Tổng Hợp Từ Vựng Về Rau Củ Trong Tiếng Anh Cực Dễ Nhớ
2026-02-28 11:51 Diff

129 Learners

Last updated on 5 tháng 8, 2025

Rau củ quả là nhóm từ vựng quen thuộc, giúp bạn giao tiếp tự tin và mở rộng vốn từ tiếng Anh. Dưới đây là một số từ phổ biến do BrightCHAMPS tổng hợp.

Từ Vựng Về Rau Củ Là Gì?

Từ vựng tiếng Anh về rau củ quả là chủ đề quen thuộc và thông dụng trong đời sống hàng ngày. Đây là những từ chỉ tên các loại rau, củ và trái cây, thường dùng trong giao tiếp, ẩm thực như mua sắm, nấu ăn.

Ví dụ 1: The market sells a variety of vegetables and fruits, including tomatoes, carrots, and apples. (Chợ bán rau củ và trái cây như cà chua, cà rốt và táo.)
 

Cách Sử Dụng Của Từ Vựng Về Rau Củ

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về rau củ quả có phiên âm, giúp bạn dễ dàng tìm hiểu và ghi nhớ.

Từ vựng 

Từ loại  Phiên âm  Nghĩa tiếng Việt 

Các loại rau 

Asparagus

Noun

/əsˈpærəgəs/

Măng tây 

Bean sprouts

Noun

/biːn spraʊts/ Giá đỗ 

Broccoli

Noun

/ˈbrɒkəli/ Bông cải xanh 

Cabbage

Noun

/ˈkæbɪʤ/

Bắp cải 

Cauliflower

Noun

/ˈkɒlɪflaʊə/

Súp lơ

Herb

Noun

/hɜːb/ Rau thơm Knotgrass

Noun

/ˈnɒtgrɑːs/ Rau răm  Lettuce

Noun

/ˈletɪs/

Rau diếp Spinach

Noun

/ˈspɪnɪʤ/

Rau chân vịt

Seaweed

Noun

/ˈsiːwiːd/ Rong biển Wild betel leaves

Noun

/waɪld ˈbiːtəl liːvz/ Lá lốt

Các loại củ, quả 

Beetroot

Noun /ˈbiːtruːt/ Củ dền 

Bell pepper

Noun Bell pepper Ớt chuông Carrot

Noun

/ˈkærət/ Củ cà rốt 

Corn

Noun /kɔːn/ Ngô

Cucumber 

Noun /ˈkjuːkʌmbə/ Dưa leo

Eggplant

Noun /ˈegplɑːnt/ Cà tím

Ginger

Noun /ˈʤɪnʤə/ Gừng 

Hot pepper

Noun /hɒt ˈpepə/ Ớt cay

Kohlrabi

Noun /kəʊlˈrɑːbɪ/ Su hào

Leek

Noun /liːk/ Củ kiệu

Loofah

Noun /ˈluːfɑː/ Mướp 

Marrow

Noun /ˈmærəʊ/ Quả bí 

Onion

Noun /ˈʌnjən/ Hành tây 

Turmeric

Noun /ˈtɜːmərɪk/ Củ nghệ

White turnip

Noun /waɪt ˈtɜːnɪp/ Củ cải trắng

Các loại trái cây 

Apple

Noun /ˈæpl/ Táo  Apricot Noun /ˈeɪprɪkɒt/

Mơ 

Dragon fruit  Noun /ˈdrægən fruːt/

Thanh long 

Durian Noun /ˈdʊəriən/

Sầu riêng 

Grape Noun /greɪp/

Nho

Mandarin Noun /ˈmædərɪn/

Quýt

Mango Noun /ˈmæŋgəʊ/

Xoài 

Peach Noun /piːʧ/

Đào

Pineapple Noun /ˈpaɪnˌæpl/

Dứa 

Plum Noun /plʌm/

Mận

Pomegranate

Noun /pɒmˌgrænɪt/ Lựu Pomelo

Noun

/ˈpɒmələʊ/ Bưởi  Star apple

Noun

/stɑː ˈæpl/ Khế 

Các loại nấm

Abalone mushroom

Noun

/ˌæbəˈləʊni ˈmʌʃrʊm/

Nấm bào ngư 

Black fungus

Noun /blæk ˈfʌŋgəs/

Nấm mộc nhĩ đen 

Fatty mushroom

Noun /ˈfætɪˈmʌʃrʊm/ Nấm mỡ 

King oyster mushroom

Noun /kɪŋ ˈɔɪstə ˈmʌʃrʊm/ Nấm đùi gà 

Mushroom

Noun /ˈmʌʃrʊm/ Nấm

Các loại đậu, hạt 

Almond 

Noun /ˈɑːmənd/ Hạnh nhân Cashew Noun

/kæˈʃuː/

Hạt điều Chestnut Noun

/ˈʧesnʌt/

Hạt dẻ  Macadamia Noun

/ˌmækəˈdeɪmiə/

Hạt mắc ca Mung bean  Noun

/muːŋ biːn/

Đậu xanh  Pea Noun

/piː/

Đậu Hà Lan Pine nut  Noun

/paɪn nʌt/

Hạt thông  Soy bean 

Noun

/sɔɪ biːn/ Đậu nành

Sunflower seed

Noun /ˈsʌnˌflaʊə siːd/

Hạt hướng dương 

Walnut

Noun /ˈwɔːlnʌt/ Hạt óc chó 

Ví dụ 2: I love eating spinach and tomatoes in my salad because they are healthy and tasty. (Tôi thích ăn rau chân vịt và cà chua trong món salad vì chúng không chỉ ngon mà còn tốt cho sức khỏe.)

Một Số Từ Đồng Nghĩa Của Các Từ Vựng Về Rau Củ

Nắm vững một số từ đồng nghĩa trong chủ đề về rau củ quả giúp sử dụng tiếng Anh hiệu quả, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên ngành. Dưới đây là một số từ vựng thông dụng cần ghi nhớ.

Từ vựng

Từ loại  Từ đồng nghĩa  Từ trái nghĩa  Phiên âm  Nghĩa tiếng Việt 

Fresh 

Adjective

Crisp, new, recently

Rotten, stale /freʃ/ Tươi

Ripe

Adjective Mature Unrip /raɪp/ Chín

Crunchy

Adjective Crisp, firm

Soft, mushy

/ˈkrʌn.tʃi/

Giòn

Cooked

Adjective

Boiled, steamed

Raw, uncooked /kʊkt/ Đã nấu chín 

Organic

Adjective

Natural, chemical-free

Inorganic /ɔːˈɡæn.ɪk/ Hữu cơ 

Ví dụ 3: The mangoes must meet USDA standards before being exported to the U.S. (Những quả xoài phải đáp ứng tiêu chuẩn của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ trước khi xuất khẩu sang Mỹ.)
 

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng Về Rau Củ

Khi sử dụng các từ vựng về rau củ quả, người học tiếng Anh dễ mắc phải một số lỗi phổ biến. BrightCHAMPS sẽ chỉ ra những lỗi thường gặp và cách khắc phục nhé!
 

Một Số Mẫu Câu Thường Gặp Từ Vựng Về Rau Củ

Để giúp bạn hiểu rõ về cách dùng các từ vựng về rau củ quả, BrightCHAMPS gợi ý thêm về một số mẫu câu thường gặp dưới đây:

Ví dụ 7: Tomatoes and cucumbers are commonly used in many traditional vegetable salads. (Cà chua và dưa leo thường được dùng trong nhiều món salad rau truyền thống.)

=> Trong câu, tomatoes và cucumbers là từ vựng về rau củ.

Ví dụ 8: My grandmother grows onions, garlic, and herbs in her small vegetable garden. (Bà tôi trồng hành, tỏi và các loại rau thơm trong khu vườn nhỏ của mình.)

=> Một số từ vựng về rau củ trong câu là onions, garlic và herbs.

Ví dụ 9: Oyster mushrooms are perfect for soups, and they have a unique, delicate flavor. (Nấm đùi gà rất phù hợp cho món súp và có hương vị tinh tế, đặc biệt.)

=> Ở đây, mushrooms có nghĩa là nấm.

Ví dụ 10: Does anyone eat potatoes with yogurt?. (Có ai ăn khoai tây với sữa chua không nhỉ?)

=> Potatoes là từ vựng về rau củ quả.

Ví dụ 11: Grapes and watermelon are refreshing fruits, especially on hot and sunny days. (Nho và dưa hấu là trái cây giải nhiệt, đặc biệt vào những ngày nóng và nắng.)

=> Trong câu, Grapes và watermelon là hai loại quả.
 

FAQs Về Từ Vựng Rau Củ Quả

1.Từ vựng rau củ nào thường xuất hiện trong IELTS/ TOEIC?

Các từ phổ biến như: broccoli, cucumber, onion, garlic, carrot, cabbage, lettuce, thường xuất hiện trong chủ đề health, food, lifestyle.
 

2.Cách ghi nhớ từ vựng rau củ dễ hơn?

Nên dùng hình ảnh, flashcards, trò chơi từ vựng, hoặc luyện nói qua chủ đề “ẩm thực”, “đi chợ”, “nấu ăn”.

3.Tomato là trái cây hay rau củ?

Về mặt khoa học, tomato là trái cây, nhưng trong nấu ăn, nó được xếp vào nhóm rau củ.

4.Phân biệt “Vegetable” và “fruit” như thế nào?

"Vegetables" là phần thân, lá, rễ hoặc hoa của cây, còn "fruits" là phần phát triển từ hoa và thường chứa hạt.
 

5.ISO 22000 áp dụng thế nào cho rau củ?

ISO 22000 là tiêu chuẩn quốc tế về quản lý an toàn thực phẩm, đảm bảo chất lượng và vệ sinh trong sản xuất rau củ.

Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng Về Rau Củ

Từ vựng rau củ là các từ tiếng Anh dùng để chỉ các loại rau, củ, quả – thường gặp trong:

  • Giao tiếp
  • Học tập
  • Ẩm thực
  • Nông nghiệp
  • Xuất nhập khẩu
     

Explore More english-vocabulary

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.