Phân Biệt Mệnh Đề Danh Từ What và That Trong Tiếng Anh
2026-02-28 23:49 Diff

Mệnh đề danh từ "that" thường xuất hiện trong câu để giới thiệu nội dung cụ thể, thường theo sau các động từ nói, nghĩ hay tính từ diễn tả cảm xúc và bắt đầu bằng từ “that”. 

Ví dụ 7: She believes that he is telling the truth. (Cô ấy tin rằng anh ấy đang nói là sự thật.)
Trong ví dụ này, 'that he is telling the truth' là mệnh đề danh từ that, dùng để giải thích cụ thể niềm tin của cô ấy.

Trong cấu trúc câu, mệnh đề này có thể đóng vai trò là tân ngữ, bổ ngữ hoặc chủ ngữ trong một câu.

  • Vai Trò Tân Ngữ

Trong vai trò tân ngữ, mệnh đề danh từ that có chức năng đi sau làm rõ các động từ chỉ nhận thức, suy nghĩ, giao tiếp hay diễn tả hành động.

Cấu trúc sử dụng: 

S + V + O (that + mệnh đề)

Ví dụ 8: 

- They said that the project was delayed. (Họ nói rằng dự án đã bị trì hoãn.)

- He admitted that he made a mistake. (Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy đã mắc sai lầm.)

Có một lưu ý, từ that có thể được lược bỏ trong văn nói hàng ngày với mục đích ưu tiên sự nhanh gọn, hiệu quả, như sau các động từ “say, think, believe, know”.

Ví dụ 9:

- I think (that) he is coming.

- She knows (that) you are right.

Ở đây từ that khi bị loại bỏ cũng không ảnh hưởng đến ngữ nghĩa của câu. Tuy nhiên trong văn viết, nhất là trong những văn bản mang tính trang trọng, ngữ nghĩa câu chữ cần được thể hiện rõ ràng, từ that cần được giữ lại.

Ví dụ 10:

- The court ruled that the defendant was guilty. (Tòa án đã phán quyết rằng bị cáo có tội.)

- The school decided that all exams would be online. (Nhà trường đã quyết định rằng tất cả các kỳ thi sẽ được tổ chức trực tuyến.)

Trong hai câu văn viết trên, nếu lược bỏ từ “that”, hành động phán quyết và quyết định sẽ mất đi tính trang trọng và ý tứ của câu không được đảm bảo rõ ràng giữa hai vế. 

  • Vai Trò Bổ Ngữ

Với vai trò bổ ngữ, mệnh đề danh từ that có thể theo sau những tính từ diễn tả cảm xúc để thể hiện suy nghĩ, cảm xúc hoặc đánh giá về một sự việc.

Cấu trúc sử dụng:

S + be + adj + bổ ngữ (that + mệnh đề)

Ví dụ 11:

- I am happy that you passed the exam. (Tôi hạnh phúc vì bạn đã đậu kỳ thi.)

- They are relieved that the storm is over. (Họ nhẹ nhõm vì cơn bão đã qua.)

Ngoài việc theo sau các tính từ diễn tả cảm xúc, mệnh đề danh từ that cũng có thể theo sau tính từ trong câu sử dụng chủ ngữ giả 'It'. Những tính từ này dùng để chỉ tính chất của sự việc trong mệnh đề that.

Ví dụ 12: It is clear that she deserves the promotion. (Rõ ràng là cô ấy xứng được thăng chức.)

  • Vai Trò Chủ Ngữ

Mặc dù ít gặp nhưng mệnh đề danh từ that cũng có thể làm chủ ngữ trong một câu với chức năng diễn tả một ý kiến, sự thật hoặc tình huống nhất định. Với trường hợp này, từ “that” không được phép loại bỏ. 

Cấu trúc sử dụng:

S (that + mệnh đề) + V/be + O/C

Ví dụ 13: That he lied to us is unacceptable. (Việc anh ấy nói dối khiến chúng tôi không thể chấp nhận được.)