Phân Biệt Các Từ Chỉ Số Lượng Trong Tiếng Anh Chi Tiết
2026-02-28 10:07 Diff

Hãy cùng xem cách phân biệt cụ thể giữa hai từ ‘many’ và ‘much’ nhé!

  • ‘Many’ – Dùng Với Danh Từ Đếm Được

Many được sử dụng với danh từ đếm được số nhiều (plural countable nouns), tức là những danh từ có thể đếm được như books, cars, apples, chairs, people,...

Cấu trúc:

  • Many + danh từ đếm được số nhiều
  • Too many + danh từ đếm được (quá nhiều)
  • So many + danh từ đếm được (rất nhiều)
  • How many + danh từ đếm được (bao nhiêu)


Ví dụ 5:

- "There are many books on the shelf." (Có nhiều quyển sách trên kệ.)

- "How many friends do you have?" (Bạn có bao nhiêu người bạn?)

  • Much – Dùng Với Danh Từ Không Đếm Được

Much được sử dụng với danh từ không đếm được (uncountable nouns), những danh từ này không thể đếm bằng số như water, sugar, money, time, information,...

Cấu trúc:
 

  • Much + danh từ không đếm được
  • Too much + danh từ không đếm được (quá nhiều)
  • So much + danh từ không đếm được (rất nhiều)
  • How much + danh từ không đếm được (bao nhiêu)

Ví dụ 6:

- "She drank too much coffee." (Cô ấy đã uống quá nhiều cà phê.)

- "How much money do you need?" (Bạn cần bao nhiêu tiền?)

Lưu ý: Much và many thường xuất hiện trong câu phủ định và câu nghi vấn (nhưng vẫn xuất hiện trong câu khẳng định ở ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh). Trong câu khẳng định, đặc biệt là ở các ngữ cảnh thông thường, người ta hay sử dụng "a lot of" hoặc "lots of" để diễn đạt tự nhiên hơn.

  • So Sánh Giữa ‘Many’ Và ‘Much’

Dưới đây là bảng so sánh giữa many và much để giúp bạn dễ hiểu nhé! 

 

Many

Much

Loại danh từ đi kèm

Danh từ đếm được (Countable Nouns)

Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

Cách dùng chính

- Dùng trong câu phủ định, nghi vấn.

- Ít dùng trong câu khẳng định (trừ văn phong trang trọng).

- Dùng trong câu phủ định, nghi vấn.

- Ít dùng trong câu khẳng định (trừ văn phong trang trọng).

Cụm từ đi kèm phổ biến

- Too many (quá nhiều)

- So many (rất nhiều)

- How many (bao nhiêu)

- Many of (nhiều trong số)

- Too much (quá nhiều)

- So much (rất nhiều)

- How much (bao nhiêu)

- Much of (nhiều trong số)

  • Ví Dụ Về Sự Khác Nhau Của ‘Many’ Và ‘Much’

Dưới đây là một số ví dụ phổ biến trong từng ngữ cảnh!

- Ngữ cảnh trang trọng:

Ví dụ 7: "Many researchers have studied this phenomenon." (Nhiều nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hiện tượng này.)

Ví dụ 8: "Much progress has been made in this field." (Đã có nhiều tiến bộ trong lĩnh vực này.)

- Ngữ cảnh không trang trọng:

Ví dụ 9: "I have so many clothes but nothing to wear!" (Tôi có quá nhiều quần áo nhưng không có gì để mặc!)

Ví dụ 10:  "I don’t have much patience for this." (Tôi không có nhiều kiên nhẫn cho việc này.)

- Trong ngữ cảnh học thuật:

Ví dụ 11: "Many studies have explored the impact of social media." (Nhiều nghiên cứu đã khám phá tác động của mạng xã hội.)

Ví dụ 12: "Much research has been conducted on climate change." (Đã có nhiều nghiên cứu về sự biến đổi khí hậu.)