Bài Tập Thì Hiện Tại Đơn Và Hiện Tại Tiếp Diễn Có Đáp Án
2026-02-28 10:42 Diff

Trước khi vào chủ đề chính bài tập thì hiện tại đơn và tiếp diễn, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại về các định nghĩa và cấu trúc của cả hai thì nhé.

  • Hiện Tại Đơn

Hiện tại đơn là thì cơ bản nhất của 12 thì trong tiếng Anh. Chính vì điều đó mà cách thành thạo cấu trúc này cũng sẽ rất đơn giản.

Định Nghĩa

Thì hiện tại đơn diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên ở hiện tại, một thói quen, một sự thật hiển nhiên hoặc một lịch trình cố định.

Cấu Trúc

Hãy cùng nhau khám phá cấu trúc khẳng định, phủ định và nghi vấn của thì Hiện Tại Đơn để có thể áp dụng linh hoạt trong giao tiếp và viết lách.

  • Câu khẳng định

Để diễn tả một thói quen, một sự thật hiển nhiên, hoặc một hành động xảy ra thường xuyên ở hiện tại.
 

Ví dụ 1: I water my cactus everyday (Tôi tưới nước cho cây xương rồng mỗi ngày)

  • Câu phủ định

Khi muốn phủ nhận một hành động hoặc sự việc xảy ra ở hiện tại hãy thêm 'do not' hoặc 'does not' vào câu để tạo thành câu phủ định chính xác
 

S + do/does + not + V(bare) + O

Ví dụ 2:The sun doesn't rise in the west (Mặt trời không mọc ở hướng tây)

  • Câu nghi vấn

Để có thể làm bài tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn được điểm cao hơn, bạn hãy lưu ý đến cách đảo trợ động từ 'do' hoặc 'does' lên đầu câu để tạo thành câu hỏi hiệu quả trong hiện tại đơn.
 

Do/Does + S + V(bare) + O?

Ví dụ 3: Do you often go to the park? (Cậu có thường đến công viên không?)

Cách Sử Dụng

- Diễn tả thói quen, hành động lặp lại

Ví dụ 4: I always buy a present for my mom after arriving home (Tôi luôn luôn mua quà cho mẹ sau khi về đến nhà)

- Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý

Ví dụ 5: Drinking water every day is a good habit (Uống nước mỗi ngày là thói quen tốt)

- Nói về lịch trình cố định

Ví dụ 6: I go to school at 7:00 AM (Tôi đến trường vào lúc 7 giờ)

Dấu Hiệu Nhận Biết

- Trạng từ chỉ tần suất: always (luôn luôn), usually (thường), often (thường xuyên), sometimes (đôi khi), never (không bao giờ),.....

- Cụm từ chỉ thời gian: every day (mỗi ngày), every week (mỗi tuần)......

  • Hiện Tại Tiếp Diễn

Muốn làm được tốt bài tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, chúng ta sẽ không thể bỏ qua cách sử dụng cấu trúc hiện tại tiếp diễn sao cho đúng.

Định Nghĩa

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói, sự việc tạm thời hoặc kế hoạch trong tương lai gần.

Cấu Trúc

Việc nắm chắc các cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng thì Hiện Tại Tiếp Diễn một cách chính xác trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

  • Câu khẳng định

Câu khẳng định được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc trong khoảng thời gian hiện tại.
 

S + am/is/are + V-ing + O

Ví dụ 7: I'm getting annoyed because the baby is crying too loudly (Tôi đang phát bực vì đứa bé khóc quá to)

  • Câu phủ định

Khi muốn nói rằng một hành động không đang diễn ra, chúng ta chỉ cần thêm "not" vào sau động từ to be.
 

S + am/is/are + not + V-ing + O

Ví dụ 8: At the moment, I'm not studying at a university in my hometown (Ở thời điểm hiện tại tôi không đang học ở một trường đại học ở dưới quê)

  • Câu nghi vấn

Để đặt câu hỏi trong thì Hiện Tại Tiếp Diễn, chúng ta đưa động từ to be lên đầu câu.
 

Am/Is/Are + S + V-ing + O

Ví dụ 9: Are you texting her? (Bạn có đang nhắn tin với cô ấy không?)

Cách Sử Dụng

- Diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm nói

Ví dụ 10: My sister is eating in the kitchen (Em gái tôi đang ăn ở trong nhà bếp)

- Diễn tả kế hoạch trong tương lai gần

Ví dụ 11: I am having an important meeting with the manager tomorrow (Ngày mai tôi sẽ có cuộc họp quan trọng với quản lý)

- Diễn tả sự khó chịu hoặc phàn nàn

Ví dụ 12: She is always complaining that I don't spend enough time with her (Cô ấy luôn trách tôi không dành nhiều thời gian cho cô ấy)

Dấu Hiệu Nhận Biết

- Các trạng từ đề cập đến thời gian: now (bây giờ), at the moment (thời điểm này), right now (ngay bây giờ), this week (tuần này), this month (tháng này).....