Phrasal Verbs Carry: 6 Cụm Động Từ Bạn Cần Biết Ngay
2026-02-28 23:16 Diff

146 Learners

Last updated on 5 tháng 8, 2025

Các cụm động từ như phrasal verbs carry đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng diễn đạt tự nhiên. Cùng BrightCHAMPS khám phá cách dùng đúng các phrasal verbs này qua ví dụ thực tế.

Phrasal Verb Với Carry Là Gì?

Phrasal verbs with carry là các cụm động từ được hình thành khi động từ “carry” kết hợp với một hoặc nhiều tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ) như on, out, over,... Tùy vào tiểu từ đi kèm, ý nghĩa của cụm động từ sẽ thay đổi hoàn toàn so với động từ gốc "carry".

Ví dụ 1: The researchers will carry out several tests before publishing the results. (Các nhà nghiên cứu sẽ tiến hành một số thử nghiệm trước khi công bố kết quả.)

Trong ví dụ này, carry out là một phrasal verb với carry (phrasal verb using carry), mang nghĩa “thực hiện” hoặc “tiến hành” - khác hoàn toàn với nghĩa gốc “mang vác” của từ "carry".
 

Phrasal Verb Carry On

  • Cụm từ: carry on
  • Phiên âm: /ˈkæri ɒn/

“Carry on” có nghĩa là tiếp tục làm một việc gì đó, bất chấp gián đoạn hay khó khăn. Đây là cụm động từ phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết, thường được dùng trong môi trường học tập, công việc hoặc khi trò chuyện thường ngày.

Ví dụ 2: She carried on knitting while listening to the detective novel. (Cô ấy tiếp tục đan len trong khi lắng nghe tiểu thuyết trinh thám.)

Giải thích: Trong câu trên, carried on được dùng để nhấn mạnh hành động tiếp tục không ngừng nghỉ, mặc dù có yếu tố bên ngoài gây nhiễu. 

Phrasal Verb Carry Out

  • Cụm từ: carry out
  • Phiên âm: /ˈkæri aʊt/

“Carry out” được dùng để diễn tả hành động thực hiện hoặc tiến hành một nhiệm vụ, kế hoạch, cuộc nghiên cứu hay mệnh lệnh nào đó.

Ví dụ 3: The team carried out several experiments before publishing the results. (Nhóm đã tiến hành nhiều thí nghiệm trước khi công bố kết quả.)

Giải thích: Trong ví dụ này, carried out diễn tả hành động thực hiện các thí nghiệm. Cụm này rất phổ biến trong các văn bản khoa học và môi trường chuyên nghiệp, thể hiện quá trình hành động có kế hoạch, có chủ đích. 

Phrasal Verb Carry Over

  • Cụm từ: carry over
  • Phiên âm: /ˈkæri ˌəʊvər/

Carry over mang nghĩa là “chuyển sang”, “kéo dài sang”, thường dùng khi một điều gì đó không kết thúc trong một khoảng thời gian nhất định mà được chuyển tiếp sang thời điểm khác.

Ví dụ 4: The unused budget will be carried over to next year’s project. (Ngân sách chưa sử dụng sẽ được chuyển sang dự án của năm sau.)

Giải thích: Trong ví dụ trên, carried over thể hiện việc chuyển phần ngân sách chưa dùng từ năm hiện tại sang năm tiếp theo. 

Phrasal Verb Carry Forward

  • Cụm từ: carry forward
  • Phiên âm: /ˈkæri ˈfɔːrwərd/

Carry forward mang nghĩa là “chuyển tiếp” một con số, khoản mục hoặc giá trị sang một giai đoạn kế tiếp, đặc biệt trong bối cảnh tài chính, kế toán và quản trị kế hoạch. 

Ví dụ 5: You can carry forward up to 25 days of unused leave to the next year. (Bạn có thể chuyển tiếp tối đa 25 ngày nghỉ chưa sử dụng sang năm sau.)

Giải thích: Trong ví dụ trên, carry forward được dùng để nói về việc bảo lưu quyền lợi chưa sử dụng, cụ thể là ngày phép.

Phrasal Verb Carry Off

  • Cụm từ: carry off
  • Phiên âm: /ˈkæri ɒf/

Carry off mang nghĩa là đạt được điều gì đó một cách thành công, thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc đòi hỏi bản lĩnh. Ngoài ra, cụm này cũng có thể mang nghĩa giành được giải thưởng hoặc xử lý tình huống khó một cách xuất sắc. 

Ví dụ 6: She carried off the role of a villain with surprising confidence. (Cô ấy thể hiện vai phản diện một cách đầy tự tin và thành công ngoài mong đợi.)

Giải thích: Trong ví dụ này, carried off mang nghĩa thể hiện tốt một vai diễn khó. Cụm này thường đi với các danh từ như performance, plan, style, task để nhấn mạnh sự thành công không dễ đạt được.

Phrasal Verb Carry Around

  • Cụm từ: carry around
  • Phiên âm: /ˈkæri əˈraʊnd/

Carry around mang nghĩa là mang theo bên mình một vật hoặc một điều gì đó - có thể là vật lý (như đồ vật) hoặc mang tính trừu tượng (như cảm xúc, ký ức, suy nghĩ). 

Ví dụ 7: He’s been carrying around guilt for years after the accident. (Anh ấy đã mang cảm giác tội lỗi suốt nhiều năm kể từ sau tai nạn đó.)

Giải thích: Trong câu này, carrying around không chỉ nói đến việc mang theo một vật cụ thể mà là mang nặng trong lòng một cảm xúc. 

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Phrasal Verbs Carry

Dưới đây là ba lỗi thường gặp cùng cách khắc phục để giúp bạn tránh những sai sót không đáng có khi giao tiếp hoặc viết tiếng Anh.
 

FAQs Về Phrasal Verbs Carry

1.Có thể dùng phrasal verbs with carry trong văn viết học thuật không?

Có, nhưng cần chọn đúng cụm phù hợp. Ví dụ, carry out rất phổ biến trong báo cáo nghiên cứu, trong khi carry on nên tránh trong văn học vì mang sắc thái thân mật.
 

2.Có cách nào học nhanh và nhớ lâu các carry phrasal verbs không?

Hãy học theo nhóm nghĩa và đặt cụm từ trong ngữ cảnh cá nhân. Việc tạo ví dụ gắn với tình huống quen thuộc giúp bạn nhớ phrasal verbs using carry hiệu quả hơn.
 

3.Các cụm động từ với carry có thể tách rời không?

Một số có thể, ví dụ: carry it out, carry them over; nhưng nhiều cụm như carry on thì không thể tách. Cần học theo từng cụm để tránh lỗi.
 

4.Có phải phrasal verbs carry luôn mang nghĩa tích cực không?

Không hoàn toàn. Một số cụm mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính như carry around guilt (mang theo cảm giác tội lỗi), carry over problems (kéo dài vấn đề).
 

5.“Carry on” và “keep on” có giống nhau không?

Cả hai đều nghĩa là “tiếp tục”, nhưng carry on thường mang tính kiên trì hơn và phổ biến hơn trong giao tiếp Anh-Anh. Keep on có thể mang sắc thái thân mật hoặc nhấn mạnh hành động lặp lại.
 

Chú Thích Quan Trọng Trong Phrasal Verbs Carry

Phần chú thích dưới đây, BrightCHAMPS giúp bạn hệ thống lại những điểm cốt lõi cần ghi nhớ về phrasal verbs carry:

  • Phrasal verbs carry là các cụm động từ kết hợp từ “carry” với giới từ hoặc trạng từ, tạo ra ý nghĩa mới, không còn mang nghĩa gốc “mang, vác”.
  • Các cụm phổ biến gồm: carry on, carry out, carry over, carry forward, carry off, carry around. Mỗi cụm có ý nghĩa riêng và dùng trong những ngữ cảnh cụ thể.
  • Để sử dụng chính xác, nên học cụm từ theo ngữ cảnh thực tế, kết hợp với ví dụ và luyện tập thường xuyên qua bài tập, đoạn hội thoại, bài viết thực hành.

Explore More english-vocabulary

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.