Hướng Dẫn Cách Sử Dụng Cấu Trúc Nevertheless Trong Tiếng Anh
2026-02-28 13:06 Diff

Dưới đây là các mẫu câu phổ biến BrightCHAMPS cung cấp giúp bạn sử dụng nevertheless linh hoạt trong các tình huống khác nhau.

  • Nevertheless Cấu Trúc Cơ Bản

Nevertheless đứng đầu câu

Dùng để nhấn mạnh sự đối lập giữa câu trước và câu sau.

Ví dụ 4: The weather was terrible. Nevertheless, we decided to go hiking. (Dù thời tiết rất tệ, tuy nhiên, chúng tôi vẫn quyết định đi leo núi.)

Nevertheless đứng giữa câu

Dùng như một trạng từ chuyển tiếp giữa hai mệnh đề.

S + V…, nevertheless, S + V…

Ví dụ 5: He was feeling very tired, nevertheless, he continued working. (Anh ấy cảm thấy rất mệt, tuy nhiên, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.)

Nevertheless đứng cuối câu

Dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ về sự tương phản.

Ví dụ 6: She didn’t prepare well for the exam. She passed, nevertheless. (Cô ấy không chuẩn bị kỹ cho kỳ thi. Vậy mà cô ấy vẫn đậu.)

  • Cấu Trúc However, Nevertheless Và Sự Khác Biệt

However thường dùng trong văn nói và viết trang trọng, nhưng mức độ đối lập nhẹ hơn nevertheless.

Nevertheless nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc đối lập mạnh hơn.

Ví dụ 7:

She was late. However, she managed to finish her work on time. (Cô ấy đến muộn. Tuy nhiên, cô ấy vẫn hoàn thành công việc đúng hạn.)

She was late. Nevertheless, she finished her work on time. (Cô ấy đến muộn. Tuy nhiên, cô ấy vẫn hoàn thành công việc đúng hạn.)

Cấu Trúc However Và Nevertheless Trong Câu

Cấu trúc 

Ví dụ 

S + V. However, S + V.

Ví dụ 8: The food was cold. However, it was still delicious. (Thức ăn nguội lạnh. Tuy nhiên, nó vẫn ngon.)

S + V, however, S + V.

Ví dụ 9: The movie was long, however, I enjoyed it. (Bộ phim tuy dài nhưng tôi rất thích.)

S + V. Nevertheless, S + V.

Ví dụ 10: The journey was exhausting. Nevertheless, we had a great time. (Cuộc hành trình thật mệt mỏi. Tuy nhiên, chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời.)