Bí Kíp Nắm Chắc Mệnh Đề Chỉ Mục Đích Trong Tiếng Anh
2026-02-28 01:05 Diff

Mệnh đề chỉ mục đích trong tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt, từ đơn giản đến phức tạp, tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là bảng tổng hợp các cấu trúc cụm từ và mệnh đề chỉ mục đích phổ biến.

  • Các Cấu Trúc Mệnh Đề Chỉ Mục Đích Thường Gặp 

Thông thường, mệnh đề chỉ mục đích có ba dạng chính: mệnh đề cùng chủ ngữ, mệnh đề khác chủ ngữ, và mệnh đề chỉ sự đề phòng.

Cấu trúc 1: Mệnh đề cùng chủ ngữ

Khi mệnh đề chỉ mục đích có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính đứng trước, bạn có thể sử dụng 3 cấu trúc từ nối là to, so as to và in order to.

Cấu trúc chung: S + V1 + to/so as to/ in order to + V2

Ví dụ 8: I study grammar to pass my English test. (Tớ học ngữ pháp để thi đậu tiếng Anh.)

Ví dụ 9: She trains hard in order to compete in the race. (Cô ấy tập luyện chăm chỉ để tham gia cuộc đua.)

Ví dụ 10: He wakes up early so as to exercise. (Anh ấy dậy sớm để tập thể dục.)

  • Loại 2: Mệnh đề khác chủ ngữ

Nếu bạn nhận thấy mệnh đề chính và mệnh đề chỉ mục đích có 2 chủ ngữ khác nhau, thì bạn nên nối hai mệnh đề này bằng các từ nối in order that và so that.

Cấu trúc chung: S1 + V1 + so that/in order that + S2 + can/may +  V2

Ví dụ 11: They save water so that everyone can use it later. (Họ tiết kiệm nước để mọi người dùng sau.)

Ví dụ 12: The teacher repeats lessons in order that students may understand better. (Giáo viên lặp lại bài để học sinh hiểu tốt hơn.)

  • Loại 3: Mệnh đề chỉ sự đề phòng

Đối với những trường hợp cần dịch là “để phòng/nhằm đề phòng việc gì đó xảy ra”, bạn có thể sử dụng mệnh đề chỉ mục đích với từ nối in case/in case of.

Cấu trúc 1: S1 + V1 + in case + S2 + V2

Ví dụ 13: I bring a jacket in case it gets cold. (Tớ mang áo khoác phòng khi trời lạnh.)

Cấu trúc 2: S + V1 + in case of + noun phrase/V2(-ing)

Ví dụ 14: We keep a flashlight in case of losing power. (Chúng tôi giữ đèn pin phòng khi mất điện.)

  • Một Số Biến Thể Của Mệnh Đề Chỉ Mục Đích

Ngoài các cấu trúc tiêu chuẩn, mệnh đề chỉ mục đích còn có một số biến thể hiếm gặp. Chúng mang sắc thái ý nghĩa đặc biệt hoặc được dùng trong những ngữ cảnh cụ thể. Những biến thể này giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn khi viết hoặc nói, dưới đây là các cấu trúc biến thể phổ biến:

Lest + S + should + V: Đây là cấu trúc biến thể trang trọng, phổ biến trong văn học hơn giao tiếp hàng ngày, mang ý tránh điều gì xảy ra, tương tự so that + S + does/do/will not + V.

Ví dụ 16: He locked the door lest someone should enter. (Anh ấy khóa cửa để không ai vào.)
In the hope that + S + V: Đây là cấu trúc biến thể của mệnh đề chỉ mục đích, nhấn mạnh hy vọng hoặc mong muốn thay vì mục đích trực tiếp, thường dùng trong văn kể chuyện.

Ví dụ 17: She worked late in the hope that she would impress her boss. (Cô ấy làm việc khuya để hy vọng gây ấn tượng với sếp.)