10+ Giới Từ Chỉ Sự Chuyển Động Thông Dụng Và Bài Tập Áp Dụng
2026-02-28 10:04 Diff

Có rất nhiều giới từ chỉ sự chuyển động, nhưng dưới đây là những loại phổ biến nhất:

  • TO (đến, tới)

Giới từ to được sử dụng để chỉ đích đến, địa điểm đến của sự vật, sự việc.

Ví dụ 3:

She was taken to the hospital for treatment. (Cô ấy đã được đưa tới bệnh viện để điều trị.)

  • DOWN (xuống)

Giới từ down chỉ sự chuyển động từ vị trí cao hơn xuống một vị trí thấp hơn.

Ví dụ 4:

Mary came down the stairs. (Mary đã đi xuống cầu thang.)

  • UP (lên)

Trái ngược với down, up chỉ sự chuyển động từ vị trí thấp lên một vị trí cao hơn.

Ví dụ 5:

We followed him up the stairs to a large room. (Chúng tôi đã đi theo anh ấy lên cầu thang đến một căn phòng lớn.)

  • OUT OF (ra khỏi)

Out of chỉ sự chuyển động từ bên trong một không gian ra ngoài.

Ví dụ 6:

She got out of the car and went into a market. (Cô ấy đã ra khỏi xe rồi đi vào chợ.)

  • INTO (vào, vào trong)

Giới từ into mô tả chuyển động từ bên ngoài vào bên trong của không gian ba chiều, khu vực hoặc nơi chốn

Ví dụ 7:

Don't wait outside. Come into the house.(Đừng đợi bên ngoài. Hãy vào trong nhà đi.)

  • FROM (từ) 

Giới từ chỉ sự chuyển động “from” dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ từ một nơi nào đó, một đất nước nào đó.

Ví dụ 8:

Keiko comes from Korea. (Keiko đến từ Hàn Quốc)

  • AWAY (rời khỏi)

Away dùng để biểu thị sự rời khỏi một địa điểm hoặc một người khác, hoặc ở một khoảng cách xa so với thứ gì đó.

Ví dụ 9:

When you hear the alarm, run away from the building. (Khi bạn nghe tiếng chuông báo động, hãy di chuyển ra xa tòa nhà)

  • ACROSS (qua, ngang qua)

Across sử dụng để chỉ chuyển động từ phía này sang phía bên kia, hoặc thoáng qua, đi ngang qua của ai đó/cái gì đó.

Ví dụ 10:

When I walked across the restaurant, I saw my mom. (Khi tôi đi ngang qua nhà hàng, tôi đã nhìn thấy mẹ tôi)

  • ALONG (dọc theo)

Giới từ along được dùng để miêu tả chuyển động dọc theo một đối tượng, một vị trí, địa điểm.

Ví dụ 11:

I go along the bridge. (Tôi đi dọc theo cây cầu).

  • AROUND (vòng quanh)

Giới từ 'around' chỉ sự chuyển động vòng quanh mà không theo hướng cố định.

Ví dụ 12:
 

My son is running around the kitchen. (Con trai của tôi đang chạy quanh nhà bếp).

  • THROUGH (xuyên qua)

Cách dùng: Diễn tả sự di chuyển của đối tượng từ vị trí này đến vị trí khác.

Ví dụ 13:

The burglar got in through the window. (Tên trộm vào nhà thông qua cửa sổ.)

  • TOWARD (về phía)

Giới từ towards được dùng để nói lên hướng di chuyển của sự vật, sự việc bất kì.

Ví dụ 14:

He sat silently looking out toward the sea. (Anh ấy ngồi lặng thinh nhìn về phía biển.)