HTML Diff
0 added 0 removed
Original 2026-01-01
Modified 2026-02-28
1 <p>“In order that" là một liên từ dùng để diễn tả mục đích hoặc lý do. Cụm từ này có ý nghĩa tương tự như "so that" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. Bên cạnh hiểu rõ in order that nghĩa là gì, bạn cũng nên hiểu rõ về quy tắc và cách sử dụng cụm từ này để mang lại hiệu quả cao hơn trong giao tiếp. </p>
1 <p>“In order that" là một liên từ dùng để diễn tả mục đích hoặc lý do. Cụm từ này có ý nghĩa tương tự như "so that" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. Bên cạnh hiểu rõ in order that nghĩa là gì, bạn cũng nên hiểu rõ về quy tắc và cách sử dụng cụm từ này để mang lại hiệu quả cao hơn trong giao tiếp. </p>
2 <ul><li>Các Quy Tắc Ngữ Pháp Chính Của "In Order That"</li>
2 <ul><li>Các Quy Tắc Ngữ Pháp Chính Của "In Order That"</li>
3 </ul><p>Cụm từ in order that được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng trong tiếng Anh. Nếu bạn sử dụng cấu trúc này cần phải tuân thủ theo một số quy tắc ngữ pháp chính xác và rõ ràng. Hãy cùng nắm rõ một số quy tắc dưới đây ngay!</p>
3 </ul><p>Cụm từ in order that được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng trong tiếng Anh. Nếu bạn sử dụng cấu trúc này cần phải tuân thủ theo một số quy tắc ngữ pháp chính xác và rõ ràng. Hãy cùng nắm rõ một số quy tắc dưới đây ngay!</p>
4 <p>Cấu trúc mệnh đề: Cụm từ in order that được theo sau một mệnh đề hoàn chỉnh đó là chủ ngữ + động từ. Điều này sẽ giúp cho cụm từ này phân biệt với in order to đó là theo sau một động từ nguyên mẫu. </p>
4 <p>Cấu trúc mệnh đề: Cụm từ in order that được theo sau một mệnh đề hoàn chỉnh đó là chủ ngữ + động từ. Điều này sẽ giúp cho cụm từ này phân biệt với in order to đó là theo sau một động từ nguyên mẫu. </p>
5 <p>Động từ tình thái: Mệnh đề in order that sẽ bao gồm các động từ tính thái theo sau như can, could, will, would hoặc may nhằm diễn tả khả năng, ý định hoặc mục đích. </p>
5 <p>Động từ tình thái: Mệnh đề in order that sẽ bao gồm các động từ tính thái theo sau như can, could, will, would hoặc may nhằm diễn tả khả năng, ý định hoặc mục đích. </p>
6 <p>Giọng văn trang trọng: "In order that" mang lại giọng văn trang trọng cho bài viết của bạn. Trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn, "so that" có thể được ưa thích hơn.</p>
6 <p>Giọng văn trang trọng: "In order that" mang lại giọng văn trang trọng cho bài viết của bạn. Trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn, "so that" có thể được ưa thích hơn.</p>
7 <p>Từ "that" có thể tùy chọn: Trong một số tình huống viết ít trang trọng hơn, từ "that" có thể được loại bỏ. Tuy nhiên, để thực hành tốt nhất, đặc biệt là trong văn viết trang trọng, tốt nhất là nên giữ lại từ "that".</p>
7 <p>Từ "that" có thể tùy chọn: Trong một số tình huống viết ít trang trọng hơn, từ "that" có thể được loại bỏ. Tuy nhiên, để thực hành tốt nhất, đặc biệt là trong văn viết trang trọng, tốt nhất là nên giữ lại từ "that".</p>
8 <ul><li>Sử Dụng "In Order That" Đúng Cách: Các Ví Dụ và Ứng Dụng</li>
8 <ul><li>Sử Dụng "In Order That" Đúng Cách: Các Ví Dụ và Ứng Dụng</li>
9 </ul><p>Để củng cố sự hiểu biết của bạn, hãy khám phá một số ví dụ:</p>
9 </ul><p>Để củng cố sự hiểu biết của bạn, hãy khám phá một số ví dụ:</p>
10 <p>Ví dụ 2: She studied hard in order that she could pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.)</p>
10 <p>Ví dụ 2: She studied hard in order that she could pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.)</p>
11 <p>Ví dụ 3: We organized the meeting in order that everyone could express their opinions. (Chúng tôi tổ chức cuộc họp để mọi người có thể bày tỏ ý kiến.)</p>
11 <p>Ví dụ 3: We organized the meeting in order that everyone could express their opinions. (Chúng tôi tổ chức cuộc họp để mọi người có thể bày tỏ ý kiến.)</p>
12 <p>Ví dụ 4: In order that you stay healthy, you should exercise regularly. (Để giữ gìn sức khỏe, bạn nên tập thể dục đều đặn.) </p>
12 <p>Ví dụ 4: In order that you stay healthy, you should exercise regularly. (Để giữ gìn sức khỏe, bạn nên tập thể dục đều đặn.) </p>
13  
13