Tổng Hợp Các Idiom Về Thư Giãn Thông Dụng Và Phổ Biến Nhất
2026-02-28 11:02 Diff

Hãy thử sức với một số bài tập idiom về thư giãn dưới đây để hiểu rõ và sử dụng thành thạo các idiom thông dụng này nhé!

Bài Tập 1: Chọn Đáp Án Đúng

1. After a long week full of deadlines, I just want to ______ and watch some movies.

A. wind up

B. kick back

C. blow away

D. take up

2. She went for a walk in the park to ______ after a stressful meeting.

A. chill out

B. run into

C. hold back

D. turn up

Đáp án:

1. B. kick back -> Kick back nghĩa là thư giãn, nghỉ ngơi.

2. A. chill out -> chill out là idiom chỉ việc thư giãn hoặc giảm căng thẳng.

Bài Tập 2: Điền Vào Chỗ Trống Các Câu Dưới Đây

1. After studying for six hours straight, I needed to ________ and clear my mind a bit.

2. On weekends, I usually ________ by reading books or enjoying a warm cup of tea.

Đáp án:

1. take a breather / chill out → Sau khi học liền 6 tiếng, tôi cần thư giãn và làm thoáng đầu một chút.

2. wind down / kick back → Vào cuối tuần, tôi thường thư giãn bằng cách đọc sách hoặc thưởng thức trà nóng.

Bài Tập 3: Sửa Lỗi Sai Các Câu Dưới Đây

1. I usually take the chill after a long day at work to feel better.

2. Let’s have a breath after the meeting and get some coffee together.

Đáp án:

1. I usually chill out after a long day at work to feel better. -> Idiom đúng là "chill out" (thư giãn).

2. Let’s have a breather after the meeting and get some coffee together. -> Cụm đúng là "have a breather" (nghỉ một lát).