Trọn Bộ Từ Vựng Về Nhà Cửa Tiếng Anh Quan Trọng Và Dễ Nhớ
2026-02-28 13:31 Diff

128 Learners

Last updated on 6 tháng 8, 2025

BrightCHAMPS giới thiệu bộ từ vựng tiếng Anh về nhà cửa quan trọng, giúp bạn nâng cao vốn từ và giao tiếp tự tin hơn trong cuộc sống hằng ngày. Cùng tìm hiểu phía dưới đây nhé!

Từ Vựng Về Nhà Cửa Tiếng Anh Là Gì?

Từ vựng về nhà cửa là một chủ đề quen thuộc và quan trọng trong tiếng Anh giúp bạn dễ dàng mô tả không gian sống và giao tiếp hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày. Chủ đề này bao gồm các loại nhà, các phòng, đồ nội thất và các bộ phận trong ngôi nhà. Từ đó, bạn có thể mở rộng vốn từ và ứng dụng linh hoạt vào cả văn nói lẫn văn viết.

Ví dụ 1: apartment / flat (noun) - /əˈpɑːtmənt/ / /flæt/: căn hộ, chung cư

Cách Sử Dụng Của Từ Vựng Về Nhà Cửa

Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Nhà Cửa

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa penthouse Noun /ˈpenthaʊs/ căn hộ áp mái, ở tầng cao nhất apartment building Noun /əˈpɑːt.mənt ˌbɪl.dɪŋ/ tòa nhà chung cư studio Noun /ˈstjuːdiəʊ/ căn hộ nhỏ (có không gian sinh hoạt và bếp chung) terraced house Noun /ˈterəst/ nhà liền kề (1 nhà trong 1 dãy nhà) detached house Noun /dɪˈtætʃt/ nhà biệt lập bungalow Noun /ˈbʌŋɡələʊ/ nhà 1 tầng villa Noun /ˈvɪlə/ biệt thự mansion Noun /ˈmænʃn/ biệt phủ tent Noun /tent/ cái lều houseboat Noun /ˈhaʊsbəʊt/ nhà thuyền mobile home Noun /ˌməʊbaɪl ˈhəʊm/ nhà di động tree house Noun /ˈtriː haʊs/ nhà trên cây

Ví dụ 2: I live in that studio. (Tôi sống ở căn hộ nhỏ đó.)

Từ Vựng Về Các Phòng Trong Nhà Tiếng Anh

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa bedroom Noun /ˈbedruːm/ phòng ngủ living room Noun /ˈlɪvɪŋ ruːm/ phòng khách kitchen Noun /ˈkɪtʃɪn/ phòng bếp garage Noun /ˈɡærɑːʒ/ ga-ra shed Noun /ʃed/ nhà kho garden Noun /ˈɡɑːdn/ vườn yard Noun /jɑːd/ sân

Ví dụ 3: That’s the living room. (Đó là phòng khách đấy.)

Từ Vựng Vật Dụng Trong Nhà Bằng Tiếng Anh

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa furniture Noun /ˈfɜːrnɪtʃər/ nội thất interior / exterior (design) Noun /ɪnˈtɪəriə(r)/ / /ɪkˈstɪəriə(r)/ thiết kế nội / ngoại thất lamp Noun /læmp/ đèn ngủ bed Noun /bed/ giường pillow Noun /ˈpɪləʊ/ gối blanket Noun /ˈblæŋkɪt/ chăn, mền wardrobe Noun /ˈwɔːdrəʊb/ tủ quần áo curtain Noun /ˈkɜːtn/ rèm cửa cushion Noun /ˈkʊʃn/ nệm, gối trên ghế towel Noun /ˈtaʊəl/ khăn tắm rug Noun /rʌɡ/ thảm washing machine Noun /ˈwɒʃɪŋ məʃiːn/ máy giặt air conditioner Noun /ˈeə kəndɪʃənə(r)/ điều hòa

Ví dụ 4: There are two pillows on the bed. (Có hai chiếc gối trên giường.)

Từ Vựng Về Dọn Dẹp Nhà Cửa

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa decorate Verb /ˈdekəreɪt/ trang trí, trang hoàng sweep Verb /swiːp/ quét scrub Verb /skrʌb/ chà, cọ wax Verb /wæks/ phủ bằng sáp clean Verb /kliːn/ rửa dọn wash Verb /wɒʃ/ rửa polish Verb /ˈpɒlɪʃ/ đánh bóng mop Verb /mɒp/ quét sàn wipe Verb /waɪp/ chà

Ví dụ 5: She washes the dishes. (Cô ấy rửa những chiếc đĩa.)

Từ Vựng Về Nhà Cửa IELTS

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa tidy up Verb /ˈtaɪdi ʌp/ dọn dẹp do the housework / chores Verb /duː ðə ˈhaʊswɜːrk/ làm việc nhà do the laundry / ironing Verb /duː ðə ˈlɔːndri / ˈaɪənɪŋ/ làm việc giặt là, ủi đồ mow the lawn Verb /moʊ ðə lɔːn/ cắt cỏ water the plants Verb /ˈwɔːtər ðə plænts/ tưới cây feed the dog Verb /fiːd ðə dɔːɡ/ cho chó ăn

Ví dụ 6: I do the laundry on Monday. (Tôi làm việc giặt ủi vào thứ hai.)

Một Số Từ Đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Của Từ Vựng Về Nhà Cửa Trong Tiếng Anh

Các Từ Vựng Về Nhà Cửa Đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ Giải thích Home /həʊm/ Ngôi nhà, nơi cư trú, mang tính chất cảm xúc. She feels at home in her new house. Cô ấy cảm thấy như ở nhà trong ngôi nhà mới của mình. Dwelling /ˈdwɛlɪŋ/ Nơi ở, chỗ trú ngụ. The village consists of small dwellings made of wood. Làng gồm những ngôi nhà nhỏ làm bằng gỗ.

Các Từ Vựng Về Nhà Cửa Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh

Từ trái nghĩa Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa  Ví dụ Giải thích Rent và Own Rent /rent/ Thuê nhà I rent an apartment near the city center. Tôi thuê một căn hộ gần trung tâm thành phố. Own /əʊn/ Sở hữu, làm chủ tài sản như nhà. They finally own their dream home. Họ cuối cùng đã sở hữu ngôi nhà mơ ước của mình. Build và Demolish Build /bɪld/ Xây dựng nhà, công trình. They plan to build a new school next year. Họ dự định xây dựng một trường học mới vào năm tới. Demolish /dɪˈmɒl.ɪʃ/ Phá hủy, dỡ bỏ công trình, nhà. The old building was demolished last month. Tòa nhà cũ đã bị phá dỡ vào tháng trước.

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng Về Nhà Cửa

Ví Dụ Thường Gặp Về Từ Vựng Về Nhà Cửa

Về Các Loại Nhà Ở

Ví dụ 7: They live in a large detached house in the countryside. (Họ sống trong một căn nhà biệt lập lớn ở nông thôn.)

Giải thích: "Detached house" chỉ ngôi nhà đứng riêng biệt, không chung tường với bất kỳ ngôi nhà nào khác.

Về Các Phòng Trong Nhà

Ví dụ 8: My bedroom is on the second floor. (Phòng ngủ của tôi ở tầng hai.)

Giải thích: "Bedroom" là căn phòng dùng để ngủ.

Về Vật Dụng Trong Nhà

Ví dụ 9: We bought a new comfortable sofa for the living room. (Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa mới thoải mái cho phòng khách.)

Giải thích: "Sofa" là ghế dài có đệm, thường dùng để ngồi trong phòng khách.

Về Dọn Dẹp Nhà Cửa

Ví dụ 10: Can you help me sweep the floor? (Bạn có thể giúp tôi quét sàn nhà được không?)

Giải thích: Động từ "sweep" dùng để chỉ hành động dùng chổi để quét bụi bẩn.

Về Các Cụm Từ Về Nhà Cửa

Ví dụ 11: It's Saturday, time to mow the lawn. (Thứ Bảy rồi, đến lúc cắt cỏ.)

Giải thích: Cụm động từ "mow the lawn" có nghĩa là cắt cỏ ở sân hoặc vườn.

Question 1

Phần 1: Chọn Đáp Án Đúng

Okay, lets begin

1. Our apartment is small, but it has a lovely _________ with lots of plants and a great view of the city.

(A) garage
(B) balcony
(C) basement
(D) kitchen

2. They prefer living in a _________ because they want complete privacy and a large garden all to themselves.

(A) flat
(B) studio
(C) detached house
(D) semi-detached house

Explanation

Đáp án:
 

1. B (Balcony là không gian ngoài trời trên cao, phù hợp với cây và ngắm cảnh.)
 

2. C (Detached house là nhà riêng biệt có vườn lớn, đáp ứng yêu cầu riêng tư hoàn toàn.)

Well explained 👍

Question 2

Phần 2: Điền Từ Đúng

Okay, lets begin

1. My sister usually _________ (do) the laundry on Sundays.

2. Right now, I _________ (look for) a new apartment near my office.

Explanation

Đáp án:
 

1. does (Chủ ngữ số ít (My sister) + hành động lặp lại (usually) => Hiện tại đơn, thêm -es vào động từ do.)
 

2. am looking for (Trạng từ thời gian (Right now) + hành động đang diễn ra => Hiện tại tiếp diễn (be + V-ing).)

Well explained 👍

Question 3

Phần 3: Chỉnh Sửa Câu Sai

Okay, lets begin

1. We are going to our home after the party.

2. The wall is leaking, we need to fix the fence.

Explanation

Đáp án:
 

1. We are going home after the party. ("Go home" là cụm cố định, "home" dùng như trạng từ, không cần "to our".)
 

2. The roof is leaking, we need to fix the roof. (Nước dột từ mái nhà (roof), cần sửa mái nhà, không phải tường (wall) hay hàng rào (fence).)

Well explained 👍

Kết Luận

Nắm vững từ vựng về nhà cửa là chìa khóa để bạn tự tin giao tiếp về một chủ đề rất quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Hãy thường xuyên ôn tập và luyện tập sử dụng chúng để ghi nhớ lâu và áp dụng thành thạo nhé. BrightCHAMPS hy vọng rằng bộ từ vựng này sẽ là hành trang hữu ích, giúp bạn vững bước trên hành trình chinh phục tiếng Anh.
 

FAQs Về Từ Vựng Về Nhà Cửa Trong Tiếng Anh

1.Các phòng chính trong nhà thường được gọi là gì bằng tiếng Anh?

Trong tiếng Anh một số từ vựng liên quan tới các phòng gồm: living room - phòng khách, bedroom - phòng ngủ, kitchen - nhà bếp, bathroom - phòng tắm, dining room - phòng ăn uống.

2. Sự khác nhau giữa "bathroom" và "toilet" là gì?

"Toilet" dùng để chỉ chiếc bồn cầu, một thiết bị vệ sinh cụ thể. Trong khi đó, "bathroom" là cả căn phòng có thể bao gồm toilet, bồn rửa mặt, và đôi khi có cả bồn tắm hoặc vòi sen.

3.Có những cụm từ (phrases) thông dụng nào liên quan đến việc thuê hoặc mua nhà?

Một số cụm từ thông dụng bao gồm:

  • To rent a house/apartment: Thuê nhà/căn hộ
     
  • To buy a house: Mua nhà
     
  • Landlord: Chủ nhà (cho thuê)

4.Làm thế nào để hỏi về vị trí của một đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh?

Bạn có thể sử dụng các câu hỏi như:
 

  • "Where is the...?" (Cái... ở đâu?)
     
  • "Can you tell me where I can find the...?" (Bạn có thể cho tôi biết tôi có thể tìm thấy cái... ở đâu không?)

5. Làm sao để mở rộng vốn từ vựng về nhà cửa trong tiếng Anh?

Bạn có thể xem phim, đọc sách hoặc tạp chí có nội dung mô tả không gian sống. Ngoài ra, sử dụng các app hoặc website học tiếng Anh theo từng chủ đề cũng giúp bạn rất nhiều trong việc học từ vựng nhanh và dễ nhớ hơn.

Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng Về Nhà Cửa

Fix the roof: Sửa mái nhà (thường gặp trong ngữ cảnh sửa chữa, bảo trì) Studio: Phòng có thiết bị đặc biệt cho chương trình, phát thanh, âm nhạc…

Explore More english-vocabulary

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.