Cách Dùng Và Ví Dụ Của Cấu Trúc Đảo Ngữ Trong Tiếng Anh
2026-02-28 10:42 Diff
  • Đảo Ngữ Với Trạng Từ Chỉ Tần Suất 

Đảo ngược các trạng từ phủ định như never, seldom, rarely, hardly,... nhằm nhấn mạnh mức độ hiếm hoi của hành động:

Công thức: 

Trạng từ + trợ động từ + S + V 

Ví dụ 1: Never have I seen such a beautiful view (Tôi chưa bao giờ thấy cảnh đẹp như vậy). 

  • Đảo Ngữ Với “Only”

Đảo ngữ với các từ có chứa only lên phía trước (only after, only when, only by, only if,..) nhằm nhấn mạnh điều kiện hoặc thời gian cần thiết để sự việc xảy ra. 

Công thức:

Only + trạng từ/trợ từ + trợ động từ + S + V 

Ví dụ 2: Only after she left did I realize my mistake (Chỉ sau khi cô ấy rời đi, tôi mới nhận ra sai lầm của mình). 

  • Not Until Đảo Ngữ 

Cấu trúc đảo ngữ với not until có tác dụng nhấn mạnh thời điểm xảy ra sự việc trong câu. 

Công thức: 

Not until + S + V + trợ động từ + S + V 

Ví dụ 3: Not until I met her did I understand true love (Mãi đến khi gặp cô ấy, tôi mới hiểu tình yêu thực sự là gì).

  • Not Only…But Also Đảo Ngữ 

Cấu trúc not only đảo ngữ có tác dụng nhấn mạnh hai hành động, đặc điểm hoặc ý kiến song song. 

Cấu trúc not only but also thông thường:

Not only + mệnh đề 1 + but also + mệnh đề 2 

Cấu trúc not only but also đảo ngữ: 

Not only + trợ động từ/to be + S +  V + but also + mệnh đề 2  

Ví dụ 4: Not only is she intelligent, but she is also hardworking (Không chỉ thông minh mà cô ấy còn chăm chỉ). 

  • Đảo Ngữ Câu Điều Kiện 

Câu điều kiện thông thường có thể được viết lại theo dạng đảo ngữ để nhấn mạnh hành động và tăng tính biểu đạt cho câu văn. 

Đảo ngữ câu điều kiện loại 1

Công thức thường:

If + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may + V 

Công thức đảo ngữ: 

Should + S + V, S + will/can/may + V

Ví dụ 5: 

Câu thường

If you need any help, call me

Câu đảo ngữ 

Should you need any help, call me (Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy gọi cho tôi)

Đảo ngữ câu điều kiện loại 2 

Công thức thường:

If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V

Công thức đảo ngữ: 

Were + S + to V, S + would/could/might + V

Ví dụ 6: 

Câu thường

If Lan spoke French fluently, he could apply for the job in Paris.

(Nếu Lân nói tiếng Pháp trôi chảy, anh ấy có thể nộp đơn vào công việc ở Paris). 

Câu đảo ngữ 

Were Lan to speak French fluently, he could apply for the job in Paris.

Đảo ngữ câu điều kiện loại 3 

Công thức thường:

If + S + had + V3, S + would/could/might have + V3

Công thức đảo ngữ:

Had + S + V3, S + would/could/might have + V3

Ví dụ 7: 

Câu thường 

If we had left earlier, we would have caught the train

(Nếu chúng tôi đi sớm hơn, chúng tôi đã bắt kịp chuyến tàu rồi). 

Câu đảo ngữ 

Had we left earlier, we would have caught the train