Tìm Hiểu Các Cụm Động Từ Put Away Hay Give Away Là Gì?
2026-02-28 13:36 Diff

131 Learners

Last updated on 5 tháng 8, 2025

Đôi khi bạn sẽ tự hỏi go away là gì hay get away là gì trong khi học tiếng Anh. Hãy để BrightCHAMPS giúp bạn giải đáp tất tần tật về away và các phrasal verb với away nhé!

Away Là Gì?

Đây là một trạng từ, thường đi kèm các động từ chính để biểu thị nhiều ý nghĩa khác nhau. Để hiểu rõ ý nghĩa của away là gì, bạn nên nắm vững một số cụm động từ với away dưới đây!
 

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Put away

Verb

/pʊt əˈweɪ/

Cất đi, dọn dẹp

Get away

Verb

/ɡet əˈweɪ/

Trốn thoát, đi nghỉ dưỡng

Give away

Verb

/ɡɪv əˈweɪ/

Cho đi, tặng; tiết lộ bí mật

Run away

Verb

/rʌn əˈweɪ/

Bỏ trốn, chạy trốn

Take away

Verb

/teɪk əˈweɪ/

Mang đi, lấy đi; đồ ăn mang về

Fade away

Verb

/feɪd əˈweɪ/

Mờ dần, biến mất dần

Go away

Verb

/ɡəʊ əˈweɪ/

Đi chỗ khác, cút đi 

Cách Sử Dụng Các Cụm Từ Với Away

Dưới đây là ý nghĩa, cách dùng và ví dụ để bạn nắm rõ hơn về các cụm động từ trên!
 

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa và cách dùng

Ví dụ

Put away

Verb

/pʊt əˈweɪ/

Đặt thứ gì đó vào đúng chỗ sau khi dùng

She put away all the clean dishes. (Cô ấy đã cất hết chén đĩa sạch.)

Get away

Verb

/ɡɛt əˈweɪ/

Rời khỏi nơi nào đó (để nghỉ ngơi) hoặc trốn thoát 

They got away for the weekend trip. (Họ đã đi nghỉ cuối tuần.)

Give away

Verb

/ɡɪv əˈweɪ/

Chuyển đồ cho người khác hoặc để lộ thông tin

He gave away his old books. (Anh ấy đã tặng lại sách cũ của mình.)

Run away

Verb

/rʌn əˈweɪ/

Rời khỏi nơi nào đó một cách vội vã hoặc lén lút

The puppy ran away from the backyard. (Chú cún đã chạy khỏi sân sau.)

Take away

Verb

/teɪk əˈweɪ/

Mang vật gì rời khỏi vị trí ban đầu

The waiter took away our empty plates. (Phục vụ đã dọn đĩa trống đi.)

Fade away

Verb

/feɪd əˈweɪ/

Trở nên yếu dần rồi biến mất

The music slowly faded away into silence. (Tiếng nhạc dần biến mất trong yên lặng.)

Go away

Verb

 /ɡoʊ əˈweɪ/

Rời đi khỏi nơi nào đó, thường không mong quay lại

Please go away! (Làm ơn đi chỗ khác!)

Một Số Từ Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Away Là Gì

Cùng khám phá từ đồng nghĩa và trái nghĩa của các cụm với ‘away’ như get away, put away hay take away nhé!

  • Từ Đồng Nghĩa
     

Từ gốc

Từ đồng nghĩa

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Put away (v)

Store (v)

/stɔːr/

Cất giữ, để đồ vào đúng chỗ

She stored the shirts in the closet. (Cô ấy đã cất những chiếc áo vào tủ.)

Get away (v)

Escape (v)

/ɪˈskeɪp/

Thoát khỏi nơi nguy hiểm, trốn thoát

The thief escaped before the police arrived. (Tên trộm đã trốn thoát trước khi cảnh sát đến.)

Take away (v)

Remove (v)

/rɪˈmuːv/

Loại bỏ, mang đi khỏi vị trí ban đầu

Please remove your shoes before entering. (Vui lòng cởi giày trước khi vào.)

Give away (v)

Donate (v)

/ˈdəʊneɪt/

Cho tặng một cách tự nguyện, không lấy tiền

He donated all his old clothes to charity. (Anh ấy đã quyên góp toàn bộ quần áo cũ cho từ thiện.)

Go away (v)

Leave (v)

/liːv/

Rời đi khỏi nơi nào đó

She left the party without saying goodbye. (Cô ấy rời bữa tiệc mà không chào tạm biệt.)

  • Từ Trái Nghĩa
     

Từ gốc

Từ trái nghĩa

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Put away (v)

Take out (v)

/teɪk aʊt/

Lấy ra khỏi chỗ cất

She took out the plates for dinner. (Cô ấy đã lấy đĩa ra để dùng bữa tối.)

Get away (v)

Get caught (v)

/ɡet kɔːt/

Bị bắt, không thoát được

The robber got caught by the police. (Tên cướp đã bị cảnh sát bắt.)

Take away (v)

Bring back (v)

/brɪŋ bæk/

Mang trả lại, đưa về lại vị trí ban đầu

He brought back the book he borrowed. (Anh ấy đã mang trả cuốn sách mượn trước đó.)

Give away (v)

Keep (v)

/kiːp/

Giữ lại, không cho đi

She decided to keep the antique vase. (Cô ấy quyết định giữ lại chiếc bình cổ.)

Go away (v)

Come back (v)

/kʌm bæk/

Trở lại nơi đã rời đi

He came back after a long vacation. (Anh ấy đã trở lại sau kỳ nghỉ dài.)

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Khi Dùng Away Là Gì

Khi dùng away cùng các cụm động từ với away, bạn nên lưu ý các lỗi sau nhé!
 

Question 1

Ví dụ 4

Okay, lets begin

The boat slowly sailed away into the horizon. (Con thuyền từ từ lướt đi về phía chân trời.)

Giải thích: "Sailed away" diễn tả sự rời xa dần dần của chiếc thuyền.
 

Question 2

Ví dụ 5

Okay, lets begin

She brushed the dust away from the old book. (Cô ấy phủi bụi khỏi cuốn sách cũ.)

Giải thích: "Brushed away" diễn tả hành động phủi bụi khỏi cuốn sách.
 

Question 3

Ví dụ 6

Okay, lets begin

The children ran away as the storm approached. (Lũ trẻ chạy đi khi cơn bão đến gần.)

Giải thích: Dùng "ran away" để diễn tả cảnh lũ trẻ chạy trốn khỏi cơn bão.
 

Question 4

Ví dụ 7

Okay, lets begin

His dreams seemed far away, but still within reach. (Những giấc mơ của anh ta có vẻ xa vời, nhưng vẫn trong tầm tay.)

Giải thích: "Far away" diễn tả giấc mơ có vẻ xa vời.
 

Question 5

Ví dụ 8

Okay, lets begin

As the clock ticked, the opportunity slipped away. (Khi đồng hồ điểm, cơ hội dần trôi qua.)

Giải thích: "Slipped away" diễn tả cơ hội trôi qua dần theo thời gian.
 

FAQs Về Away Là Gì

1.Có phải tất cả các cụm động từ khi được ghép với “away” đều là ngoại động từ?

Không phải. Một số cụm như go away hoặc run away là nội động từ, không cần tân ngữ. 
 

2.“Away” có dùng được trong câu điều kiện hoặc câu giả định không?

Có. Bạn có thể dùng “away” trong nhiều loại câu, miễn là nó hợp ngữ cảnh. 
 

3.Có trường hợp nào “away” đứng trước động từ không?

Không. Away thường đứng sau động từ thường hoặc động từ to be, không đứng trước động từ.
 

4.“Throw away” và “get rid of” khác nhau như thế nào?

Throw away là hành động cụ thể (vứt bỏ vật thể), trong khi get rid of mang nghĩa trừu tượng hơn, dùng cho cả vật, người, thói quen...
 

5.Có cụm nào với “away” mang nghĩa học tập tích cực không?

Có. Study away hoặc work away thường được dùng để thể hiện cách làm việc chăm chỉ không ngừng. Tuy nhiên, study away không quá phổ biến trong tiếng Anh.
 

Chú Thích Quan Trọng Trong Away Là Gì

Hãy cùng điểm lại một số điểm quan trọng mà bạn nên nhớ nhé!
 

  • Away là một trạng từ, thường được kết hợp với động từ để tạo nên nhiều cụm động từ mang nghĩa khác nhau.
  • Các cụm động từ thông dụng với away là get away, put away, give away, take away, go away,...

Explore More english-vocabulary

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.