Các Cụm Từ Chỉ Số Lượng - Phân Loại, Cách Dùng Và Bài Tập
2026-02-28 08:38 Diff

Dưới đây là cách sử dụng chi tiết và các quy tắc về cụm từ chỉ số lượng để các bạn nắm rõ hơn nhé!

  • Phân Loại Các Cụm Từ Chỉ Số Lượng

Các cụm từ chỉ số lượng trong tiếng Anh được chia thành ba loại chính dựa trên loại danh từ mà chúng đi kèm:

- Cụm từ đi với danh từ đếm được:

Đây là những danh từ có thể đếm được bằng số lượng, ví dụ: books (quyển sách), students (học sinh), cars (ô tô).

Các cụm từ thường dùng: many, few, a few, several, a number of, both, every, each, a large/great number of, a majority of, a couple of.

- Cụm từ đi với danh từ không đếm được:

Đây là những danh từ không thể đếm được bằng số lượng, ví dụ: water (nước), sugar (đường), time (thời gian).

Các cụm từ thường dùng: much, little, a little, a great deal of, a quantity of, a large/great amount of, a bit (of), less.

- Cụm từ đi với cả danh từ đếm được và không đếm được:

Đây là những cụm từ linh hoạt, có thể sử dụng với cả hai loại danh từ.

Các cụm từ thường dùng: some, any, a lot of, lots of, plenty of, a (large) quantity of, most/most of, all, enough.

  • Quy Tắc Sử Dụng Chi Tiết

- Danh từ đếm được số nhiều:

"Many" (nhiều): dùng để chỉ số lượng lớn. 

Ví dụ 2: "There are many students in the classroom." (Có nhiều học sinh trong lớp học.)

"Few" (rất ít) và "a few" (một vài): "Few" mang nghĩa phủ định, "a few" mang nghĩa khẳng định. 

Ví dụ 3: "I have few friends." (Tôi có rất ít bạn.) / "I have a few friends." (Tôi có một vài người bạn.)

- Danh từ không đếm được:

"Much" (nhiều): dùng để chỉ số lượng lớn. 

Ví dụ 4: "I don't have much time." (Tôi không có nhiều thời gian.)

"Little" (rất ít) và "a little" (một ít): "Little" mang nghĩa phủ định, "a little" mang nghĩa khẳng định. 

Ví dụ 5: "There is little water left." (Còn rất ít nước.) / "There is a little water left." (Còn một ít nước.)

- Dùng được với cả hai loại danh từ:

"Some" (một vài/một ít): dùng trong câu khẳng định. 

Ví dụ 6: "I have some apples." (Tôi có một vài quả táo.) / "I have some water." (Tôi có một ít nước.)

"Any" (bất kỳ): được dùng trong câu phủ định và câu hỏi. 

Ví dụ 7: "Do you have any questions?" (Bạn có câu hỏi nào không?) /

"I don't have any money." (Tôi không có tiền.)

"A lot of/lots of" (nhiều): dùng trong câu khẳng định, mang tính thân mật. 

Ví dụ 8: "There are a lot of people here." (Có rất nhiều người ở đây.)