Trọn Bộ 150+ Các Động Từ Đi Với Giới Từ Thông Dụng Nhất
2026-02-28 10:50 Diff

Dưới đây, BrightCHAMPS sẽ tổng hợp 100+ cặp các động từ đi với giới từ thường gặp nhất trong tiếng Anh để bạn học nắm rõ cách sử dụng nhé!

  • Một Số Động Từ Đi Với Giới Từ IN 

Động từ + IN

Ý nghĩa

Ví dụ

believe in

tin vào, tin tưởng vào

She believes in hard work and determination. (Cô ấy tin vào sự chăm chỉ và quyết tâm.)

live in

sống tại

They live in a small apartment in New York. (Họ sống trong một căn hộ nhỏ ở New York.)

Chip in

góp tiền, đóng góp

We all chipped in to buy a watch for our new teacher. (Chúng tôi cùng góp tiền để mua một chiếc đồng hồ cho giáo viên mới của chúng tôi.)

Fill in

điền vào

Please fill in this form before the interview. (Hãy điền vào mẫu đơn này trước buổi phỏng vấn.)

Give in

nhượng bộ, đầu hàng

After two hours of arguing, he finally gave in. (Sau nhiều giờ tranh cãi, anh ấy cuối cùng cũng nhượng bộ.)

Hand in

giao nộp

Don’t forget to hand in your homework by Monday. (Đừng quên nộp bài tập về nhà của bạn trước thứ hai.)

Share in

chia sẻ

They all shared in the profits of the business. (Họ cùng nhau chia sẻ lợi nhuận của doanh nghiệp.)

Participate in

tham gia vào, góp mặt vào

Many athletes participated in the marathon. (Nhiều vận động viên đã tham gia cuộc thi marathon.)

Result in

gây ra kết quả gì đó

Lack of exercise can result in health problems. (Vận động không đủ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)

Succeed in

thành công trong việc gì đó

He succeeded in starting his own business. (Anh ấy đã thành công trong việc khởi nghiệp kinh doanh của mình.)

  • Một Số Động Từ Đi Với Giới Từ OF
     

Động từ + OF

Ý nghĩa

Ví dụ

Approve of

tán thành, chấp thuận điều gì đó

Her parents don’t approve of her new boyfriend. (Bố mẹ cô ấy không chấp thuận bạn trai mới của cô ấy.)

Consist of

bao gồm, gồm có

The team consists of five players. (Đội gồm có năm người chơi.)

Dream of

mơ về

I often dream of traveling the world. (Tôi thường mơ được đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Hear of

nghe nói về

Have you ever heard of that new restaurant? (Bạn đã từng nghe nói về nhà hàng mới đó chưa?)

Think of

nghĩ về, cân nhắc

I always think of you when I see this picture in my table. (Tôi luôn nghĩ về bạn khi nhìn thấy bức ảnh này trên bàn của tôi.)

Remind of

gợi nhớ đến ai/cái gì đó

This song reminds me of my childhood. (Bài hát này làm tôi nhớ về tuổi thơ của mình.)

Take care of

chăm sóc, trông nom ai đó/cái gì đó

Can you take care of my cat while I’m away? (Bạn có thể chăm sóc con mèo của tôi khi tôi đi vắng không?)

Warn of

cảnh báo về điều gì đó

The weather forecast warned of heavy rain and storms. (Dự báo thời tiết cảnh báo về mưa to và bão.)

Die of

chết vì nguyên nhân nào đó

Many people died of hunger during the famine. (Nhiều người đã chết vì đói trong nạn đói.)

Complain of

kêu ca, phàn nàn

He complained of a headache after the long meeting. (Anh ấy phàn nàn về việc bị đau đầu sau cuộc họp dài.)

  • Một Số Động Từ Đi Với Giới Từ WITH
     

Động từ + WITH

Ý nghĩa

Ví dụ

Agree with

đồng ý với ai  hoặc điều gì

I totally agree with you on this matter. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn về vấn đề này.)

Argue with

tranh cãi với ai đó

He argued with his brother about the game. (Anh ấy tranh cãi với em trai về trận đấu.)

Begin with, start with

bắt đầu với điều gì đó

Let’s begin with a short introduction. (Hãy bắt đầu với một phần giới thiệu ngắn.)

Collide with

va chạm với

The car collided with a truck on the highway. (Chiếc xe hơi đã đâm vào một chiếc xe tải trên đường cao tốc.)

Associate with

Liên kết

Many health problems are associated with smoking. (Nhiều vấn đề sức khỏe có liên quan đến việc hút thuốc.)

Compete with

cạnh tranh với ai đó, điều gì đó

Our company competes with international brands. (Công ty của chúng tôi cạnh tranh với các thương hiệu quốc tế.)

Cope with

đương đầu với, đối phó với điều gì đó

She is trying to cope with stress at work. (Cô ấy đang cố gắng đối phó với căng thẳng trong công việc.)

Disagree with

không đồng ý với ai hoặc điều gì

She disagrees with her parents about her career choice. (Cô ấy không đồng ý với bố mẹ về lựa chọn nghề nghiệp của mình.)

Interfere with

can thiệp vào, gây trở ngại cho điều gì đó

Too much noise interferes with my concentration. (Quá nhiều tiếng ồn làm ảnh hưởng đến sự tập trung của tôi.)

Meet with

gặp gỡ ai đó

The manager met with the new employees yesterday. (Người quản lý đã gặp gỡ các nhân viên mới vào hôm qua.)

  • Một Số Động Từ Đi Với Giới Từ ABOUT

Động từ + ABOUT

Ý nghĩa

Ví dụ

Ask about

hỏi về điều gì đó

She asked about the new project during the meeting. (Cô ấy đã hỏi về dự án mới trong cuộc họp.)

Care about

quan tâm đến điều gì đó, ai đó

She genuinely cares about the environment. (Cô ấy thực sự quan tâm đến môi trường.)

Complain about

phàn nàn

He complained about the poor service at the restaurant. (Anh ấy phàn nàn về dịch vụ kém tại nhà hàng.)

Dream about

mơ về điều gì đó

Last night, I dreamed about flying in the sky. (Đêm qua, tôi mơ thấy mình bay trên bầu trời.)

Forget about

quên mất điều gì đó

I forgot about our meeting this morning. (Tôi quên mất cuộc họp sáng nay.)

Hear about

nghe về điều gì đó

Did you hear about the new policy change? (Bạn có nghe về sự thay đổi chính sách mới không?)

Joke about

đùa cợt về điều gì đó

They always joke about their teacher’s strict rules. (Họ luôn đùa về những quy tắc nghiêm khắc của thầy giáo.)

Know about

biết về điều gì đó

Do you know about the new software update? (Bạn có biết về bản cập nhật phần mềm mới không?)

Worry about

lo lắng về điều gì đó, ai đó

She always worries about her exams. (Cô ấy luôn lo lắng về kỳ thi của mình.)

Write about

viết về điều gì đó

He wrote about his travel experiences in a blog. (Anh ấy viết về những trải nghiệm du lịch của mình trên blog.)

  • Một Số Động Từ Đi Với Giới Từ AT

Động từ + AT

Ý nghĩa

Ví dụ

Aim at

nhắm vào, hướng đến

The hunter took aim at the bear before shooting. (Người thợ săn nhắm vào con gấu trước khi bắn.)

Arrive at

đến một địa điểm cụ thể

We arrived at the airport two hours before the flight. (Chúng tôi đến sân bay hai tiếng trước chuyến bay.)

Laugh at

cười nhạo

They laughed at his silly mistake. (Họ cười nhạo lỗi ngớ ngẩn của anh ấy.)

Look at

nhìn vào, xem xét

Look at this beautiful painting! (Hãy nhìn vào bức tranh tuyệt đẹp này!)

   

She shouted at her boy friend for breaking her vase. (Cô ấy hét vào mặt bạn trai vì làm vỡ lọ hoa của cô ấy.)

Smile at

mỉm cười 

She smiled at the baby and made him laugh. (Cô ấy mỉm cười với em bé và khiến bé cười.)

Stare at

nhìn chằm chằm

Why are you staring at me like that? (Tại sao bạn lại nhìn chằm chằm vào tôi như vậy?)

Point at

chỉ tay

The teacher pointed at the map while explaining the lesson. (Giáo viên chỉ vào bản đồ khi giải thích bài học.)

Excel at

xuất sắc

She excels at mathematics and always gets the highest scores. (Cô ấy rất giỏi toán và luôn đạt điểm cao nhất.)

Nod at

gật đầu

He nodded at my suggestion and agreed to proceed. (Anh ấy gật đầu với đề xuất của tôi và đồng ý tiếp tục.)

  • Một Số Động Từ Đi Với Giới Từ ON

Động từ + ON

Ý nghĩa

Ví dụ

Agree on

đồng ý về điều gì đó

We finally agreed on a date for the meeting. (Cuối cùng, chúng tôi đã đồng ý về ngày họp.)

Decide on

quyết định

She decided on the blue dress for the party. (Cô ấy quyết định chọn chiếc váy màu xanh cho bữa tiệc.)

Act on

hành động dựa trên lời khuyên

The company should act on the customer feedback to improve its services. (Công ty nên điều chỉnh dựa trên phản hồi của khách hàng để cải thiện chất lượng dịch vụ.)

Bet on

đặt cược

He bet on his favorite team T1 to win the championship. (Anh ấy đặt cược vào đội yêu thích của mình, T1, để giành chức vô địch.)

Comment on

bình luận

The professor commented on our essay and gave useful feedback. (Giáo sư đã bình luận về bài luận của chúng tôi và đưa ra góp ý hữu ích.) 

Elaborate on

giải thích chi tiết

Can you elaborate on your plan for the new project in winter? (Bạn có thể giải thích chi tiết hơn về kế hoạch mới cho dự án mùa đông không?)

Experiment on

thí nghiệm

Researchers experiment on various plant species to develop more drought-resistant agricultural crops. (Các nhà nghiên cứu thử nghiệm trên nhiều loài thực vật khác nhau để phát triển các loại cây trồng chịu hạn tốt hơn.)

Concentrate on

tập trung

She needs to concentrate on her work for the final project. (Cô ấy cần tập trung vào làm việc cho dự án cuối cùng.)

Focus on

chú ý

The company is focusing on expanding its market in Asia. (Công ty đang tập trung vào việc mở rộng thị trường ở châu Á.)

Operate on

phẫu thuật

The surgeon operated on the patient to remove the tumor. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ để loại bỏ khối u cho bệnh nhân.)

  • Một Số Động Từ Đi Với Giới Từ TO

Động từ + TO

Ý nghĩa

Ví dụ

Adjust to

thích nghi với

She quickly adjusted to the new working environment. (Cô ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc mới.)

Admit to

thừa nhận

He admitted to stealing the money from the office. (Anh ấy đã thừa nhận việc lấy trộm tiền từ văn phòng.)

Belong to

thuộc về

This book belongs to me. (Cuốn sách này thuộc về tôi.)

Confess to

thú nhận

She confessed to cheating on the test. (Cô ấy thú nhận đã gian lận trong bài kiểm tra.)

Contribute to

đóng góp

Regular exercise contributes to good health. (Tập thể dục thường xuyên góp phần vào sức khỏe tốt.)

Go to

đi tới

I go to school every day. (Tôi đi đến trường mỗi ngày.)

Look forward to

mong đợi

I’m looking forward to the summer vacation. (Tôi đang mong chờ kỳ nghỉ hè.)

Respond to

hồi đáp

He didn’t respond to my email. (Anh ấy đã không phản hồi email của tôi.)

Talk to

nói chuyện với ai đó

She talked to her manager about the new project. (Cô ấy đã nói chuyện với quản lý của mình về dự án mới.)

Turn to

tìm đến ai đó để nhờ giúp đỡ, tư vấn

Whenever I have problems, I turn to my best friend for advice. (Bất cứ khi nào tôi gặp vấn đề, tôi tìm đến bạn thân của mình để xin lời khuyên.)

  • Một Số Động Từ Đi Với Giới Từ FROM

Động từ + FROM

Ý nghĩa

Ví dụ

Benefit from

Hưởng lợi từ, có lợi từ

Students benefit from new interactive learning methods in the Internet. (Học sinh hưởng lợi từ các phương pháp học tập tương tác mới trên Internet.)

Come from

Đến từ

She comes from a small village in Viet Nam. (Cô ấy đến từ một ngôi làng nhỏ ở Việt Nam.)

Differ from

Khác với

This model differs from the previous one in several aspects. (Mô hình này khác với mô hình trước ở một số khía cạnh.)

Escape from

Chạy thoát khỏi

The prisoner managed to escape from jail. (Tù nhân đã xoay sở để trốn thoát khỏi nhà tù.)

Resign from

Từ chức

He resigned from his position as CEO last month. (Anh ấy đã từ chức khỏi vị trí CEO vào tháng trước.)

Protect from

Bảo vệ khỏi

Sunscreen protects your skin from harmful UV rays. (Kem chống nắng bảo vệ làn da của bạn khỏi tia UV có hại.)

Recover from

Hồi phục, bình phục

She has finally recovered from the flu. (Cô ấy cuối cùng đã hồi phục sau cơn cúm.)

Suffer from

Chịu đựng

Today, many young people suffer from stress due to work pressure. (Ngày nay, nhiều người trẻ chịu đựng căng thẳng do áp lực công việc.)

Retire from

Nghỉ hưu

She retired from the company after 30 years of service. (Bà ấy đã nghỉ hưu sau 30 năm cống hiến cho công ty.)

Refrain from

Kiềm chế

He refrained from commenting on the issue of this project. (Anh ấy kiềm chế không bình luận về vấn đề trong dự án đó.)

  • Một Số Động Từ Đi Với Giới Từ FOR

Động từ + FOR

Ý nghĩa

Ví dụ

Apologize for

xin lỗi vì điều gì đó

He apologized for being late on the first date. (Anh ấy xin lỗi vì đến muộn trong buổi hẹn hò đầu tiên.)

Beg for

cầu xin

The homeless man begged for food. (Người vô gia cư cầu xin thức ăn.)

Ask for

hỏi xin

She asked for more information about the course in Website. (Cô ấy yêu cầu thêm thông tin về khóa học trên Website.)

Hope for

hi vọng

We are hoping for good weather tomorrow. (Chúng tôi hy vọng ngày mai thời tiết đẹp.)

Fight for

đấu tranh vì

The soldiers fought for their country. (Những người lính đã chiến đấu vì đất nước của họ.)

Care for

quan tâm

She cares for her elderly parents. (Cô ấy chăm sóc cha mẹ già.)

Long for

khao khát, mong mỏi điều gì đó

She longed for a holiday by the sea. (Cô ấy khao khát một kỳ nghỉ bên biển.)

Pay for

trả tiền

I paid for the coffee on the first date. (Tôi đã trả tiền cho cốc cà phê trong buổi hẹn đầu tiên.)

Provide for

chu cấp, lo liệu cho ai đó/cái gì đó

He works hard to provide for his family and girlfriend. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để chu cấp cho gia đình và bạn gái.)

Search for

tìm kiếm

He is searching for a new job in Ha Noi. (Anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới ở Hà Nội.)