Tổng Hợp Lý Thuyết Và Cách Dùng Của Cấu Trúc Consider
2026-02-28 15:48 Diff

145 Learners

Last updated on 5 tháng 8, 2025

Cấu trúc consider là một phần ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh. Đây là cấu trúc dùng để diễn tả sự cân nhắc, suy xét hoặc đánh giá một vấn đề nào đó. Cùng BrightCHAMPS tìm hiểu nhé!

Cấu Trúc Consider Trong Tiếng Anh Là Gì?

Theo  từ điển Cambridge, 'consider' là một động từ ở mức độ B1. Nó chủ yếu mang nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về điều gì đó, nhất là trước khi bạn quyết định. 

Chính vì ý nghĩa này, người học tiếng Anh có thể dùng 'consider' rất hiệu quả khi muốn thể hiện quá trình mình đang phân tích, đánh giá các khía cạnh của một tình huống hay sự việc.

Ví dụ 1: After years of dedicated service, the board of directors considered her a valuable asset to the company. (Sau nhiều năm cống hiến tận tụy, hội đồng quản trị đã xem cô ấy là một tài sản quý giá của công ty.)

Cách Sử Dụng Và Quy Tắc Khi Dùng Cấu Trúc Consider Trong Tiếng Anh

Động từ 'consider' trong tiếng Anh có nghĩa là 'cân nhắc', 'xem xét' hoặc 'cho rằng/coi như'. Đây là một ngoại động từ, vì vậy nó kết nối trực tiếp với tân ngữ mà không cần giới từ (ví dụ: 'consider the options', không phải 'consider about the options'). Do có nhiều nghĩa, 'consider' cũng được sử dụng trong nhiều cấu trúc câu đa dạng.

Ví dụ 2: Many experts consider artificial intelligence to be the most transformative technology of this century. (Nhiều chuyên gia cho rằng trí tuệ nhân tạo là công nghệ có sức ảnh hưởng nhất thế kỷ này.)

Cấu Trúc Và Các Mẫu Câu Phổ Biến Của Consider Trong Tiếng Anh

Cấu trúc consider trong tiếng Anh có thể sử dụng linh hoạt với ba cấu trúc phổ biến. BrightCHAMPS sẽ điểm qua các cấu trúc này đi kèm với ví dụ chi tiết giúp bạn dễ nắm bắt hơn nhé!

  • Cấu Trúc Consider + (Cụm) Danh Từ/Đại Từ:

Cấu trúc consider + (cụm) danh từ hoặc đại từ dùng để diễn tả sự xem xét, đánh giá ai hoặc cái gì đó.

S + consider + (cụm) danh từ/đại từ

Ví dụ 3: The board considered him a CEO candidate, recognizing his leadership and dedication to the company's success. (Hội đồng quản trị xem anh ấy là ứng viên CEO, ghi nhận khả năng lãnh đạo và sự cống hiến của anh ấy cho thành công của công ty.)

Ví dụ 4: After years of perseverance, many consider her a role model for aspiring young entrepreneurs. (Sau nhiều năm kiên trì, nhiều người xem cô ấy là hình mẫu cho các doanh nhân trẻ đầy tham vọng.)

  • Cấu Trúc Consider + V-ing:

Cấu trúc Consider + V-ing được dùng để diễn tả hành động đang cân nhắc về một điều gì đó.

Ví dụ 5: They are considering moving to a coastal town for a peaceful retirement and to enjoy nature. (Họ đang cân nhắc chuyển đến một thị trấn ven biển để nghỉ hưu yên bình và tận hưởng thiên nhiên.)

  • Cấu Trúc Consider + Mệnh Đề "that":

Cấu trúc này được dùng để diễn tả ý kiến, quan điểm cho một vấn đề nào đó.

S + consider + that + mệnh đề

Ví dụ 6: Scientists consider that climate change effects are now clearly visible in many ecosystems around the world. (Các nhà khoa học cho rằng tác động của biến đổi khí hậu hiện nay có thể thấy rõ ở nhiều hệ sinh thái trên thế giới.)

Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Khi Sử Dụng Cấu Trúc Consider

Để giúp người học tránh mắc một số lỗi ngữ pháp khi sử dụng cấu trúc consider, BrightCHAMPS đã tổng hợp các lỗi phổ biến và các tránh của chúng bên dưới đây.
 

Question 1

Ngữ Cảnh Trang Trọng

Okay, lets begin

Ví dụ 11: The board is considering how to allocate resources to maximize long-term business sustainability. (Hội đồng đang xem xét cách phân bổ nguồn lực để tối đa hóa tính bền vững của doanh nghiệp về lâu dài.)
 

Question 2

Ngữ Cảnh Không Trang Trọng

Okay, lets begin

Ví dụ 12: I considered how to tell my friend the bad news without upsetting her. (Tôi đã suy nghĩ về cách nói tin xấu cho bạn mình mà không làm cô ấy buồn.)

Ví dụ 13: They are considering whether to buy a second-hand car or a new one. (Họ đang cân nhắc xem có nên mua một chiếc xe cũ hay một chiếc xe mới không.)

Question 3

Ngữ Cảnh Học Thuật

Okay, lets begin

Ví dụ 14: The research team is considering what methodology to apply for the next phase of the study. (Nhóm nghiên cứu đang xem xét phương pháp nào nên áp dụng cho giai đoạn tiếp theo của nghiên cứu.)

Ví dụ 15: The professor asked students to consider whether to focus on qualitative or quantitative analysis. (Giáo sư yêu cầu sinh viên cân nhắc xem nên tập trung vào phân tích định tính hay định lượng.)

FAQs Về Cấu Trúc Consider Trong Tiếng Anh

1.“Consider" có thể được thay thế bằng những từ nào khác?

“Consider” khá đa nghĩa trong tiếng Anh, vì vậy từ thay thế nó cũng cần được chọn lựa cẩn thận. Bạn có thể dùng 'think about' khi ý là 'suy nghĩ về việc làm gì'. 'Regard as' hoặc 'deem' lại hợp hơn khi mang nghĩa 'coi như, đánh giá'. Trong khi đó, 'take into account' nhấn mạnh việc 'tính đến' một yếu tố cụ thể. 

2.“Consider” có dùng được ở bị động không?

Cấu trúc consider có thể được dùng ở dạng câu bị động.
 

3."Consider" và "Take into account" khác nhau ra sao?

Bạn có thể thấy cấu trúc consider và cấu trúc take into account khá tương đồng, đều có nghĩa là 'xem xét'. Tuy nhiên, cấu trúc take into account thường dùng khi bạn muốn nhấn mạnh việc 'phải tính đến' một yếu tố nào đó (ví dụ: chi phí, thời gian) một cách nghiêm túc khi quyết định. 

Còn cấu trúc consider thì linh hoạt hơn, đôi khi chỉ là bạn đang suy nghĩ về nó hoặc có một đánh giá chung chung.
 

4.“Consider” có thể dùng để đưa ra quyết định không?

Cấu trúc consider có thể dùng để đưa ra quyết định, với ý nghĩa là cân nhắc trước khi quyết định điều gì đó.

5.Cấu trúc consider có thể được sử dụng trong câu hỏi không?

Cấu trúc consider có thể được dùng trong câu hỏi để hỏi về quan điểm hoặc sự suy xét của một người nào đó.

Chú Thích Quan Trọng Trong Cấu Trúc Consider

Dưới đây là những kiến thức cốt lõi về cấu trúc và cách dùng cấu trúc consider được tổng hợp lại giúp bạn dễ dàng theo dõi và ghi nhớ.

“Consider” là một động từ ở mức B1 trong tiếng Anh. “Consider” có nghĩa là suy nghĩ, suy xét, cân nhắc hoặc xem xét kỹ lưỡng về một việc gì đó trước khi quyết định.

  • Consider + (Cụm) Danh Từ/Đại Từ: S + consider + (cụm) danh từ/đại từ
  • Consider + V-ing: S + consider + V-ing
  • Consider + Mệnh Đề "that": S + consider + that + mệnh đề

Explore More grammar

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.