Tổng Hợp Câu Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Hay Nhất Theo Tình Huống
2026-02-28 08:32 Diff
  • Cách Xin Lỗi Tiếng Anh Ở Các Tình Huống Khác Nhau

Khi mắc lỗi nhỏ

Câu đơn giản như “Sorry” hoặc “I’m sorry” thường dùng. Nếu muốn thể hiện mức độ hối lỗi sâu hơn, có thể thêm trạng từ nhấn mạnh như:

I’m really/so/terribly sorry for + V-ing/N

Ví dụ 2: I’m really sorry for forgetting your birthday. (Tôi thật lòng xin lỗi vì đã quên sinh nhật bạn.)

Tình huống nghiêm trọng, trang trọng

Đối với lỗi lớn hơn, cần sự trang trọng, bạn có thể tham khảo các mẫu câu sau:

I owe you an apology – Thể hiện sự thừa nhận lỗi và hối hận.

Ví dụ 3: I forgot your name during the introduction. I owe you an apology. (Tôi đã quên tên của bạn trong lúc giới thiệu. Tôi nợ bạn một lời xin lỗi.)

Please accept my apologies

Ví dụ 4: I accidentally sent the wrong report. Please accept my apologies. (Tôi đã vô tình gửi nhầm báo cáo. Xin hãy vui lòng chấp nhận lời xin lỗi của tôi.)

Khi nhận toàn bộ trách nhiệm

I take full responsibility for …

Ví dụ 5: I take full responsibility for not meeting the project deadline. (Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm vì đã không hoàn thành đúng thời hạn dự án.)

It was careless of me …

Ví dụ 6: It was careless of me to leave the documents on the printer. (Thật là bất cẩn khi tôi để tài liệu trên máy in.)

Những cách thể hiện sự hối lỗi chân thành hơn

I didn’t mean to + V – Khẳng định rằng bạn không cố ý gây ra sự việc.

Ví dụ 7: I didn’t mean to upset you during the meeting. (Tôi không cố ý làm bạn khó chịu trong cuộc họp.)

I shouldn’t have + V3 – Nhìn nhận sai lầm đã xảy ra.

Ví dụ 8: I shouldn’t have raised my voice at you. (Tôi không nên to tiếng với bạn.)

Những Câu Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Trong Công Việc Thông Dụng

Khi bạn mắc lỗi trong công việc và cần xin lỗi thì dưới đây là một số cách nói xin lỗi bằng tiếng Anh phù hợp với tình huống này:

Ví dụ 9: I want to express my sincere apologies. (Tôi muốn bày tỏ lời xin lỗi chân thành.)

Ví dụ 10: Please accept my apology for my reaction. (Mong bạn chấp nhận lời xin lỗi vì phản ứng của tôi.)

Ví dụ 11: Apologies for any trouble this may have caused. (Thành thật xin lỗi nếu điều này gây ra sự bất tiện.)

Ví dụ 12: I apologize for the delayed response. (Tôi xin lỗi vì đã phản hồi chậm.)

  • Một Số Cách Viết Email Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh

Trong công việc, bạn có thể mắc lỗi và cần viết thư xin lỗi bằng tiếng Anh. Dưới đây là các tiêu đề gợi ý để bạn bắt đầu:

Apology Concerning the Missed Deadline (Xin lỗi liên quan đến việc trễ hạn)

Delayed Response – My Apologies. (Về sự phản hồi chậm trễ – Lời xin lỗi của tôi)

Our Sincere Regret for the Reporting Mistake (Thành thật xin lỗi vì lỗi trong báo cáo)