Coming Soon Là Gì? Cấu Trúc Và Cách Sử Dụng Đúng Trong Tiếng Anh
2026-02-28 23:28 Diff

152 Learners

Last updated on 5 tháng 8, 2025

"Coming soon" là cụm từ thường bắt gặp trong thông báo về sự kiện, sản phẩm sắp ra mắt. Cùng BrightCHAMPS tìm hiểu coming soon là gì và cách ứng dụng vào giao tiếp tiếng Anh hiệu quả nhé.

Coming Soon Là Gì?

Khi bạn thấy cụm từ “coming soon”, có thể hiểu là một điều gì đó đang chuẩn bị xuất hiện hoặc sắp được giới thiệu – nhưng thời gian cụ thể thì chưa được tiết lộ. Vậy coming soon nghĩa tiếng Việt là gì, là “sắp ra mắt” hoặc “sắp tới”, thường được sử dụng trong các tình huống muốn tạo cảm giác hồi hộp, tò mò, như trong trailer phim, chiến dịch quảng cáo, hoặc khi một sản phẩm/dịch vụ mới sắp ra mắt.

Ví dụ 1: The new product is coming soon. (Sản phẩm mới sắp ra mắt.)
 

Cách Sử Dụng Và Quy Tắc “Coming Soon”

Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của “coming soon” bao gồm:  

  • Quảng Cáo Và Tiếp Thị

Cụm này xuất hiện khá thường xuyên trong các hoạt động quảng bá – nhất là trong marketing. Việc sử dụng coming soon giúp thương hiệu thu hút sự chú ý của khách hàng, kích thích sự chờ đợi và quan tâm đến thứ sắp được giới thiệu.

Ví dụ 2: New summer collection coming soon! (Bộ sưu tập mùa hè mới sắp ra mắt!)

  • Phim Ảnh Và Giải Trí

Trên poster phim, trailer hoặc nền tảng chiếu phim trực tuyến, cụm từ này xuất hiện thường xuyên để thông báo về lịch ra mắt trong tương lai gần.

Ví dụ 3: Season 2 is coming soon. Stay tuned! (Phần 2 sắp ra mắt. Đừng rời mắt nhé!)

  • Giao Tiếp Hàng Ngày Hoặc Trong Công Việc

Coming soon cũng được sử dụng trong các đoạn hội thoại hoặc email công việc để cập nhật nhanh chóng về điều gì đó đang chuẩn bị diễn ra.

Ví dụ 4: More information coming soon via email. (Thông tin chi tiết sẽ được gửi qua email trong thời gian tới.)
 

Cấu Trúc Và Các Mẫu Câu Phổ Biến Của “Coming Soon

Sau khi đã hiểu rõ coming soon là gì và nắm được cách sử dụng cụm từ này trong từng hoàn cảnh, bạn cũng cần biết cách hình thành cấu trúc câu có chứa "coming soon" sao cho đúng ngữ pháp và tự nhiên. Mặc dù thường được dùng như một cụm từ riêng lẻ trong các tiêu đề, poster hay quảng cáo, khi đưa vào câu hoàn chỉnh trong văn nói hoặc văn viết, bạn cần có chủ ngữ và động từ “to be”. 

Cấu trúc coming soon cơ bản như sau:

Ví dụ 5: Our next event is coming soon in May. (Sự kiện tiếp theo của chúng tôi sẽ diễn ra vào tháng Năm.)
 

Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong “Coming Soon”

Dưới đây là những lỗi thường gặp nhất, kèm giải pháp khắc phục rõ ràng và ví dụ minh họa để bạn biết rõ coming soon là gì.
 

Question 1

Ngữ Cảnh Trang Trọng

Okay, lets begin

Ví dụ 9: The new product line is coming soon. Stay tuned for more details. (Dòng sản phẩm mới sắp được ra mắt. Hãy theo dõi để cập nhật thêm thông tin.)

Giải thích: Trong trường hợp này, “coming soon” được dùng trong một thông báo mang tính chuyên nghiệp, thường thấy trong các chiến dịch truyền thông hoặc email doanh nghiệp. 

Ví dụ 10: Our new corporate website is coming soon. We appreciate your patience during this transition period. (Trang web doanh nghiệp mới của chúng tôi sẽ ra mắt sớm. Chúng tôi trân trọng sự kiên nhẫn của quý khách trong giai đoạn chuyển đổi này.)

Giải thích: Câu này dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp, ví dụ như email thông báo hoặc thông báo trên website công ty. 
 

Question 2

Ngữ Cảnh Không Trang Trọng

Okay, lets begin

Ví dụ 11: The new season of our favorite show is coming soon! I can’t wait to watch it. (Mùa mới của chương trình yêu thích của chúng ta sắp ra mắt rồi! Mình không thể chờ đợi được nữa.)

Giải thích: Ở đây, "coming soon" được dùng để thông báo cho bạn bè rằng mùa mới của chương trình truyền hình yêu thích sẽ ra mắt trong thời gian gần. 

Ví dụ 12: Guess what? My YouTube channel is coming soon! Get ready for some crazy content! (Đoán xem nào? Kênh YouTube của mình sắp ra mắt rồi đó! Chuẩn bị tinh thần cho mấy nội dung siêu hài nha!)

Giải thích: Ngữ cảnh thân mật, thể hiện sự phấn khích và hào hứng. Dùng khi nói chuyện với bạn bè hoặc đăng trên mạng xã hội.
 

Question 3

Ngữ Cảnh Học Thuật

Okay, lets begin

Ví dụ 13: The latest findings from our research will be published soon. More information will be coming soon. (Các kết quả mới nhất từ nghiên cứu của chúng tôi sẽ được công bố trong thời gian tới. Thêm thông tin sẽ được cung cấp sớm.)

Giải thích: Trong ngữ cảnh học thuật, coming soon được sử dụng để thông báo rằng các thông tin nghiên cứu hoặc báo cáo khoa học sẽ được chia sẻ sớm.
 

FAQs Về "Coming Soon"

1.Có thể dùng “coming soon” cho người không?

Thường thì không. "Coming soon" chủ yếu dùng cho sự kiện, sản phẩm, phim ảnh, trang web, tính năng,... sắp được ra mắt hoặc giới thiệu. 
 

2.Có thể thay thế “coming soon” bằng cụm nào khác không?

Hoàn toàn có thể. Tùy vào hoàn cảnh, bạn có thể thay bằng những cụm như: launching soon, arriving shortly, available soon, on the horizon, forthcoming, hoặc coming up…
 

3.Có nên dùng “coming soon” cho những thứ đã ra mắt không?

Câu trả lời là không nên. Một khi sản phẩm hoặc dịch vụ đã chính thức được giới thiệu, thì việc dùng “coming soon” không còn phù hợp nữa. Thay vào đó, bạn nên chọn những cụm như now available, just launched, hoặc already released để diễn đạt đúng thời điểm.
 

4.Dùng “coming soon” trong tiêu đề hay quảng cáo có ổn không?

Dùng được, và thậm chí là rất hiệu quả! Trong lĩnh vực truyền thông – tiếp thị, “coming soon” là một trong những cụm từ ưa chuộng vì nó tạo được cảm giác háo hức, gợi sự tò mò và dễ thu hút sự chú ý của người xem. 
 

5.Khi viết “coming soon”, có nhất thiết phải kèm theo ngày giờ cụ thể?

Không bắt buộc. Một trong những lý do người ta dùng “coming soon” là để thông báo rằng điều gì đó đang được chuẩn bị, mà chưa cần (hoặc chưa muốn) công bố thời gian cụ thể. Đây là một cách giữ chân sự chú ý rất khéo léo.
 

Chú Thích Quan Trọng Trong "Coming Soon"

Dưới đây là những điểm quan trọng cần nhớ mà BrightCHAMPS đã tổng hợp về coming soon là gì trong tiếng Anh:

  • “Coming soon” thường được dùng để thông báo rằng một sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó sắp xuất hiện.
  • Cụm này không đi kèm ngày giờ cụ thể, mà chỉ mang tính báo hiệu, tạo cảm giác chờ đợi.
  • Về mặt ngữ pháp, thường gặp cấu trúc: [Chủ ngữ] + to be + coming soon.

Explore More grammar

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.