Signpost Words - Các Cụm Từ Chỉ Dẫn Trong Bài Thi IELTS
2026-02-28 08:27 Diff

129 Learners

Last updated on 5 tháng 8, 2025

Signpost words (hay các cụm từ chỉ dẫn tiếng Anh) là công cụ quan trọng giúp bạn làm bài thi IELTS chuẩn xác. Hãy cùng BrightCHAMPS tìm hiểu kỹ hơn về loại từ đặc biệt này dưới đây.

Các Cụm Từ Chỉ Dẫn Là Gì?

Hiểu một cách đơn giản, các cụm từ chỉ dẫn trong tiếng Anh (Signpost) đóng vai trò giúp người nghe dễ dàng theo dõi và nắm bắt dòng chảy thông tin trong một bài trình bày hay diễn thuyết. 

Khi gặp những cụm từ này trong nội dung, người nghe có thể dự đoán được phần thông tin kế tiếp sẽ xoay quanh chủ đề gì.

Ví dụ 1: To illustrate, For instance, Such as
 

Cách Sử Dụng Các Cụm Từ Chỉ Dẫn Trong Tiếng Anh

Signpost words thường xuyên xuất hiện trong các bài giảng học thuật hoặc bài diễn thuyết chuyên môn với mục tiêu trình bày rõ ràng và mạch lạc, đặc biệt là trong những tình huống như:

- Làm rõ mối liên hệ giữa các luận điểm chính và phụ, đồng thời tạo ra sự gắn kết giữa các phần của bài nói.

- Đưa ra sự so sánh hay đối chiếu nhằm làm nổi bật sự khác biệt giữa các luận điểm.

- Cung cấp thêm ví dụ minh họa để làm sáng tỏ nội dung đang được trình bày.
 

Cách sử dụng

Các cụm từ chỉ dẫn

Giới thiệu chủ đề chính của bài thuyết trình 


Today we are going to talk about… 

Today I’ll be talking about / discussing… 

This morning we are going to take a look at… 

The subject/topic of my talk is … 

The purpose of today’s lecture is… 

The topic of today’s lecture is… 

What I’m going to be talking about today is…

Giới thiệu về cấu trúc, các luận điểm trong bài


In today’s lecture I’m going to cover three points. 

First we’ll look at….. Then we’ll go on to … And finally I’ll…

I’m going to divide this talk into three parts. 

Nêu lên luận điểm, thông tin đầu tiên của bài

Let’s start by talking about…

Firstly,… 

To begin,… 

I’ll start with,… 

Kết thúc, tóm tắt một luận điểm 

We've looked at...

I’ve talked about….

Giới thiệu luận điểm tiếp theo 

Let’s move on to…

Now, let’s turn to…

And I’d now like to talk about…

The next/second…

I'd like now to discuss...

The next issue/topic/area I’d like to focus on …

Kết thúc hoặc Tổng kết lại bài thuyết trình 

To sum up, …

So it is clear from what we have discussed today that…

I'd like now to recap...

In conclusion, …

To summarize, …

In summary, …

Overall, …

The three main points are …

Một Số Từ Đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Với Các Cụm Từ Chỉ Dẫn

  • Từ Đồng Nghĩa
     

Chức năng

Các cụm từ chỉ dẫn

Từ đồng nghĩa / thay thế

Giới thiệu luận điểm

First of all, To begin with

Initially, At the outset, To start off

Bổ sung ý

In addition, Moreover

Furthermore, Also, Besides that, What's more

Chuyển ý / Mở đoạn mới

Moving on, Next

Now let's turn to, Following that, Subsequently

So sánh / đối chiếu

In contrast, However

On the other hand, Nevertheless, Conversely

Nhấn mạnh

Indeed, In fact

Significantly, Most importantly, It should be noted

Tóm tắt / Kết luận

In conclusion, To sum up

Overall, All in all, To wrap up, Ultimately

Ví dụ 2: To begin with, drinking enough water helps improve your skin. (Trước hết, uống đủ nước giúp cải thiện làn da của bạn.)

  • Từ Trái Nghĩa
     

Chức năng

Các cụm từ chỉ dẫn

Trái nghĩa / đối lập ngữ nghĩa

Một bắt đầu – một kết thúc

Firstly / Initially

Lastly / Ultimately

Một bổ sung – một đối lập

Furthermore / Moreover

On the contrary / Conversely

Kết bài – mở bài

In conclusion

To begin with

Một cái chắc chắn – một cái chưa được xác thực

Indeed / In fact

Arguably / Allegedly

Ví dụ 3: Initially, I found yoga difficult, but now I really enjoy it. (Ban đầu, mình thấy yoga khó, nhưng giờ thì rất thích.)
 

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Về Các Cụm Từ Chỉ Dẫn

Question 1

Ví dụ 4

Okay, lets begin

Firstly, the new marketing campaign was highly successful. (Đầu tiên, chiến dịch tiếp thị mới đã vô cùng thành công.)

Giải thích: Cụm từ chỉ dẫn như "Firstly" được sử dụng để đánh dấu sự bắt đầu của từng điểm trong một danh sách các lý do.
 

Question 2

Ví dụ 5

Okay, lets begin

On the other hand, the second proposal, while initially less appealing, offered a more sustainable long-term solution. (Mặt khác, đề xuất thứ hai, mặc dù ban đầu kém hấp dẫn hơn, nhưng lại đưa ra giải pháp bền vững hơn về lâu dài.)

Giải thích: "On the other hand" đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ ra sự đối lập giữa các ý tưởng hoặc thông tin.
 

Question 3

Ví dụ 6

Okay, lets begin

As a result, the river overflowed its banks, causing severe flooding in the low-lying areas. (Hậu quả là nước sông tràn bờ, gây ra lũ lụt nghiêm trọng ở những vùng trũng thấp.) 

Giải thích: "As a result" chỉ ra rằng lũ lụt là hậu quả trực tiếp của mưa lớn.
 

Question 4

Ví dụ 7

Okay, lets begin

Furthermore, the developers have added a comprehensive tutorial for new users. (Hơn nữa, các nhà phát triển đã thêm phần hướng dẫn toàn diện cho người dùng mới.)

Giải thích: Các cụm từ chỉ dẫn được sử dụng để thêm thông tin mới vào những gì đã được đề cập trước đó.
 

Question 5

Ví dụ 8

Okay, lets begin

In conclusion, it is clear that our new product line has been a significant success. (Tóm lại, rõ ràng là dòng sản phẩm mới của chúng tôi đã thành công đáng kể.)

Giải thích: Cụm từ "In conclusion" được sử dụng để báo hiệu phần cuối của một đoạn văn hoặc bài viết.
 

FAQs Về Các Cụm Từ Chỉ Dẫn Trong Tiếng Anh

1.Làm sao để tránh việc sử dụng quá mức các cụm từ chỉ dẫn?

Hãy sử dụng chúng một cách có chủ đích nhằm làm rõ sự kết nối giữa các luận điểm chính. Việc lạm dụng quá nhiều từ chuyển tiếp trong cùng một câu có thể khiến nội dung trở nên rối rắm và thiếu mạch lạc. 
 

2.Vị trí của cụm từ chỉ dẫn trong câu có vai trò như thế nào?

Một số từ nối như and, but, or thường nằm giữa hai mệnh đề. Việc đặt sai vị trí không những làm câu thiếu tự nhiên mà còn có thể làm thay đổi hàm ý ban đầu.
 

3.Có phải luôn luôn cần dấu phẩy với cụm từ chỉ dẫn không?

Với những trạng từ như however, therefore, moreover, khi đặt ở đầu câu cần có dấu phẩy phía sau. Nếu nằm giữa câu, thường được bao quanh bởi dấu phẩy để tách biệt.
 

4.Làm thế nào để nâng cao kỹ năng sử dụng signpost words trong bài viết?

Hãy đọc nhiều tài liệu tiếng Anh đa dạng. Tập viết thường xuyên và chú ý đến cách bạn chuyển ý. Đồng thời, hãy nhờ người khác góp ý để đánh giá tính logic và mạch lạc trong bài viết.
 

5."Signpost words" và "transition words" có gì khác nhau không?

Cả hai đều đề cập đến các từ hoặc cụm từ được dùng để nối các phần trong văn bản hoặc bài nói nhằm đảm bảo tính mạch lạc. Tuy nhiên, "transition words" là thuật ngữ được sử dụng phổ biến hơn, trong khi "signpost words" nhấn mạnh hơn vai trò dẫn hướng người đọc hoặc người nghe.
 

Chú Thích Quan Trọng Về Các Cụm Từ Chỉ Dẫn

summarize: có nghĩa là trình bày ngắn gọn hoặc cô đọng lại nội dung của một đoạn văn, bài viết hay bài phát biểu.

briefly: diễn tả điều gì đó xảy ra trong khoảng thời gian ngắn, hoặc được thực hiện một cách ngắn gọn, súc tích.

Explore More english-vocabulary

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.