Từ Vựng Chuyên Ngành Điều Dưỡng: Khám Phá Chi Tiết Từ A-Z
2026-02-28 10:34 Diff

155 Learners

Last updated on 17 tháng 9, 2025

Từ vựng chuyên ngành điều dưỡng giúp các điều dưỡng viên giao tiếp thành thạo, hiểu đúng tài liệu y khoa. Vì vậy hãy để bài viết dưới đây của BrightCHAMPS giúp bạn thực hiện được điều đó.

Từ Vựng Chuyên Ngành Điều Dưỡng Là Gì?

Nursing Vocabulary (từ vựng chuyên ngành điều dưỡng tiếng Anh) là tập hợp các thuật ngữ, từ ngữ, cụm từ và cả các viết tắt được sử dụng đặc thù trong lĩnh vực điều dưỡng và y khoa. Đây không chỉ đơn thuần là những từ ngữ thông thường mà còn bao gồm các thuật ngữ giải phẫu, sinh lý, bệnh học, dược lý, quy trình chăm sóc, dụng cụ y tế và các khía cạnh giao tiếp với đồng nghiệp và bệnh nhân.
 

Ví dụ 1: Wound dressing (thay băng vết thương)

Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Điều Dưỡng

Dưới đây là danh sách tổng hợp các từ vựng chuyên ngành điều dưỡng kèm phiên âm và nghĩa:
 

Các Bộ Phận Cơ Thể (Parts of the Body)

TỪ VỰNG

PHIÊN ÂM

Từ loại

Ý NGHĨA

Head

/hed/

Noun

Đầu

Hair

/her/

Noun

Tóc

Mouth

/maʊθ/

Noun

Miệng

Tooth/Teeth

/tuːθ/ /tiːθ/

Noun

Răng

Tongue

/tʌŋ/

Noun

Lưỡi

Neck

/nek/

Noun

Cổ

Shoulder

/ˈʃoʊldər/

Noun

Vai

Arm

/ɑːrm/

Noun

Cánh tay

Elbow

/ˈelboʊ/

Noun

Khuỷu tay

Hand

/hænd/

Noun

Bàn tay

Finger

/ˈfɪŋɡər/

Noun

Ngón tay

Chest

/tʃest/

Noun

Ngực

Back

/bæk/

Noun

Lưng

Stomach/Abdomen

/ˈstʌmək/ /ˈæbdəmən/

Noun

Bụng, dạ dày

Knee

/niː/

Noun

Đầu gối

Skin

/skɪn/

Noun

Da

Bone

/boʊn/

Noun

Xương

Muscle

/ˈmʌsəl/

Noun

Cơ bắp

Heart

/hɑːrt/

Noun

Tim

Lung

/lʌŋ/

Noun

Phổi

Liver

/ˈlɪvər/

Noun

Gan

Kidney

/ˈkɪdni/

Noun

Thận

Brain

/breɪn/

Noun

Não

Dụng Cụ Y Tế (Medical Equipment)

TỪ VỰNG

PHIÊN ÂM

Từ loại

Ý NGHĨA

Stethoscope

/ˈsteθəskoʊp/

Noun

Ống nghe

Thermometer

/θərˈmɑːmɪtər/

Noun

Nhiệt kế

Syringe

/sɪˈrɪndʒ/

Noun

Ống tiêm

Needle

/ˈniːdl/

Noun

Kim tiêm

Bandage

/ˈbændɪdʒ/

Noun

Băng gạc (cuộn)

Dressing

/ˈdresɪŋ/

Noun

Gạc (miếng)

Wheelchair

/ˈwiːltʃer/

Noun

Xe lăn

Crutches

/ˈkrʌtʃɪz/

Noun

Nạng

IV Drip (Intravenous Drip)

/ˌaɪ ˈviː drɪp/

Noun

Dây truyền tĩnh mạch

Bedpan

/ˈbedpæn/

Noun

Bô vệ sinh (tại giường)

Scalpel

/ˈskælpəl/

Noun

Dao mổ

Forceps

/ˈfɔːrsəps/

Noun

Kẹp phẫu thuật, kẹp gắp

Gauze

/ɡɔːz/

Noun

Gạc y tế (thường là miếng mỏng)

Catheter

/ˈkæθətər/

Noun

Ống thông (tiểu, mạch máu...)

Blood pressure cuff

/blʌd ˈpreʃər kʌf/

Noun

Băng đo huyết áp (bao quấn tay)

Triệu Chứng và Tình Trạng Bệnh (Symptoms and Conditions)

TỪ VỰNG

PHIÊN ÂM

Từ loại

Ý NGHĨA

Pain

/peɪn/

Noun

Đau, sự đau đớn

Ache

/eɪk/

Noun

Đau (thường âm ỉ, kéo dài)

Fever

/ˈfiːvər/

Noun

Sốt

Cough

/kɔːf/

Noun

Ho

Nausea

/ˈnɔːziə/, /ˈnɔːʒə/

Noun

Buồn nôn

Vomiting

/ˈvɑːmɪtɪŋ/

Noun

Nôn mửa

Diarrhea

/ˌdaɪəˈriːə/

Noun

Tiêu chảy

Constipation

/ˌkɑːnstɪˈpeɪʃn/

Noun

Táo bón

Infection

/ɪnˈfekʃn/

Noun

Nhiễm trùng

Allergy

/ˈælərdʒi/

Noun

Dị ứng

Fracture

/ˈfræktʃər/

Noun

Gãy xương

Hypertension

/ˌhaɪpərˈtenʃn/

Noun

Tăng huyết áp

Hypotension

/ˌhaɪpoʊˈtenʃn/

Noun

Hạ huyết áp

Diabetes

/ˌdaɪəˈbiːtiːz/

Noun

Bệnh tiểu đường

Asthma

/ˈæzmə/

Noun

Hen suyễn

Anemia

/əˈniːmiə/

Noun

Thiếu máu

Một Số Thuật Ngữ Quan Trọng Trong Điều Dưỡng

Ngoài các từ vựng đơn lẻ, ngành điều dưỡng còn sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên sâu hơn. Dưới đây là một số thuật ngữ quan trọng mà bạn cần biết.
 

THUẬT NGỮ

PHIÊN ÂM

Từ loại

Ý NGHĨA

Vital signs

/ˈvaɪtl saɪnz/

Noun

Dấu hiệu sinh tồn (mạch, nhiệt độ, huyết áp, nhịp thở)

Diagnosis

/ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/

Noun

Chẩn đoán

Prognosis

/prɑːɡˈnoʊsɪs/

Noun

Tiên lượng (dự đoán về diễn biến bệnh)

Treatment

/ˈtriːtmənt/

Noun

Điều trị

Medication

/ˌmedɪˈkeɪʃn/

Noun

Thuốc, dược phẩm

Prescription

/prɪˈskrɪpʃn/

Noun

Đơn thuốc

Side effect

/ˈsaɪd ɪfekt/

Noun

Tác dụng phụ (của thuốc)

Admission

/ədˈmɪʃn/

Noun

Nhập viện

Discharge

/ˈdɪstʃɑːrdʒ/

Noun

Xuất viện

Surgery

/ˈsɜːrdʒəri/

Noun

Phẫu thuật

Anesthesia

/ˌænəsˈθiːʒə/

Noun

Gây mê

X-ray

/ˈeks reɪ/

Noun

Chụp X-quang

Ultrasound

/ˈʌltrəsaʊnd/

Noun

Siêu âm

Intensive Care Unit (ICU)

/ɪnˈtensɪv ker ˈjuːnɪt/

Noun

Đơn vị chăm sóc đặc biệt (Hồi sức tích cực)

Emergency Room (ER)

/ɪˈmɜːrdʒənsi ruːm/

Noun

Phòng cấp cứu

Patient chart/record

/ˈpeɪʃnt tʃɑːrt/ /ˈrekərd/

Noun

Hồ sơ bệnh án, bệnh án điện tử

Nursing care plan

/ˈnɜːrsɪŋ ker plæn/

Noun

Kế hoạch chăm sóc điều dưỡng

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Việc Học Từ Vựng Chuyên Ngành Điều Dưỡng

Ngay cả khi có vốn từ vựng, người học tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng vẫn dễ mắc phải các lỗi phổ biến ảnh hưởng đến tính chính xác và chuyên nghiệp.
 

Một Số Mẫu Câu Thường Gặp Trong Tiếng Anh Chuyên Ngành Điều Dưỡng

Để sử dụng tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng thành thạo, bên cạnh từ vựng, việc nắm vững các cấu trúc câu phổ biến trong lĩnh vực này là rất cần thiết.
 

Mẫu câu 1: Hướng dẫn bệnh nhân dùng thuốc
 

Ví dụ 2: Please take this medication with food to avoid stomach upset. (Vui lòng uống thuốc này cùng với thức ăn để tránh bị đau dạ dày.)
 

Mẫu câu 2: Kiểm tra dấu hiệu sinh tồn
 

Ví dụ 3: I will check your vital signs now, including your blood pressure and temperature. (Tôi sẽ kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bạn bây giờ, bao gồm huyết áp và nhiệt độ cơ thể.)
 

Mẫu câu 3: Thông báo quy trình chăm sóc
 

Ví dụ 4: I am going to change your wound dressing. It might sting a little, but I’ll be as gentle as possible. (Tôi sẽ thay băng vết thương cho bạn. Có thể hơi xót một chút, nhưng tôi sẽ làm nhẹ nhàng nhất có thể.)
 

Mẫu câu 4: Mẫu câu tham chiếu tài liệu
 

Ví dụ 5: According to the physician’s notes, the medication should be administered at 8 AM. (Theo ghi chú của bác sĩ, thuốc cần được cho bệnh nhân uống vào lúc 8 giờ sáng.)

Mẫu câu 5: Ghi chú trong hồ sơ bệnh án
 

Ví dụ 6: The patient reported mild chest pain and shortness of breath during physical activity. (Bệnh nhân báo có đau nhẹ vùng ngực và khó thở khi hoạt động thể chất.)

Question 1

Bài 1: Trắc Nghiệm

Okay, lets begin

Câu 1: A nurse uses a __________ to listen to the patient’s heartbeat.

A. Thermometer

B. Syringe

C. Bandage

D. Stethoscope
 

Câu 2: Which of the following is NOT a vital sign?

A. Blood pressure

B. Body temperature

C. Urine color

D. Respiratory rate

Explanation

Đáp án: 
 

1- D. Stethoscope (ống nghe): Dụng cụ y tế dùng để nghe nhịp tim, hơi thở hoặc các âm thanh bên trong cơ thể.
 

2- C. Urine color (Màu sắc nước tiểu): Không phải là một dấu hiệu sinh tồn.

Well explained 👍

Question 2

Bài 2: Điền Từ

Okay, lets begin

Câu 1. Please monitor the patient’s ________ level regularly to prevent hypoglycemia.

Câu 2. A patient with high blood sugar levels may have __________.

Explanation

Đáp án: 
 

1. Glucose (glucose/đường huyết): Là dạng đường đơn quan trọng trong máu, cung cấp năng lượng cho tế bào.
 

2. Diabetes mellitus (đái tháo đường): Là bệnh lý liên quan đến sự rối loạn chuyển hóa glucose, khiến lượng đường trong máu tăng cao bất thường.

Well explained 👍

Question 3

Bài 3: Viết lại câu

Okay, lets begin

Câu 1. The nurse measured patient’s temperature with stethoscope.

Câu 2. He has a problem in his blood sugar high.

Explanation

Đáp án: 
 

1. The nurse measured the patient’s temperature with a thermometer. (Giải thích: Dụng cụ đo nhiệt độ là thermometer, không phải stethoscope.)
 

2. He has a problem with high blood sugar.  (Giải thích: Sử dụng cấu trúc "problem with" và sắp xếp lại trật tự từ.)

Well explained 👍

Kết luận

Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành điều dưỡng là yếu tố nền tảng giúp điều dưỡng viên giao tiếp chính xác, nâng cao hiệu quả chăm sóc và mở rộng cơ hội nghề nghiệp quốc tế. Hãy luyện tập mỗi ngày để thành thạo tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng. Nếu còn câu hỏi nào chưa được giải đáp, hãy để lại thông tin để BrightCHAMPS giúp bạn giải đáp nhé!
 

FAQs Về Từ Vựng Chuyên Ngành Điều Dưỡng

1.Có cần biết phiên âm và cách đọc từ vựng chuyên ngành không?

Có. Phiên âm giúp bạn phát âm chính xác, tránh hiểu nhầm trong giao tiếp chuyên môn, đặc biệt khi báo cáo hoặc tham gia hội chẩn bằng tiếng Anh.
 

2. Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng có khó không?

Không quá khó nếu bạn có phương pháp học phù hợp và luyện tập thường xuyên.
 

3.Làm sao nhớ từ vựng chuyên ngành lâu dài?

Học kèm ngữ cảnh, luyện tập qua bài tập và sử dụng hàng ngày.
 

4.Tôi có thể tìm tài liệu từ vựng chuyên ngành điều dưỡng ở đâu?

Trang web chuyên ngành, sách y khoa, khóa học tiếng Anh y khoa.
 

5.Tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng khác gì với tiếng Anh thông thường?

Bao gồm nhiều thuật ngữ y học, cách diễn đạt đặc thù và yêu cầu tính chính xác cao.
 

Chú Thích Quan Trọng Trọng Trong Từ Vựng Chuyên Ngành Điều Dưỡng

  • Từ vựng chuyên ngành điều dưỡng là hệ thống thuật ngữ tiếng Anh trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, giúp giao tiếp chính xác, chuyên nghiệp trong môi trường y tế.
     
  • Từ vựng chuyên ngành điều dưỡng thường gặp nằm trong các nhóm như: Các bộ phận cơ thể, dụng cụ y tế, triệu chứng và tình trạng bệnh.

Explore More english-vocabulary

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.