Cấu Trúc Before Trong Tiếng Anh: Mẹo Ghi Nhớ Hiệu Quả
2026-02-28 13:09 Diff

Cấu trúc after before có thể linh hoạt trong việc đặt vị trí mệnh đề trong câu, giúp diễn đạt trình tự thời gian một cách rõ ràng. Thứ tự mệnh đề không thay đổi ý nghĩa nhưng có thể ảnh hưởng đến trọng tâm câu.

  • Mệnh Đề "Before" Hoặc "After" Ở Đầu Câu
     

Before/After + mệnh đề, mệnh đề chính

Khi mệnh đề chứa before hoặc after đứng ở đầu câu, cần có dấu phẩy ngăn cách giữa hai mệnh đề để giúp câu dễ đọc hơn.

Ví dụ 7: After he had finished his work, he went to bed. (Sau khi hoàn thành công việc, anh ấy đi ngủ.)

Ví dụ 8: Before the sunset, they reached the campsite. (Trước khi mặt trời lặn, họ đến khu cắm trại.)

  • Mệnh Đề "Before" Hoặc "After" Ở Giữa Câu
     

Mệnh đề chính + before/after + mệnh đề.

Nếu before hoặc after đứng giữa câu, không cần dấu phẩy giữa hai mệnh đề.

Ví dụ 9: He went to bed after he had finished his work. (Anh ấy đi ngủ sau khi hoàn thành công việc.)

Ví dụ 10: She always calls her mother before she goes to sleep. (Cô ấy luôn gọi cho mẹ trước khi đi ngủ.)

  • Cấu Trúc After Before Với Danh Từ Hoặc Cụm Danh Từ
     

Before/After + danh từ/cụm danh từ, mệnh đề chính.

Thay vì sử dụng cả một mệnh đề, có thể dùng before hoặc after với danh từ hoặc cụm danh từ để diễn đạt thời gian ngắn gọn hơn.

Ví dụ 11: We had a quick meeting before lunch. (Chúng tôi có một cuộc họp ngắn trước bữa trưa.)

Ví dụ 12: After the storm, the streets were flooded. (Sau cơn bão, đường phố bị ngập.)

  • Cấu Trúc Before Và After Với Động Từ Nguyên Mẫu Hoặc V-Ing
     

Before/After + V-ing, mệnh đề chính.

Để rút gọn câu hoặc diễn đạt hành động một cách tự nhiên hơn, có thể sử dụng before + V-ing hoặc after + V-ing thay vì một mệnh đề đầy đủ.

Ví dụ 13: Before leaving the house, she checked all the windows. (Trước khi rời khỏi nhà, cô ấy đã kiểm tra tất cả các cửa sổ.)

Ví dụ 14: After finishing the report, he sent it to his manager. (Sau khi hoàn thành báo cáo, anh ấy gửi nó cho quản lý.)

Nắm vững các mẫu câu phổ biến giúp bạn sử dụng cấu trúc before và after linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.