HTML Diff
1 added 1 removed
Original 2026-01-01
Modified 2026-02-28
1 - <p>125 Learners</p>
1 + <p>144 Learners</p>
2 <p>Last updated on<strong>18 tháng 8, 2025</strong></p>
2 <p>Last updated on<strong>18 tháng 8, 2025</strong></p>
3 <p>Bạn đã sẵn sàng chinh phục collocations với impose chưa? Bài viết sau của BrightCHAMPS sẽ tập trung vào việc giúp bạn hiểu sâu sắc collocations với impose, để từ đó bạn tự tin ứng dụng trong mọi tình huống.</p>
3 <p>Bạn đã sẵn sàng chinh phục collocations với impose chưa? Bài viết sau của BrightCHAMPS sẽ tập trung vào việc giúp bạn hiểu sâu sắc collocations với impose, để từ đó bạn tự tin ứng dụng trong mọi tình huống.</p>
4 <h2>Collocation Với Impose Là Gì?</h2>
4 <h2>Collocation Với Impose Là Gì?</h2>
5 <p>Từ impose /ɪmˈpəʊz/ chủ yếu mang nghĩa áp đặt, được sử dụng khi một cá nhân hoặc tổ chức đặt ra một quy định, hạn chế hoặc hình phạt đối với người khác. Trong tiếng Anh, collocations impose phản ánh cách từ này kết hợp tự nhiên với các danh từ liên quan đến luật lệ, hình phạt, quy tắc hoặc các giới hạn xã hội giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống chính thức và pháp lý.</p>
5 <p>Từ impose /ɪmˈpəʊz/ chủ yếu mang nghĩa áp đặt, được sử dụng khi một cá nhân hoặc tổ chức đặt ra một quy định, hạn chế hoặc hình phạt đối với người khác. Trong tiếng Anh, collocations impose phản ánh cách từ này kết hợp tự nhiên với các danh từ liên quan đến luật lệ, hình phạt, quy tắc hoặc các giới hạn xã hội giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống chính thức và pháp lý.</p>
6 <p><strong>Ví dụ 1</strong>: Authorities imposed tight controls on large gatherings during the COVID-19. (Các cơ quan chức năng đã áp dụng kiểm soát chặt chẽ đối với các cuộc tụ tập đông người trong thời kỳ COVID-19.)</p>
6 <p><strong>Ví dụ 1</strong>: Authorities imposed tight controls on large gatherings during the COVID-19. (Các cơ quan chức năng đã áp dụng kiểm soát chặt chẽ đối với các cuộc tụ tập đông người trong thời kỳ COVID-19.)</p>
7 <p><strong>Giải thích</strong>: Câu này là ví dụ điển hình cho cách dùng impose trong các tình huống điều hành, quản lý cộng đồng hoặc y tế khẩn cấp. Thay vì "biện pháp", ở đây là "kiểm soát", cho thấy sự linh hoạt trong việc kết hợp từ. </p>
7 <p><strong>Giải thích</strong>: Câu này là ví dụ điển hình cho cách dùng impose trong các tình huống điều hành, quản lý cộng đồng hoặc y tế khẩn cấp. Thay vì "biện pháp", ở đây là "kiểm soát", cho thấy sự linh hoạt trong việc kết hợp từ. </p>
8 <h2>Collocation Impose A Fine Với Impose</h2>
8 <h2>Collocation Impose A Fine Với Impose</h2>
9 <p><strong>Từ vựng</strong>: impose a fine</p>
9 <p><strong>Từ vựng</strong>: impose a fine</p>
10 <p><strong>Phiên âm</strong>: /ɪmˈpəʊz ə faɪn/</p>
10 <p><strong>Phiên âm</strong>: /ɪmˈpəʊz ə faɪn/</p>
11 <p><strong>Ý nghĩa</strong>: Dùng để nói về việc áp đặt một khoản tiền phạt đối với cá nhân hoặc tổ chức vi phạm quy định hoặc luật lệ. Cụm này phổ biến trong các ngữ cảnh pháp luật, giáo dục hoặc quản lý hành chính.</p>
11 <p><strong>Ý nghĩa</strong>: Dùng để nói về việc áp đặt một khoản tiền phạt đối với cá nhân hoặc tổ chức vi phạm quy định hoặc luật lệ. Cụm này phổ biến trong các ngữ cảnh pháp luật, giáo dục hoặc quản lý hành chính.</p>
12 <p><strong>Ví dụ 2</strong>: The school will impose a fine on students who break the rules. (Trường sẽ áp đặt khoản tiền phạt cho học sinh vi phạm nội quy.)</p>
12 <p><strong>Ví dụ 2</strong>: The school will impose a fine on students who break the rules. (Trường sẽ áp đặt khoản tiền phạt cho học sinh vi phạm nội quy.)</p>
13 <p><strong>Giải thích</strong>: Câu này minh họa cách dùng impose a fine trong môi trường học đường, nhấn mạnh việc xử phạt tiền với những hành vi vi phạm nội quy. </p>
13 <p><strong>Giải thích</strong>: Câu này minh họa cách dùng impose a fine trong môi trường học đường, nhấn mạnh việc xử phạt tiền với những hành vi vi phạm nội quy. </p>
14 <h2>Collocation Impose A Ban Với Impose</h2>
14 <h2>Collocation Impose A Ban Với Impose</h2>
15 <p><strong>Từ vựng</strong>: impose a ban</p>
15 <p><strong>Từ vựng</strong>: impose a ban</p>
16 <p><strong>Phiên âm</strong>: /ɪmˈpəʊz ə bæn/</p>
16 <p><strong>Phiên âm</strong>: /ɪmˈpəʊz ə bæn/</p>
17 <p><strong>Ý nghĩa</strong>: Dùng khi ai đó đưa ra một lệnh cấm chính thức. Mục đích là để ngăn chặn một hành động, hoạt động hoặc việc sử dụng một thứ gì đó. Cụm này thường xuất hiện trong các văn cảnh liên quan đến chính sách, môi trường, hoặc quản lý cộng đồng.</p>
17 <p><strong>Ý nghĩa</strong>: Dùng khi ai đó đưa ra một lệnh cấm chính thức. Mục đích là để ngăn chặn một hành động, hoạt động hoặc việc sử dụng một thứ gì đó. Cụm này thường xuất hiện trong các văn cảnh liên quan đến chính sách, môi trường, hoặc quản lý cộng đồng.</p>
18 <p><strong>Ví dụ 3</strong>: Many countries have imposed a ban on certain types of chemical weapons. (Nhiều quốc gia đã áp đặt lệnh cấm đối với một số loại vũ khí hóa học nhất định.)</p>
18 <p><strong>Ví dụ 3</strong>: Many countries have imposed a ban on certain types of chemical weapons. (Nhiều quốc gia đã áp đặt lệnh cấm đối với một số loại vũ khí hóa học nhất định.)</p>
19 <p><strong>Giải thích</strong>: Ở ví dụ này đã chỉ ra hành động ban hành một lệnh cấm mang tính quốc tế. </p>
19 <p><strong>Giải thích</strong>: Ở ví dụ này đã chỉ ra hành động ban hành một lệnh cấm mang tính quốc tế. </p>
20 <h2>Collocation Impose Restrictions Với Impose</h2>
20 <h2>Collocation Impose Restrictions Với Impose</h2>
21 <p><strong>Từ vựng</strong>: impose restrictions</p>
21 <p><strong>Từ vựng</strong>: impose restrictions</p>
22 <p><strong>Phiên âm</strong>: /ɪmˈpəʊz rɪˈstrɪkʃənz/</p>
22 <p><strong>Phiên âm</strong>: /ɪmˈpəʊz rɪˈstrɪkʃənz/</p>
23 <p><strong>Ý nghĩa</strong>: Thiết lập những giới hạn cụ thể về hoạt động, quyền lợi, hoặc khả năng tiếp cận đối với một lĩnh vực nào đó. Cách diễn đạt này thường được thấy trong các ngữ cảnh chính trị, y tế, hoặc quản lý xã hội.</p>
23 <p><strong>Ý nghĩa</strong>: Thiết lập những giới hạn cụ thể về hoạt động, quyền lợi, hoặc khả năng tiếp cận đối với một lĩnh vực nào đó. Cách diễn đạt này thường được thấy trong các ngữ cảnh chính trị, y tế, hoặc quản lý xã hội.</p>
24 <p><strong>Ví dụ 4</strong>: Several countries have imposed restrictions to prevent the spread of the virus. (Nhiều quốc gia đã áp dụng lệnh hạn chế để ngăn chặn sự lây lan của virus.)</p>
24 <p><strong>Ví dụ 4</strong>: Several countries have imposed restrictions to prevent the spread of the virus. (Nhiều quốc gia đã áp dụng lệnh hạn chế để ngăn chặn sự lây lan của virus.)</p>
25 <p><strong>Giải thích</strong>: Đây là cách phổ biến để mô tả việc các cơ quan chức năng giới hạn việc đi lại nhằm kiểm soát sự lây lan của dịch bệnh. </p>
25 <p><strong>Giải thích</strong>: Đây là cách phổ biến để mô tả việc các cơ quan chức năng giới hạn việc đi lại nhằm kiểm soát sự lây lan của dịch bệnh. </p>
26 <h2>Collocation Impose Sanctions Với Impose</h2>
26 <h2>Collocation Impose Sanctions Với Impose</h2>
27 <p><strong>Từ vựng</strong>: impose sanctions</p>
27 <p><strong>Từ vựng</strong>: impose sanctions</p>
28 <p><strong>Phiên âm</strong>: /ɪmˈpəʊz ˈsæŋkʃənz/</p>
28 <p><strong>Phiên âm</strong>: /ɪmˈpəʊz ˈsæŋkʃənz/</p>
29 <p><strong>Ý nghĩa</strong>: Khi nhắc đến impose sanctions, người ta muốn nói về việc áp dụng các biện pháp trừng phạt. Những biện pháp này thường mang tính chất chính trị hoặc kinh tế, được dùng để buộc một quốc gia hay tổ chức phải tuân thủ các quy định quốc tế hoặc luật pháp.</p>
29 <p><strong>Ý nghĩa</strong>: Khi nhắc đến impose sanctions, người ta muốn nói về việc áp dụng các biện pháp trừng phạt. Những biện pháp này thường mang tính chất chính trị hoặc kinh tế, được dùng để buộc một quốc gia hay tổ chức phải tuân thủ các quy định quốc tế hoặc luật pháp.</p>
30 <p><strong>Ví dụ 5</strong>: The UN imposed sanctions on the country for violating international laws. (Liên Hợp Quốc đã áp đặt các biện pháp trừng phạt lên quốc gia vì vi phạm luật quốc tế.) </p>
30 <p><strong>Ví dụ 5</strong>: The UN imposed sanctions on the country for violating international laws. (Liên Hợp Quốc đã áp đặt các biện pháp trừng phạt lên quốc gia vì vi phạm luật quốc tế.) </p>
31 <p><strong>Giải thích</strong>: Cụm từ này thường xuyên xuất hiện trong ngôn ngữ báo chí và các bài viết học thuật, làm nổi bật các hành động trừng phạt ở cấp độ quốc tế. </p>
31 <p><strong>Giải thích</strong>: Cụm từ này thường xuyên xuất hiện trong ngôn ngữ báo chí và các bài viết học thuật, làm nổi bật các hành động trừng phạt ở cấp độ quốc tế. </p>
32 <h2>Collocation Impose A Deadline Với Impose</h2>
32 <h2>Collocation Impose A Deadline Với Impose</h2>
33 <p><strong>Từ vựng</strong>: impose a deadline</p>
33 <p><strong>Từ vựng</strong>: impose a deadline</p>
34 <p><strong>Phiên âm</strong>: /ɪmˈpəʊz ə ˈded.laɪn/</p>
34 <p><strong>Phiên âm</strong>: /ɪmˈpəʊz ə ˈded.laɪn/</p>
35 <p><strong>Ý nghĩa</strong>: Cụm từ impose a deadline có nghĩa là thiết lập một thời hạn cuối cùng. Thời hạn này được đặt ra để một công việc, dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể phải được hoàn thành. Đây là cụm từ thường dùng trong môi trường làm việc, giáo dục và các dự án chuyên nghiệp.</p>
35 <p><strong>Ý nghĩa</strong>: Cụm từ impose a deadline có nghĩa là thiết lập một thời hạn cuối cùng. Thời hạn này được đặt ra để một công việc, dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể phải được hoàn thành. Đây là cụm từ thường dùng trong môi trường làm việc, giáo dục và các dự án chuyên nghiệp.</p>
36 <p><strong>Ví dụ 6</strong>: Our manager imposed a deadline to finish the project by Friday. (Quản lý của chúng tôi đã đặt ra hạn chót để hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)</p>
36 <p><strong>Ví dụ 6</strong>: Our manager imposed a deadline to finish the project by Friday. (Quản lý của chúng tôi đã đặt ra hạn chót để hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)</p>
37 <p><strong>Giải thích</strong>: Câu nói về việc người quản lý thiết lập thời hạn hoàn thành nhằm đảm bảo tiến độ công việc. </p>
37 <p><strong>Giải thích</strong>: Câu nói về việc người quản lý thiết lập thời hạn hoàn thành nhằm đảm bảo tiến độ công việc. </p>
38 <h2>Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Collocations Với Impose</h2>
38 <h2>Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Collocations Với Impose</h2>
39 <p>Dưới đây là ba lỗi phổ biến khi dùng collocations với impose và các cách tránh để diễn đạt chính xác hơn. </p>
39 <p>Dưới đây là ba lỗi phổ biến khi dùng collocations với impose và các cách tránh để diễn đạt chính xác hơn. </p>
40 <h2>FAQs về Collocations Với Impose</h2>
40 <h2>FAQs về Collocations Với Impose</h2>
41 <h3>1.Có thể dùng "impose" với danh từ chỉ gánh nặng không?</h3>
41 <h3>1.Có thể dùng "impose" với danh từ chỉ gánh nặng không?</h3>
42 <p>Có, đặc biệt khi nói về áp lực tài chính hoặc tinh thần. Impose a burden/tax/fine (đánh thuế/phạt/gây gánh nặng) </p>
42 <p>Có, đặc biệt khi nói về áp lực tài chính hoặc tinh thần. Impose a burden/tax/fine (đánh thuế/phạt/gây gánh nặng) </p>
43 <h3>2."Impose" có thể kết hợp với tính từ nào để nhấn mạnh mức độ?</h3>
43 <h3>2."Impose" có thể kết hợp với tính từ nào để nhấn mạnh mức độ?</h3>
44 <p>Tính từ phổ biến: Harsh/strict/unfair/necessary (khắc nghiệt/nghiêm ngặt/bất công/cần thiết) </p>
44 <p>Tính từ phổ biến: Harsh/strict/unfair/necessary (khắc nghiệt/nghiêm ngặt/bất công/cần thiết) </p>
45 <h3>3.Liệu "impose" có thể đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần không?</h3>
45 <h3>3.Liệu "impose" có thể đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần không?</h3>
46 <p>Có thể, nhưng cần cân nhắc sắc thái.</p>
46 <p>Có thể, nhưng cần cân nhắc sắc thái.</p>
47 <p><strong>Ví dụ 11</strong>: I don't want to impose my beliefs on others. (Tôi không muốn áp đặt niềm tin của mình lên người khác.) Trong bối cảnh cá nhân, "impose" thường mang nghĩa tiêu cực hơn, nên cần cẩn trọng. </p>
47 <p><strong>Ví dụ 11</strong>: I don't want to impose my beliefs on others. (Tôi không muốn áp đặt niềm tin của mình lên người khác.) Trong bối cảnh cá nhân, "impose" thường mang nghĩa tiêu cực hơn, nên cần cẩn trọng. </p>
48 <h3>4.Có phrasal verb nào liên quan đến "impose" không?</h3>
48 <h3>4.Có phrasal verb nào liên quan đến "impose" không?</h3>
49 <p>Không có nhiều phrasal verb trực tiếp với "impose", nhưng bạn có thể gặp cụm như impose upon someone’s kindness, nghĩa là lợi dụng lòng tốt của ai đó. Câu này mang sắc thái tiêu cực nhẹ. </p>
49 <p>Không có nhiều phrasal verb trực tiếp với "impose", nhưng bạn có thể gặp cụm như impose upon someone’s kindness, nghĩa là lợi dụng lòng tốt của ai đó. Câu này mang sắc thái tiêu cực nhẹ. </p>
50 <h3>5."Impose" có dạng danh từ hoặc tính từ không?</h3>
50 <h3>5."Impose" có dạng danh từ hoặc tính từ không?</h3>
51 <p>Danh từ liên quan là imposition, dùng để chỉ hành động áp đặt hoặc gánh nặng do sự áp đặt gây ra. </p>
51 <p>Danh từ liên quan là imposition, dùng để chỉ hành động áp đặt hoặc gánh nặng do sự áp đặt gây ra. </p>
52 <h2>Chú Thích Quan Trọng Trong Collocations Với Impose</h2>
52 <h2>Chú Thích Quan Trọng Trong Collocations Với Impose</h2>
53 <ul><li>Impose mang nghĩa "áp đặt", thường được dùng khi nói đến việc đưa ra quy định, hình phạt, nghĩa vụ hoặc yêu cầu nào đó đối với người khác.</li>
53 <ul><li>Impose mang nghĩa "áp đặt", thường được dùng khi nói đến việc đưa ra quy định, hình phạt, nghĩa vụ hoặc yêu cầu nào đó đối với người khác.</li>
54 </ul><ul><li>Động từ này chủ yếu xuất hiện trong câu chủ động, với cấu trúc quen thuộc:<strong>impose + danh từ + on + đối tượng bị ảnh hưởng</strong>.</li>
54 </ul><ul><li>Động từ này chủ yếu xuất hiện trong câu chủ động, với cấu trúc quen thuộc:<strong>impose + danh từ + on + đối tượng bị ảnh hưởng</strong>.</li>
55 </ul><p>Một số cụm từ phổ biến đi với impose bao gồm:</p>
55 </ul><p>Một số cụm từ phổ biến đi với impose bao gồm:</p>
56 <ul><li><strong>Impose a fine</strong>: đưa ra khoản tiền phạt</li>
56 <ul><li><strong>Impose a fine</strong>: đưa ra khoản tiền phạt</li>
57 </ul><ul><li><strong>Impose a ban</strong>: áp dụng lệnh cấm</li>
57 </ul><ul><li><strong>Impose a ban</strong>: áp dụng lệnh cấm</li>
58 </ul><ul><li><strong>Impose restrictions</strong>: đặt ra các giới hạn</li>
58 </ul><ul><li><strong>Impose restrictions</strong>: đặt ra các giới hạn</li>
59 </ul><ul><li><strong>Impose sanctions</strong>: áp đặt biện pháp trừng phạt</li>
59 </ul><ul><li><strong>Impose sanctions</strong>: áp đặt biện pháp trừng phạt</li>
60 </ul><ul><li><strong>Impose a deadline</strong>: thiết lập thời hạn cụ thể</li>
60 </ul><ul><li><strong>Impose a deadline</strong>: thiết lập thời hạn cụ thể</li>
61 </ul><h2>Explore More english-vocabulary</h2>
61 </ul><h2>Explore More english-vocabulary</h2>
62 <h2>Tatjana Jovcheska</h2>
62 <h2>Tatjana Jovcheska</h2>
63 <h3>About the Author</h3>
63 <h3>About the Author</h3>
64 <p>Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n</p>
64 <p>Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n</p>
65 <h3>Fun Fact</h3>
65 <h3>Fun Fact</h3>
66 <p>: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.</p>
66 <p>: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.</p>