Từ Vựng Về Máy Tính Và Mạng Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
2026-02-28 13:18 Diff

139 Learners

Last updated on 5 tháng 8, 2025

Từ vựng về máy tính và mạng giúp bạn hiểu và sử dụng các thuật ngữ công nghệ phổ biến, hỗ trợ học tập, làm việc hiệu quả trong môi trường số và giao tiếp chuyên ngành mượt mà hơn.

Từ Vựng Về Máy Tính Và Mạng Là Gì?

Từ vựng về máy tính và mạng (hay còn gọi là từ vựng tiếng Anh chủ đề máy tính và mạng) bao gồm các thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin như phần cứng, phần mềm, mạng máy tính, dữ liệu và bảo mật.Dưới đây là danh sách tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về máy tính và mạng thông dụng nhất:

Từ vựng Từ loại Phiên âm Ý nghĩa Keyboard Danh từ /ˈkiː.bɔːrd/ Bàn phím CPU Danh từ /ˌsiː.piːˈjuː/ Bộ xử lý trung tâm Hard drive Danh từ /hɑːrd draɪv/ Ổ đĩa cứng Router Danh từ /ˈraʊ.t̬ɚ/ Bộ định tuyến IP address Danh từ /ˌaɪˈpiː əˌdres/ Địa chỉ IP Firewall Danh từ /ˈfaɪr.wɑːl/ Tường lửa Software Danh từ /ˈsɑːft.wer/ Phần mềm Antivirus Danh từ /ˌæn.tiˈvaɪ.rəs/ Phần mềm diệt virus Cloud computing Danh từ /klaʊd kəmˈpjuː.t̬ɪŋ/ Điện toán đám mây Database Danh từ /ˈdeɪ.t̬ə.beɪs/ Cơ sở dữ liệu

Cách Sử Dụng Của Từ Vựng Về Máy Tính Và Mạng

Từ Vựng Trong Giao Tiếp Hằng Ngày (Daily Use)

Những từ vựng tiếng Anh chủ đề máy tính và mạng thường xuất hiện trong các tình huống học tập, làm việc, hoặc khi khắc phục sự cố công nghệ. 

Từ vựng Từ loại Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ  Giải thích Monitor Danh từ /ˈmɑː.nə.t̬ɚ/ Màn hình máy tính The monitor went black suddenly. Dùng khi nói về phần hiển thị hình ảnh trên máy tính. Wi-Fi Danh từ /ˈwaɪ.faɪ/ Mạng không dây I can't connect to the Wi-Fi. Rất phổ biến trong sinh hoạt hằng ngày – khi kết nối Internet. Bug Danh từ /bʌɡ/ Lỗi phần mềm There’s a bug in the login page. Chỉ lỗi nhỏ trong phần mềm, hay được dùng trong báo cáo sự cố. Application Danh từ /ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/ Ứng dụng phần mềm I use this application to edit photos. "Application" có thể thay bằng từ quen thuộc "app", dùng hàng ngày trên điện thoại.

Từ Vựng Trong Môi Trường Công Nghệ / Chuyên Môn (Technical Use)

Dành cho người học hoặc làm việc trong lĩnh vực IT, từ vựng tiếng Anh sau thường xuất hiện trong mô tả hệ thống, phân tích dữ liệu hoặc xử lý lỗi kỹ thuật.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ  Giải thích Motherboard Danh từ /ˈmʌð.ɚ.bɔːrd/ Bo mạch chủ The technician replaced the damaged motherboard. Dùng khi nói đến thành phần quan trọng kết nối các bộ phận máy tính. Operating system Danh từ /ˈɑː.pə.reɪ.t̬ɪŋ ˌsɪs.təm/ Hệ điều hành Linux is an open-source operating system. Dùng trong ngữ cảnh cài đặt, lựa chọn hoặc lập trình liên quan đến hệ điều hành. Encryption Danh từ /ɪnˈkrɪp.ʃən/ Mã hóa All messages are protected by end-to-end encryption. Phổ biến trong lĩnh vực bảo mật, chỉ phương pháp bảo vệ dữ liệu. Crash Động từ / Danh từ /kræʃ/ Sập hệ thống The program crashed while I was saving the file. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ, mô tả phần mềm/hệ thống ngưng hoạt động đột ngột.

Một Số Từ Đồng Nghĩa Của Từ Vựng Về Máy Tính Và Mạng

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa của những từ vựng tiếng Anh về máy tính và mạng, BrightCHAMPS giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt trong ngữ nghĩa và cách sử dụng của chúng.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Ý nghĩa Từ đồng nghĩa Giải thích Monitor Danh từ /ˈmɑː.nə.t̬ɚ/ Màn hình máy tính Display, Screen "Display" và "Screen" dùng thay thế "Monitor" khi nói về màn hình máy tính. Modem Danh từ /ˈmoʊ.dəm/ Thiết bị kết nối mạng Internet device, Broadband modem "Internet device" có thể chỉ chung thiết bị kết nối mạng, bao gồm modem. Firewall Danh từ /ˈfaɪr.wɑːl/ Tường lửa Security system, Protection wall "Security system" rộng hơn và bao hàm nhiều phương pháp bảo mật. Bug Danh từ /bʌɡ/ Lỗi phần mềm Glitch, Error "Glitch" và "Error" thường dùng để chỉ các vấn đề tạm thời hoặc không nghiêm trọng.

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng Về Máy Tính Và Mạng

Ví Dụ Thường Gặp Về Từ Vựng Về Máy Tính Và Mạng

BrightCHAMPS tổng hợp 5 mẫu câu ví dụ thông dụng sử dụng từ vựng tiếng Anh về máy tính và mạng, kèm theo giải thích chi tiết giúp bạn hiểu rõ hơn về ngữ cảnh sử dụng từ.

Ví dụ 4: I need to upgrade my hard drive to store more data. (Tôi cần nâng cấp ổ cứng để lưu trữ được nhiều dữ liệu hơn.)

“Upgrade” (nâng cấp) thường dùng với phần cứng để tăng hiệu suất hoặc dung lượng lưu trữ.

Ví dụ 5: The firewall blocks unauthorized access to the network. (Tường lửa chặn các truy cập trái phép vào mạng.)

Tường lửa ngăn chặn các truy cập trái phép nhằm bảo vệ hệ thống mạng.

Ví dụ 6: She uses cloud computing to back up important files. (Cô ấy sử dụng điện toán đám mây để sao lưu các tệp quan trọng.)

“Back up” (sao lưu) là hành động lưu trữ dự phòng dữ liệu lên hệ thống đám mây.

Ví dụ 7: This software isn’t compatible with your operating system. (Phần mềm này không tương thích với hệ điều hành của bạn.)

Khi phần mềm “không tương thích” (isn't compatible) với hệ điều hành, nó sẽ không hoạt động.

Ví dụ 8: He couldn’t connect to the internet because the modem was faulty. (Anh ấy không thể kết nối internet vì modem bị lỗi.)

“Faulty” nghĩa là bị lỗi. Modem hỏng khiến không thể kết nối internet.

Question 1

Trắc Nghiệm

Okay, lets begin

  1. What device is used to connect your computer to the internet?

    A. Monitor

    B. Modem

    C. Keyboard

    D. CPU

  2. Which of the following is an example of software?

    A. RAM

    B. Firewall

    C. Application

    D. Motherboard

Explanation

  1. Đáp án: B (Modem là thiết bị chuyển đổi tín hiệu giúp máy tính kết nối internet.)
     
  2. Đáp án: C (Application (ứng dụng) là phần mềm cho phép người dùng thực hiện các tác vụ cụ thể.)

Well explained 👍

Question 2

Điền Vào Chỗ Trống

Okay, lets begin

  1. She uses ____________ to store and access files from anywhere.
     
  2. The ____________ helps manage all the software and hardware on a computer.
     

Explanation

  1. Đáp án: cloud computing (Cloud computing giúp truy cập và lưu trữ dữ liệu qua mạng thay vì trên máy tính cá nhân.)
     
  2. Đáp án: operating system (Operating system là hệ điều hành quản lý tài nguyên và phần mềm.)
     

Well explained 👍

Question 3

Chỉnh Sửa Lỗi Câu

Okay, lets begin

The fire wall prevent all user from accessing the internet.
 

Explanation

Đáp án: The firewall prevents all users from accessing the internet. ("Firewall" là một từ ghép không có khoảng cách, và động từ phải chia đúng ngôi số ít (firewall → prevents).)
 

Well explained 👍

Kết Luận

Việc nắm vững từ vựng về máy tính và mạng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi học tập, làm việc hoặc giao tiếp trong môi trường công nghệ. Qua bài viết này, BrightCHAMPS đã tổng hợp cho bạn từ các thuật ngữ phần cứng, phần mềm đến mạng máy tính và bảo mật - mang giá trị thực tiễn cao giúp bạn giao tiếp hiệu quả. 

FAQs Về Từ Vựng Về Máy Tính Và Mạng

1.Sự khác biệt giữa “Modem” và “Router” là gì?

Modem kết nối Internet, còn router phân phối tín hiệu internet qua Wi-Fi hoặc cáp mạng. Và bạn có thể kết hợp 2 mạng này trong nhà.

2.“Bug” và “Error” có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Bug là lỗi trong mã nguồn, còn Error là lỗi hệ thống. Thường là từ bug, tạo error và đến sập hệ thống.

3.Học từ vựng này giúp ích gì cho sự nghiệp?

Giúp bạn hiểu tài liệu kỹ thuật, giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường công nghệ, và nâng cao cơ hội việc làm trong thời đại số.

4.Có từ nào trong tiếng Anh có thể dùng cho cả phần cứng và phần mềm không?

Có, ví dụ như “crash” có thể dùng cho sự cố cả phần mềm (ứng dụng bị treo) và phần cứng (máy chủ sập nguồn).

5.“Firewall” và “Antivirus” có giống nhau không?

Không. Firewall là hệ thống bảo vệ mạng khỏi truy cập trái phép, còn Antivirus là phần mềm diệt virus.
 

Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng Về Máy Tính Và Mạng

  • Hardware: Thiết bị vật lý như màn hình, bàn phím, CPU.
     
  • Software: Chương trình chạy trên máy tính (Word, Chrome,...).
     
  • Operating System: Hệ điều hành như Windows, macOS.
     
  • Modem: Thiết bị kết nối Internet từ nhà mạng.
     
  • Router: Thiết bị chia sẻ Internet cho nhiều thiết bị.

Explore More english-vocabulary

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.