Phân Biệt As Và Like: Cách Dùng Và Những Lỗi Thường Gặp
2026-02-28 17:16 Diff

“As” là một từ đa chức năng trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò liên từ, giới từ, trạng từ và đại từ. Tùy vào ngữ cảnh sử dụng, nó có thể mang các sắc thái nghĩa và cách sử dụng khác nhau. 

  • Sử dụng “As” như một liên từ

Khi đóng vai trò là liên từ, “As” có thể mang nhiều nghĩa khác nhau bao gồm:

Diễn tả nguyên nhân, lý do

Một trong những cách sử dụng phổ biến nhất của “As” là diễn tả nguyên nhân hoặc lý do của hành động hay sự việc nào đó. Trong trường hợp này, “As” có nghĩa tương tự như “because” hoặc “since” nhưng thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn. 

Cấu trúc khi sử dụng “As” mang nghĩa diễn tả nguyên nhân, lý do là:  

As + mệnh đề (S + V), mệnh đề chính (S + V) 


Ví dụ 1: As it was raining, we stayed indoors (Vì trời mưa, chúng tôi ở trong nhà).

Diễn tả thời gian, hành động đồng thời

 “As” cũng được sử dụng để miêu tả hai hành động xảy ra cùng lúc hoặc một sự kiện diễn ra trong quá khứ của một sự kiện khác. Nó mang nghĩa tương tự như “while” hoặc “when”. 

Cấu trúc khi sử dụng “As” mang nghĩa diễn tả thời gian, hành động đồng thời là: 

As + mệnh đề (S + V), mệnh đề chính (S + V) 

Ví dụ 2: As she was leaving, the phone rang (Khi cô ấy rời đi, điện thoại đổ chuông).

Diễn tả cách thức hoặc vai trò

Trong một số trường hợp, “As” được dùng để chỉ cách thức thực hiện một hành động hoặc để so sánh với một hành động khác.  

Cấu trúc khi sử dụng “As” mang nghĩa diễn tả cách thức, vai trò là:

Mệnh đề chính + as + Mệnh đề (S + V)

Ví dụ 3: Do as I say, not as I do (Làm theo lời tôi nói, không phải theo hành động của tôi).

  • Sử dụng “As” như một giới từ

Khi là giới từ, “As” thường mang nghĩa “với tư cách là, như là” để chỉ vai trò hoặc danh tính của người/vật. Công thức chuẩn xác khi sử dụng giới từ “As” là: 

Ví dụ 4: He worked as a teacher for 10 years (Anh ấy làm giáo viên trong 10 năm).

  • Sử dụng “As” như một trạng từ 

Nếu đóng vai trò là trạng từ, “As” thường dùng trong so sánh ngang bằng, không bằng hoặc nhấn mạnh mức độ giữa hai đối tượng khác nhau. Công thức chung của trạng từ “As” là: 

As + tính từ/trạng từ + as + danh từ/ đại từ -> so sánh ngang bằng

Not as + tính từ/trạng từ + as -> so sánh không ngang bằng

Ví dụ 5: She is tall as her sister (Cô ấy cao bằng chị gái của mình). 

Ví dụ 6: He didn’t run as fast as me (Anh ấy không chạy nhanh bằng tôi). 

  • Một số cụm từ đi với “As”

Ngoài những ý nghĩa trên, “As” còn xuất hiện trong nhiều cụm từ và thành ngữ phổ biến. Dưới đây là một số trường hợp thường gặp: 

Cụm từ

Dịch nghĩa 

As well as

Cũng như

As soon as

Ngay khi 

As much as

Dù cho, nhiều như  As far as 

Theo như 

As long as

Miễn là 

As if/As though

Như thể