Toàn Tập Cấu Trúc On Account Of Là Gì Và Cách Dùng
2026-02-28 00:53 Diff

141 Learners

Last updated on 5 tháng 8, 2025

Cấu trúc on account of dùng để chỉ nguyên nhân của một sự việc trong tiếng Anh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn on account of cấu trúc như thế nào và cách dùng của nó.

Cấu Trúc On Account of Là Gì?

Khi muốn thể hiện nguyên nhân, lý do cho một sự việc hay giải thích về một vấn đề nào đó, người ta thường dùng cấu trúc on account of. Nghĩa của cụm từ này là “do”, “vì”, “nhờ vào”.

Ví dụ 1: He was late on account of traffic. (Anh ấy đến muộn vì tắc đường)

Ví dụ 2: On account of not having a ticket, he couldn't enter the stadium. (Vì không có vé, anh ấy không thể vào sân vận động)

Ví dụ 3: She received a scholarship on account of his exceptional academic performance. (Cô ấy nhận được học bổng nhờ thành tích học tập xuất sắc của mình)
 

Cách Dùng Và Quy Tắc Cấu Trúc On Account Of

Cấu trúc on account of để thể hiện nguyên nhân, lý do của sự việc. Vậy cách dùng on account of là gì?

Đây chính là một cụm giới từ, dùng để đưa ra lý do. Đằng sau cụm từ này có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ.

Ví dụ 4: He couldn't attend the meeting on account of a prior unavoidable commitment. (Anh ấy không thể tham dự cuộc họp vì một cam kết không thể tránh khỏi trước đó)

Sau cấu trúc on account of là cụm danh từ “a prior unavoidable commitment”.

Ví dụ 5: She avoided the crowd on account of disliking large gatherings. (Cô  ấy tránh đám đông vì không thích những chỗ tụ tập lớn)

Sau “on account of” trong câu này là danh động từ “disliking”.

Lưu ý rằng, cấu trúc on account of là cụm từ được dùng để đưa ra lý do cách ngắn gọn và trang trọng. Và trong một vài trường hợp, “because of” cũng được người dùng chọn để diễn đạt thay thế với sắc thái sự lịch sự hơn. 
 

Cấu Trúc On Account Of Và Các Mẫu Câu Phổ Biến

Theo sau on account of là danh từ, cụm danh từ và danh động từ. Vậy cấu trúc on account of được khai triển như thế nào? Có 3 cấu trúc thường được sử dụng là:

  • Cấu Trúc 1: Với Danh Từ Và Cụm Danh Từ
     

On account of + Noun/ Noun Phrase

Ví dụ 6: On account of the rain, the picnic was canceled. (Vì trời mưa, buổi dã ngoại đã bị hủy bỏ)

Ví dụ 7: Many businesses suffered losses on account of the recent economic downturn. (Nhiều doanh nghiệp đã chịu tổn thất do sự suy thoái kinh tế gần đây)
 

  • Cấu Trúc 2: Với Danh Động Từ
     

On account of + V-ing (Danh động từ)

Ví dụ 8: On account of arriving late, he missed the opening ceremony. (Vì đến muộn, anh ấy đã bỏ lỡ lễ khai mạc)

Ví dụ 9: He was disqualified on account of cheating. (Anh ấy bị loại vì gian lận)

  • Cấu Trúc 3: Với Mệnh Đề
     

On account of the fact that + S + V + O

Ví dụ 10: She didn't apply for the job on account of the fact that she already accepted another offer. (Cô ấy đã không nộp đơn xin việc do thực tế là cô ấy đã nhận một lời mời khác rồi)

Ví dụ 11: Many students choose to study online on account of the fact that it offered more flexibility in their schedules. (Nhiều sinh viên đã chọn học trực tuyến bởi lẽ nó mang lại sự linh hoạt hơn trong lịch trình của họ)
 

Lỗi Sai Và Cách Tránh Trong Cấu Trúc On Account Of

Cách dùng on account of tưởng chừng rất đơn giản, nhưng đôi lúc người dùng vẫn phạm phải một vài sai lầm. BrightCHAMPS sẽ chỉ ra một số lỗi sai và cách tránh khi dùng cụm từ này sau đây:
 

Question 1

Ngữ Cảnh Trang Trọng

Okay, lets begin

Ví dụ 16: The company's planned expansion into the new market was delayed on account of the fact that crucial regulatory approvals were not received in time. (Kế hoạch mở rộng sang thị trường mới của công ty đã bị trì hoãn vì không nhận được các phê duyệt quan trọng của cơ quan quản lý kịp thời.)

Đây là câu xuất hiện trong các thông báo chính thức của công ty, tập đoàn về các vấn đề triển khai kế hoạch trong tương lai. “On account of the fact that” dùng để giải thích lý do hoãn hội nghị với giọng văn trang trọng, lịch sự. 

Ví dụ 17: The scientific expedition's findings were deemed inconclusive on account of the limited data collected. (Kết quả của chuyến thám hiểm khoa học được coi là không kết luận được do dữ liệu thu thập được bị hạn chế.)

Câu này sử dụng cấu trúc on account of để giải thích tại sao kết quả của nghiên cứu đạt được mục tiêu mong muốn. Ngôn từ trong câu mang tính chuyên ngành, thường xuất hiện trong các báo cáo nghiên cứu khoa học. 
 

Question 2

Ngữ Cảnh Không Trang Trọng

Okay, lets begin

Ví dụ 18: The game’s off, on account of the rain. (Trận đấu bị hủy, vì trời mưa)

Cấu trúc on account of dùng tại đây nhấn mạnh lý do rõ ràng, không cần bàn cãi. Sắc thái của người nói có vẻ trịch thượng khi đang giải thích một điều hiển nhiên. 

Ví dụ 19: Well, on account of my “brilliant” parking skills, I now have a dent in my car. (À, vì kỹ năng đỗ xe 'tuyệt vời' của tôi, xe tôi giờ có một vết lõm)

Câu nói này sử dụng “on account of” như một sự mỉa mai, nhấn mạnh sự vụng về của người nói, tạo ra hiệu ứng hài hước khi dùng cụm từ trang trọng trong tình huống đời thường.

Dù đúng về mặt ngữ pháp, nhưng với ngữ cảnh không trang trọng, người bản xứ sẽ sử dụng “because of” hay “due to” thay cho cấu trúc on account of mang đến sự tự nhiên và gần gũi hơn. 
 

Question 3

Ngữ Cảnh Học Thuật

Okay, lets begin

Ví dụ 20: The historical analysis was limited on account of the scarcity of primary sources. (Phân tích lịch sử bị hạn chế do sự khan hiếm của các nguồn tài liệu gốc)

“On account of” được dùng để giải thích lý do cho sự hạn chế của phân tích. Câu văn sử dụng ngôn từ học thuật, thể hiện tính khách quan trong các bài viết về lịch sử hay nghiên cứu về một phương pháp lịch sử. 
 

FAQs Về Cấu Trúc On Account Of

1.“On account of” có thể đứng một mình trong câu không?

Không, “on account of” là một cụm giới từ và cần được theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ hoặc động từ dạng V-ing để hoàn thành ý nghĩa về nguyên nhân.
 

2.Có thể đảo ngược vị trí của mệnh đề chứa “on account of” không?

Có, bạn có thể đặt mệnh đề chứa “on account of” lên đầu câu. Khi đó, hãy sử dụng dấu phẩy để tách nó với mệnh đề chính.

Ví dụ: On account of the heavy fog, the flight was delayed. (Vì sương mù dày đặc nên chuyến bay bị hoãn lại.)
 

3.Có cách nào để rút gọn câu có chứa “on account of” không?

Có, nếu phần chứa “on account of” có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính, bạn có thể rút gọn bằng cách sử dụng dạng V-ing.

Ví dụ: He couldn't concentrate on account of him feeling tired → He couldn't concentrate on account of feeling tired. (Anh ấy không thể tập trung được vì cảm thấy mệt mỏi.)

(Thay vì lặp lại từ “him” trùng với “he” ở đầu câu, ta chuyển động từ về dạng V-ing để làm câu gọn và mạch lạc hơn)
 

4.“On account of the fact that” được sử dụng như thế nào?

Cụm từ này được sử dụng để đưa ra một lý do chi tiết hơn, nhấn mạnh vào việc đưa ra lý do dựa trên một thực tế đã được chứng minh. Và theo sau nó sẽ là một mệnh đề. 
 

5.Có những cụm từ nào tương tự “on account of”?

Các cụm từ tương tự “on account of” bao gồm: 

- “Due to”: Được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp.

- “Owing to”: Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do, mang tính trang trọng hơn “due to” và thường được sử dụng trong văn viết.  

- “By reason of”: Là cụm từ trang trọng nhất trong số các cụm từ này, được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các tình huống nghiêm túc. 

Lưu ý: Cả ba cụm đều đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ. 
 

Chú Thích Quan Trọng Về Cấu Trúc On Account Of

Để chắc rằng bạn đã nắm vững bài học này, hãy cùng BrightCHAMPS ôn lại nội dung cấu trúc on account of qua bảng tóm tắt sau:

Định nghĩa: On account of là cụm từ mang nghĩa “nhờ vào”, “do là”, “bởi vì”.

Cách dùng và cấu trúc on account of:  Đây một cụm liên từ để nối hai vế của câu với mục đích nhằm thể hiện nguyên nhân, lý do dẫn đến một sự việc hay giải thích cho một vấn đề nào đó.

  • Cấu trúc 1: On account of + Noun/Noun Phrase.
  • Cấu trúc 2: On account of + V-ing.
  • Cấu trúc 3: On account of the fact that + S + V + O.

Explore More grammar

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.