Meet A Deadline Là Gì? Ý Nghĩa, Bài Tập Và Ví Dụ Thực Tế
2026-02-28 17:33 Diff

Phần 1: Chọn Đáp Án Đúng

1. The team worked hard to __________a deadline for the presentation.

A) reach

B) arrive

C) meet

D) get

2. Despite the unexpected technical issues, they managed to __________ a deadline for the software backup.

A) achieve to

B) complete at

C) meet

D) finalize by

Đáp án:

1.C (Trong ngữ cảnh thời hạn (deadline), động từ "meet" là chính xác để diễn tả việc hoàn thành công việc đúng thời gian quy định.)

2.C (Thành ngữ "meet a deadline" là cụm động từ cố định.)

Phần 2: Điền Từ Đúng

1. She __________ (meet) a deadline for her essay last evening, even though she felt exhausted.

2. If we don't start working on the report soon, we won't be able to __________ (meet) a deadline in the next two weeks.

Đáp án:

1. met ("Last night" chỉ thời điểm trong quá khứ, vì vậy động từ "meet" cần được chia ở thì quá khứ đơn là "met".)

2. meet ("Next week" chỉ thời điểm trong tương lai, và sau động từ khuyết thiếu "won't be able to", động từ cần giữ nguyên dạng nguyên thể không "to" là "meet".)

Phần 3: Tìm Lỗi Sai Và Viết Lại 

1. He tried his best to reach at a deadline, but unfortunately, he couldn't finish on time.

2. They are planning to meet to a deadline by Friday, so they are working very hard.

Đáp án:

1. He tried his best to meet a deadline, but unfortunately, he couldn't finish on time. (Lỗi sai ở đây là việc sử dụng "reach at the deadline". Thành ngữ đúng là "meet a deadline".)

2. They are planning to meet a deadline by Friday, so they are working very hard. ("Meet to the deadline" không phải là cách dùng phổ biến. Cách diễn đạt tự nhiên và chính xác là "meet a deadline by Friday")