Sử Dụng Phrasal Verb Run Thành Thạo Chỉ Trong Một Bài Học
2026-02-28 18:03 Diff

123 Learners

Last updated on 18 tháng 8, 2025

Bạn thường nhầm lẫn khi học phrasal verb run? Hãy xem ngay hướng dẫn này để phân biệt rõ phrasal verb với run, đặc biệt là các cấu trúc như phrasal verb run over hay run out of.

Phrasal Verb Run Là Gì?

Phrasal verb với run là các cụm động từ bao gồm "run" + giới từ hoặc trợ từ. Mỗi cấu trúc mang nghĩa khác nhau và không thể dịch từng từ. Các phrasal verb with run rất phổ biến trong phim âu Mỹ, truyện tiếng Anh và bài thi IELTS.
 

Run Into

Từ vựng: run into /rʌn ˈɪntu/

Nghĩa: Gặp ai đó tình cờ hoặc đụng xe va chạm vào thứ gì đó

Ví dụ 1: I ran into my old teacher at the supermarket yesterday. (Tôi gặp thầy giáo cũ một cách tình cờ ở siêu thị.)

Giải thích: "Run into" không mang nghĩa "chạy vào", mà là sự gặp gỡ, rất hay gặp trong đối thoại.
 

Run Over

Từ vựng: phrasal verb run over /rʌn ˈəʊvər/

Nghĩa: Cán qua, nghiền qua hoặc xem qua nhanh điều gì

Ví dụ 2: The car ran over a squirrel on the road. (Ô tô cán qua một con sóc trên đường.)

Ví dụ 3: Let’s run over the key points before the meeting. (Hãy xem nhanh các điểm chính trước buổi họp.)

Giải thích: Đây là run phrasal verb mang hai nghĩa tùy ngữ cảnh, cần lưu ý.
 

Run Out Of

Từ vựng: run out of /rʌn ˈaʊt əv/

Nghĩa: Hết, cạn kiệt nguồn cung cấp

Giải thích: Dùng khi không còn nguồn cung như nước, xăng hoặc thời gian.

Ví dụ 4: We ran out of time during the test. (Chúng tôi hết giờ trong bài thi.)
 

Run After

Từ vựng: run after /rʌn ˈæftər/
 

Nghĩa: Đuổi theo, theo đuổi ai hoặc cái gì
 

Ví dụ 5: The dog ran after the ball. (Con chó đuổi theo quả bóng.)
 

Giải thích: Cụm này hay xuất hiện trong văn nói.
 

Run Through

Từ vựng: run through /rʌn ˈθruː/
 

Nghĩa: Ôn lại nhanh, xem nhanh
 

Ví dụ 6: Let me run through the list one more time. (Cho tôi xem nhanh lại danh sách lần nữa.)
 

Giải thích: Dùng khi bạn muốn kiểm tra lại thông tin nhanh chóng.
 

Run Around

Từ vựng: run around /rʌn əˈraʊnd/
 

Nghĩa: Di chuyển lê la khắp nơi (thường vì bận rộn hoặc hoang mang)
 

Ví dụ 7: I’ve been running around all day preparing for the event. (Tôi đi khắp nơi suốt ngày để chuẩn bị cho sự kiện.)
 

Giải thích: Dùng trong ngữ cảnh bận rộn hoặc khẩn trương.
 

Run Off

Từ vựng: run off /rʌn ɒf/

Nghĩa: Bỏ trốn hoặc chạy đi nhanh chóng

Ví dụ 8: The thief ran off before the police arrived. (Tên trộm bỏ trốn trước khi công an đến.)
 

Run By

Từ vựng: run by /rʌn baɪ/
 

Nghĩa: Thông qua nhanh ý tưởng hoặc chia sẻ nhanh điều gì để xin ý kiến
 

Ví dụ 9: I want to run this idea by you before we decide. (Tôi muốn chia sẻ nhanh ý tưởng này trước khi quyết định.)
 

Giải thích: Cách diễn đạt mang tính hàng ngày và chính xác.
 

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Phrasal Verb Run

Sau khi tìm hiểu những kiến thức về ”Phrasal verb with run” ta cùng đến những bài tập để củng cố thêm kiến thức nhé!
 

FAQs Về Phrasal Verb Run

1.Những trường hợp nào thì dùng cụm "run out of"?

Cụm "run out of" diễn tả tình huống bạn không còn một thứ gì đó nữa – có thể là đồ vật, thời gian hay sức lực. Ví dụ, khi bạn hết sữa trong tủ lạnh, bạn có thể nói: "We've run out of milk."
 

2.Ngoài nghĩa đuổi theo, "run after" còn dùng trong tình huống nào?

Không chỉ dùng để chỉ việc chạy theo người hay vật, "run after" còn diễn đạt việc theo đuổi điều gì đó như mục tiêu hoặc khát vọng. Chẳng hạn: "She’s chasing after success," hay "She’s running after her dreams."
 

3."Run into" có thể dùng trong những trường hợp nào khác ngoài gặp ai đó bất ngờ?

Bên cạnh việc diễn tả tình cờ gặp ai đó, "run into" còn được sử dụng khi bạn va phải thứ gì đó. Ví dụ: "He accidentally ran into a pole" – nghĩa là anh ấy đụng trúng một cái cột.
 

4.Khi nào thì nên sử dụng "run over"?

"Run over" thường dùng trong trường hợp phương tiện cán lên thứ gì đó. Chẳng hạn: "The driver ran over a pothole" – tức là tài xế đã cán qua một ổ gà. Ngoài nghĩa cán qua vật thể, "run over" còn dùng khi vượt quá thời gian dự kiến.
 

5."Run through" thường được dùng như thế nào trong môi trường công việc?

Cụm từ này mang nghĩa rà soát nhanh một nội dung hay kế hoạch. Trong công việc, bạn có thể nói: "Let’s quickly run through the proposal before the meeting" – cùng kiểm tra sơ qua đề xuất trước cuộc họp.
 

Chú Thích Quan Trọng trong Phrasal Verb Run

Sau khi hoàn thành một số kiến thức về run phrasal verb, ta cùng ghi nhớ những lưu ý quan trọng nhé!

  • "Run into": Gặp ai đó tình cờ hoặc đâm vào một vật. Ví dụ: "I ran into my old friend at the mall."
  • "Run after": Đuổi theo ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: "The dog ran after the ball."
  • "Run out of": Hết cái gì đó. Ví dụ: "We ran out of milk."
  • "Run over": Đâm phải hoặc cán qua vật gì đó. Ví dụ: "She accidentally ran over the bicycle."
  • "Run through": Kiểm tra hoặc xem xét nhanh cái gì đó. Ví dụ: "Let’s run through the schedule before the meeting."
  • "Run up": Tăng lên nhanh chóng, thường là chi phí hoặc số lượng. Ví dụ: "The bill ran up because we ordered too many items."
  • "Run down": Kiệt sức hoặc làm cái gì đó yếu đi. Ví dụ: "His phone ran down after hours of use."
  • "Run away from": Bỏ trốn hoặc tránh né một tình huống. Ví dụ: "You can’t run away from your problems."

Explore More english-vocabulary

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.