5 Cấu Trúc Luôn Theo Sau Bởi Động Từ V-ing Phổ Biến Nhất
2026-02-28 13:01 Diff

Cấu Trúc Giới Từ Đi Với V-ing
 

Sau bất kỳ giới từ nào, động từ theo sau đều phải chia ở dạng V-ing nhằm diễn tả hành động, thói quen hoặc sự việc xảy ra trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. 
 

giới từ (on/in/at/of…) + V-ing


 

Ví dụ 5: I’m tired of waiting for the bus every morning (Tôi mệt mỏi vì phải đợi xe buýt mỗi sáng) 
 

Cấu Trúc There’s No Point In/ It’s No Use/ It’s No Good + V-ing
 

Đây là cấu trúc luôn theo sau bởi động từ V-ing dùng để diễn tả hành động được nhắc đến không có kết quả, không đáng làm hoặc không mang lại hiệu quả như mong đợi. 
 

There's no point in/It's no use/It's no good + V-ing


 

Ví dụ 6: There’s no point in trying to change his mind (Không có ích gì khi cố gắng thay đổi suy nghĩ của anh ấy). 
 

Cấu Trúc Can’t Help Đi Với V-ing 
 

Cấu trúc "can't help + V-ing" được sử dụng để diễn tả sự không thể kiểm soát hoặc ngừng làm một hành động nào đó, thường là khi hành động đó là tự nhiên hoặc không thể tránh khỏi.
 

Ví dụ 7: She can't help feeling excited about her new job (Cô ấy không thể ngừng cảm thấy phấn khích về công việc mới).
 

Cấu Trúc Spend/Waste + V-ing 
 

Cấu trúc "spend/waste + V-ing" dùng để diễn tả việc chi tiêu tiền bạc hoặc thời gian cho một hành động hoặc công việc nào đó.
 

Ví dụ 8: She spent money buying new clothes for the summer (Cô ấy đã chi tiền mua quần áo mới cho mùa hè).
 

Cấu Trúc Be On The Edge/Point/Verge Of + V-ing
 

Cấu trúc "be on the edge/point/verge of + V-ing" được sử dụng để diễn tả trạng thái gần như sắp xảy ra một hành động hoặc sự kiện nào đó.
 

be on the edge/point/verge of + V-ing

Ví dụ 9: The team was on the edge of winning the match when the final whistle blew (Đội bóng sắp chiến thắng trận đấu khi tiếng còi cuối cùng vang lên).

Cấu Trúc Cụm Từ Có To + V-ing 

Cụm từ có "to" (giới từ) + V-ing là một cấu trúc đặc biệt trong tiếng Anh, trong đó "to" là giới từ và động từ theo sau luôn chia ở dạng V-ing. 

Cấu trúc

Ví dụ 

be committed to + V-ing (dành hết tâm huyết, cam kết làm điều gì đó)

Ví dụ 10: She is committed to improving her skills every day (Cô ấy dành hết tâm huyết để nâng cấp kỹ năng bản thân mỗi ngày). 

look forward to + V-ing (mong chờ, háo hức về một việc gì đó trong tương lai)

Ví dụ 11: I look forward to meeting you tomorrow (Tôi rất mong được gặp bạn vào ngày mai). 

be used to + V-ing (đã quen với việc làm gì đó) 

Ví dụ 12: She is used to getting up early every day (Cô ấy đã từng quen với việc dậy sớm mỗi ngày).