.)

- Unfortunately, I can't help you this time, but I hope we can work together on something else later. (Thật tiếc, mình không thể giúp bạn lần này, nhưng hy vọng chúng ta có thể hợp tác vào lúc khác.)