HTML Diff
0 added 0 removed
Original 2026-01-01
Modified 2026-02-28
1 <p>Trong tiếng Anh, giới từ chỉ lý do đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích nguyên nhân của một sự việc. Hiểu rõ cách sử dụng sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc và tự nhiên hơn. Dưới đây là các cấu trúc và mẫu câu phổ biến theo quy tắc giới từ chỉ lý do, được BrightCHAMPS tổng hợp và hướng dẫn chi tiết.</p>
1 <p>Trong tiếng Anh, giới từ chỉ lý do đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích nguyên nhân của một sự việc. Hiểu rõ cách sử dụng sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc và tự nhiên hơn. Dưới đây là các cấu trúc và mẫu câu phổ biến theo quy tắc giới từ chỉ lý do, được BrightCHAMPS tổng hợp và hướng dẫn chi tiết.</p>
2 <ul><li>Các Cấu Trúc Phổ Biến Của Giới Từ Chỉ Lý Do</li>
2 <ul><li>Các Cấu Trúc Phổ Biến Của Giới Từ Chỉ Lý Do</li>
3 </ul><p>Cấu trúc với danh từ hoặc cụm danh từ</p>
3 </ul><p>Cấu trúc với danh từ hoặc cụm danh từ</p>
4 <p>Trong tiếng Anh, giới từ chỉ lý do có thể đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ để diễn đạt nguyên nhân của một sự việc. Cấu trúc này giúp câu văn trở nên ngắn gọn và súc tích hơn. </p>
4 <p>Trong tiếng Anh, giới từ chỉ lý do có thể đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ để diễn đạt nguyên nhân của một sự việc. Cấu trúc này giúp câu văn trở nên ngắn gọn và súc tích hơn. </p>
5 <p>Cấu trúc</p>
5 <p>Cấu trúc</p>
6 S + be + due to + N/Ving<p>Ví dụ 5</p>
6 S + be + due to + N/Ving<p>Ví dụ 5</p>
7 <p>Discouragement is due to overly negative thinking. (Sự chán nản là do suy nghĩ quá tiêu cực)</p>
7 <p>Discouragement is due to overly negative thinking. (Sự chán nản là do suy nghĩ quá tiêu cực)</p>
8 <p>Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân</p>
8 <p>Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân</p>
9 <p>Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân được sử dụng để làm rõ và nhấn mạnh lý do dẫn đến một sự việc hoặc kết quả nào đó. Bằng cách sử dụng các cụm từ và cấu trúc đặc biệt, người nói có thể truyền đạt thông tin một cách thuyết phục hơn.</p>
9 <p>Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân được sử dụng để làm rõ và nhấn mạnh lý do dẫn đến một sự việc hoặc kết quả nào đó. Bằng cách sử dụng các cụm từ và cấu trúc đặc biệt, người nói có thể truyền đạt thông tin một cách thuyết phục hơn.</p>
10 <p>Cấu trúc</p>
10 <p>Cấu trúc</p>
11 <p>It was + due to + N/V-ing + that + S + V</p>
11 <p>It was + due to + N/V-ing + that + S + V</p>
12 <p>The reason why + S + V + is that + S + V</p>
12 <p>The reason why + S + V + is that + S + V</p>
13 <p>Ví dụ 6</p>
13 <p>Ví dụ 6</p>
14 <p>It was due to being too busy that he forgot his mother's birthday. (Chính vì quá bận rộn mà anh ấy đã quên ngày sinh nhật của mẹ)</p>
14 <p>It was due to being too busy that he forgot his mother's birthday. (Chính vì quá bận rộn mà anh ấy đã quên ngày sinh nhật của mẹ)</p>
15 <p>The reason why she studies so hard is that she wants to become a successful teacher. (Lý do cô ấy học chăm chỉ như vậy là vì cô ấy muốn trở thành một giáo viên thành công.)</p>
15 <p>The reason why she studies so hard is that she wants to become a successful teacher. (Lý do cô ấy học chăm chỉ như vậy là vì cô ấy muốn trở thành một giáo viên thành công.)</p>
16 <p>Cấu trúc với mệnh đề danh từ</p>
16 <p>Cấu trúc với mệnh đề danh từ</p>
17 <p>Dưới đây là định nghĩa và cách sử dụng giới từ chỉ lý do với mệnh đề danh từ.Cùng BrightCHAMPS “mổ xẻ” để biến câu văn của bạn trở nên sắc bén và thuyết phục hơn.</p>
17 <p>Dưới đây là định nghĩa và cách sử dụng giới từ chỉ lý do với mệnh đề danh từ.Cùng BrightCHAMPS “mổ xẻ” để biến câu văn của bạn trở nên sắc bén và thuyết phục hơn.</p>
18 <p>Cấu trúc</p>
18 <p>Cấu trúc</p>
19 <p>S + V + because of + N/V-ing</p>
19 <p>S + V + because of + N/V-ing</p>
20 <p>Ví dụ 7</p>
20 <p>Ví dụ 7</p>
21 <p>She is easily upset because of consuming too much sugar. (Cô ấy bị béo phì do tiêu thụ đường quá nhiều)</p>
21 <p>She is easily upset because of consuming too much sugar. (Cô ấy bị béo phì do tiêu thụ đường quá nhiều)</p>
22 <ul><li>Các Biến Thể Phổ Biến Khác Của Giới Từ Chỉ Lý Do</li>
22 <ul><li>Các Biến Thể Phổ Biến Khác Của Giới Từ Chỉ Lý Do</li>
23 </ul><p>Việc nắm vững cách sử dụng giới từ chỉ lý do mục đích trong từng tình huống giúp bạn diễn đạt ý rõ ràng, tự nhiên và phù hợp với từng ngữ cảnh trong giao tiếp cũng như viết luận.</p>
23 </ul><p>Việc nắm vững cách sử dụng giới từ chỉ lý do mục đích trong từng tình huống giúp bạn diễn đạt ý rõ ràng, tự nhiên và phù hợp với từng ngữ cảnh trong giao tiếp cũng như viết luận.</p>
24 <p>Ngữ cảnh trang trọng</p>
24 <p>Ngữ cảnh trang trọng</p>
25 <p>Trong ngữ cảnh trang trọng bạn có thể để 'because of' nghỉ ngơi và mời những giới từ sang chảnh hơn như “owing to” hay “due to” này lên sân khấu nhé!</p>
25 <p>Trong ngữ cảnh trang trọng bạn có thể để 'because of' nghỉ ngơi và mời những giới từ sang chảnh hơn như “owing to” hay “due to” này lên sân khấu nhé!</p>
26 <p>Ví dụ 8: Owing to the financial situation, the school has announced that there will be no scholarships this semester (Do tình hình tài chính nên nhà trường thông báo sẽ không có học bổng kì này)</p>
26 <p>Ví dụ 8: Owing to the financial situation, the school has announced that there will be no scholarships this semester (Do tình hình tài chính nên nhà trường thông báo sẽ không có học bổng kì này)</p>
27 <p>Ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày</p>
27 <p>Ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày</p>
28 <p>Trong hội thoại hằng ngày, người ta chuộng những cấu trúc đơn giản như 'because of' hay 'thanks to'-vừa gọn lẹ, vừa dễ hiểu. Nói sao cho tự nhiên, chứ đừng để câu chữ trang trọng đến mức… chính bạn cũng thấy áp lực! </p>
28 <p>Trong hội thoại hằng ngày, người ta chuộng những cấu trúc đơn giản như 'because of' hay 'thanks to'-vừa gọn lẹ, vừa dễ hiểu. Nói sao cho tự nhiên, chứ đừng để câu chữ trang trọng đến mức… chính bạn cũng thấy áp lực! </p>
29 <p>Ví dụ 9: He can't have a pet because of the apartment management's restrictions. (Anh ấy không thể nuôi thú cưng vì quản lý chung cư không cho phép)</p>
29 <p>Ví dụ 9: He can't have a pet because of the apartment management's restrictions. (Anh ấy không thể nuôi thú cưng vì quản lý chung cư không cho phép)</p>
30 <p>Ngữ cảnh nhấn mạnh nguyên nhân</p>
30 <p>Ngữ cảnh nhấn mạnh nguyên nhân</p>
31 <p>Nếu lý do của bạn quan trọng đến mức cần được 'nhấn nhá', đừng ngần ngại sử dụng 'the reason why' để 'khắc họa' nguyên nhân.</p>
31 <p>Nếu lý do của bạn quan trọng đến mức cần được 'nhấn nhá', đừng ngần ngại sử dụng 'the reason why' để 'khắc họa' nguyên nhân.</p>
32 <p>Ví dụ 10: The reason why she left was that she got a better job. (Lý do cô ấy rời đi là vì cô ấy tìm được công việc tốt hơn.)</p>
32 <p>Ví dụ 10: The reason why she left was that she got a better job. (Lý do cô ấy rời đi là vì cô ấy tìm được công việc tốt hơn.)</p>
33 <p>Ngữ cảnh học thuật</p>
33 <p>Ngữ cảnh học thuật</p>
34 <p>Giới từ chỉ lý do trong học thuật không chỉ là liên kết câu, mà còn là công cụ thể hiện lập luận chặt chẽ và nâng cao tính chuyên nghiệp.</p>
34 <p>Giới từ chỉ lý do trong học thuật không chỉ là liên kết câu, mà còn là công cụ thể hiện lập luận chặt chẽ và nâng cao tính chuyên nghiệp.</p>
35 <p>Ví dụ 11: The experiment was postponed by reason of unexpected technical issues. (Thí nghiệm bị hoãn lại do các vấn đề kỹ thuật bất ngờ.)</p>
35 <p>Ví dụ 11: The experiment was postponed by reason of unexpected technical issues. (Thí nghiệm bị hoãn lại do các vấn đề kỹ thuật bất ngờ.)</p>
36  
36