Tổng Hợp Từ Vựng Chuyên Ngành Tâm Lý Học Mới Nhất!
2026-02-28 23:35 Diff

133 Learners

Last updated on 17 tháng 9, 2025

Việc học từ vựng chuyên ngành tâm lý sẽ giúp bạn nắm rõ những hành vi, cảm xúc và nhận thức. Cùng BrightCHAMPS khám phá ngay để nâng trình độ tiếng Anh chuyên ngành nhé!

Từ Vựng Chuyên Ngành Tâm Lý Học Là Gì?

Từ vựng chuyên ngành tâm lý học là các thuật ngữ tiếng Anh dùng để mô tả hành vi, cảm xúc, và quá trình nhận thức của con người trong các nghiên cứu và ứng dụng tâm lý học. 
 

Ví dụ 1: Cognitive dissonance /ˈkɒɡ.nə.tɪv ˈdɪs.ən.əns/: sự bất hòa nhận thức
 

→ She experienced cognitive dissonance after buying an expensive dress she couldn't afford to buy.
 

(Cô ấy cảm thấy bất hòa nhận thức sau khi mua một chiếc váy đắt tiền mà mình không đủ khả năng chi trả.)

Từ Vựng Tiếng Anh Về Chuyên Ngành Tâm Lý Học

Dưới đây là những từ vựng chuyên ngành tâm lý học thường gặp nhất. Việc nắm vững những thuật ngữ này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về tiếng Anh ngành tâm lý học và áp dụng chính xác trong học tập và công việc.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Behavior

Danh từ (n)

/bɪˈheɪ.vjər/

hành vi

Emotion

Danh từ (n)

/ɪˈməʊ.ʃən/

cảm xúc

Cognition

Danh từ (n)

/kɒɡˈnɪʃ.ən/

nhận thức

Perception 

Danh từ (n)

/pəˈsep.ʃən/

tri giác

Motivation 

Danh từ (n)

/ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən/

động lực

Personality 

Danh từ (n)

/ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/

tính cách

Mental disorder 

Danh từ (n)

/ˈmen.təl dɪˌsɔː.dər/

rối loạn tâm thần

Developmental psychology 

Danh từ (n)

/dɪˌvel.əpˈmen.təl saɪˈkɒl.ə.dʒi/

tâm lý học phát triển

Clinical psychology 

Danh từ (n)

/ˈklɪn.ɪ.kəl saɪˈkɒl.ə.dʒi/

tâm lý học lâm sàng

Một Số Thuật Ngữ Quan Trọng Trong Từ Vựng Chuyên Ngành Tâm Lý Học ​​​​​​​

Bạn muốn làm chủ kiến thức cốt lõi về tiếng Anh trong ngành tâm lý học? Cùng BrightCHAMPS khám phá những thuật ngữ quan trọng giúp bạn học sâu, hiểu kỹ và ứng dụng dễ dàng trong lĩnh vực tâm lý học nhé!

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Id

Danh từ (n)

/ɪd/

Phần bản năng trong vô thức, điều khiển ham muốn nguyên thủy

Ego

Danh từ (n)

/ˈiː.ɡəʊ/

Cái tôi – điều phối hành vi, cân bằng giữa bản năng và đạo đức

Superego

Danh từ (n)

/ˈsuː.pərˌiː.ɡəʊ/

Cái siêu tôi – đại diện cho lương tâm và chuẩn mực xã hội

Conditioning

Danh từ (n)

/ˌkɒn.dɪˈʃən.ɪŋ/

Sự điều kiện hóa – học hành vi qua kích thích và phản ứng

Reinforcement

Danh từ (n)

/ˌriː.ɪnˈfɔːs.mənt/

Sự củng cố – kỹ thuật tăng cường hoặc làm suy giảm hành vi

Stimulus

Danh từ (n)

/ˈstɪm.jə.ləs/

Kích thích – yếu tố gây ra phản ứng tâm lý hoặc sinh lý

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng Chuyên Ngành Tâm Lý Học ​​​​​​​

Trong quá trình học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học, bạn có thể gặp một số lỗi phổ biến. Hãy cùng BrightCHAMPS khám phá những lỗi thường gặp khi sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành tâm lý học!

Một Số Mẫu Câu Thường Gặp Trong Từ Vựng Chuyên Ngành Tâm Lý Học ​​​​​​​

Để giúp bạn áp dụng từ vựng chuyên ngành tâm lý học chính xác, dưới đây là một số mẫu câu thường gặp về cách sử dụng các thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực này.
 

Ví dụ 2: The patient is experiencing cognitive dissonance. (Bệnh nhân đang trải qua mâu thuẫn nhận thức.)
 

⇒ Một trạng thái tâm lý khi các niềm tin hoặc hành vi của họ mâu thuẫn với nhau.
 

Ví dụ 3: The therapist uses positive reinforcement to encourage desired behaviors. (Nhà trị liệu sử dụng phương pháp củng cố tích cực để khuyến khích các hành vi mong muốn.)
 

⇒ Đây là câu mô tả việc nhà trị liệu sử dụng phương pháp củng cố tích cực.
 

Ví dụ 4: The client is dealing with unresolved trauma. (Khách hàng đang đối mặt với những chấn thương chưa được giải quyết.)
 

⇒ Câu này cho thấy khách hàng đang đối mặt với những chấn thương chưa được giải quyết.
 

Ví dụ 5: Freud's theory of psychoanalysis focuses on unconscious thoughts and desires. (Lý thuyết phân tâm học của Freud tập trung vào những suy nghĩ và ham muốn vô thức.)
 

⇒ Đây là câu mô tả lý thuyết phân tâm học của Freud.
 

Ví dụ 6: The psychologist applied the behaviorist approach to modify the patient's habits. (Nhà tâm lý học đã áp dụng phương pháp hành vi để thay đổi thói quen của bệnh nhân.)
 

⇒ Câu này chỉ việc nhà tâm lý học áp dụng phương pháp hành vi để thay đổi thói quen của bệnh nhân.

Question 1

Bài Tập 1: Trắc Nghiệm 

Okay, lets begin

Câu 1: The feeling of mental discomfort from holding two conflicting beliefs is called ________.
A. Reinforcement
B. Psychoanalysis
C. Cognitive dissonance
D. Projection
 

Câu 2: ________ is a therapeutic technique that helps uncover unconscious thoughts by talking.
A. Conditioning
B. Psychoanalysis
C. Behaviorism
D. Reinforcement

Explanation

Câu 1: C. Cognitive dissonance

→ Giải thích: Cognitive dissonance là trạng thái bất hòa tâm lý khi một người giữ hai niềm tin mâu thuẫn với nhau.


Câu 2: B. Psychoanalysis

→ Giải thích: Psychoanalysis là phương pháp trị liệu mà Freud phát triển, sử dụng trò chuyện để khám phá những suy nghĩ tiềm thức.

Well explained 👍

Question 2

Bài Tập 2: Điền Vào Chỗ Trống

Okay, lets begin

Câu 3: In behavioral psychology, positive __________ encourages repeated behavior.

Explanation

Câu 3: reinforcement 

→ Giải thích: Reinforcement (tăng cường) là khái niệm trong tâm lý học hành vi, dùng để khuyến khích hành vi được lặp lại.

Well explained 👍

Question 3

Bài Tập 3: Chỉnh Sửa Câu

Okay, lets begin

Câu 4: Freud’s theory of conditioning explains unconscious desires. → _________


Câu 5: Reinforcement is when a person feels discomfort from holding contradictory beliefs. → _________

Explanation

Câu 4: Freud’s theory of psychoanalysis explains unconscious desires. 


→ Giải thích: Freud không đề cập đến điều kiện hóa trong lý thuyết của mình về những ham muốn vô thức, mà thay vào đó là psychoanalysis.


Câu 5: Cognitive dissonance is when a person feels discomfort from holding contradictory beliefs. 


→ Giải thích: Cognitive dissonance là khi một người cảm thấy khó chịu vì giữ hai niềm tin mâu thuẫn, không phải là reinforcement.

Well explained 👍

Kết Luận

Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành tâm lý học không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu chuyên sâu mà còn tự tin giao tiếp trong môi trường học thuật và nghề nghiệp. Hãy luyện tập thường xuyên, áp dụng thực tế và tiếp tục mở rộng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học để thành thạo hơn mỗi ngày. Cùng BrightCHAMPS khám phá thêm nhiều chủ đề thú vị và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ chuyên ngành nhé!

FAQs Về Từ Vựng Chuyên Ngành Tâm Lý Học ​​​​​​​

1.Làm sao để phân biệt "anxiety" và "fear" khi học từ vựng chuyên ngành tâm lý học?

"Anxiety" là lo lắng kéo dài, thường không rõ nguyên nhân cụ thể; còn "fear" là sợ hãi có đối tượng rõ ràng, ví dụ: fear of heights.

2.Từ "depression" có phải lúc nào cũng dịch là trầm cảm không? ​​​​​​​

Không. Trong tài liệu tâm lý học, "depression" có thể là chẩn đoán y khoa, nhưng đôi khi chỉ là trạng thái buồn bã tạm thời – cần dựa vào ngữ cảnh.

3.Thuật ngữ "cognitive distortion" có ví dụ nào dễ hiểu không?

Có. Ví dụ: "Mình thi trượt nghĩa là mình vô dụng" – đây là kiểu bóp méo nhận thức, gọi là overgeneralization (khái quát hóa quá mức).

4.Nên ghi nhớ từ vựng chuyên ngành tâm lý học bằng cách nào dễ nhất?

Áp dụng vào tình huống thực tế: xem phim tâm lý có phụ đề, đọc case study, hoặc tự đặt ví dụ có dùng các thuật ngữ đó.

5.Có cần học tất cả thuật ngữ hàn lâm khi mới bắt đầu không?

Không. Nên bắt đầu với các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học cơ bản, sau đó mới mở rộng sang thuật ngữ chuyên sâu hơn.

Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng Chuyên Ngành Tâm Lý Học ​​​​​​​

  • Mental Health: Sức khỏe tâm thần là trạng thái thể chất và tinh thần ổn định.
     
  • Cognitive Behavioral Therapy: Liệu pháp hành vi nhận thức giúp thay đổi suy nghĩ và hành vi tiêu cực.
     
  • Depression: Trầm cảm là cảm giác buồn bã kéo dài và mất hứng thú.
     
  • Anxiety: Lo âu là cảm giác lo lắng không rõ nguyên nhân.
     
  • Empathy: Đồng cảm là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

Explore More english-vocabulary

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.