Khám Phá Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành An Ninh Mạng Cho Người Mới
2026-02-28 13:39 Diff

Mô Tả Biện Pháp Bảo Mật Hệ Thống

Ví dụ 4: The company implemented a firewall to protect the internal network. (Công ty đã triển khai tường lửa để bảo vệ mạng nội bộ.)

Giải thích: Câu này phù hợp trong các bản mô tả kỹ thuật, báo cáo đánh giá rủi ro hoặc phần giới thiệu giải pháp IT.

Cảnh Báo Về Tấn Công Mạng

Ví dụ 5: Many users were victims of a phishing attack via fake emails. (Nhiều người dùng là nạn nhân của cuộc tấn công lừa đảo qua email giả.)

Giải thích: Thường xuất hiện trong thông báo nội bộ, email cảnh báo hoặc bài học về nhận diện rủi ro.

Bảo Vệ Dữ Liệu Cá Nhân

Ví dụ 6: All sensitive data should be encrypted before transmission. (Toàn bộ dữ liệu nhạy cảm nên được mã hóa trước khi truyền đi.)

Giải thích: Thường dùng trong hướng dẫn bảo mật, chính sách bảo vệ dữ liệu và tài liệu kỹ thuật.

Thực Hiện Kiểm Thử Hệ Thống

Ví dụ 7: Our team conducted a penetration test to identify vulnerabilities. (Chúng tôi đã thực hiện kiểm thử xâm nhập để xác định lỗ hổng.)

Giải thích: Câu thường gặp trong báo cáo kỹ thuật, bản đánh giá bảo mật hoặc trong hội thảo chuyên môn.

Đăng Nhập Và Xác Thực Người Dùng

Ví dụ 8: Two-factor authentication adds an extra layer of security. (Xác thực hai yếu tố tăng cường một lớp bảo mật bổ sung.)

Giải thích: Thường thấy trong hướng dẫn sử dụng hệ thống, giới thiệu phần mềm, hoặc tài liệu đào tạo nhân viên.