Tổng Hợp Cấu Trúc, Cách Dùng Và Bài Tập Các Thì Quá Khứ
2026-02-28 01:14 Diff

Việc nắm vững cấu trúc giúp bạn sử dụng các thì quá khứ linh hoạt và chính xác trong cả nói và viết.

  • Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)

Khi sử dụng thì quá khứ đơn, bạn cần nắm vững cấu trúc của thì này để có thể áp dụng một cách chính xác trong cả văn nói và văn viết, giúp diễn đạt ý tưởng rõ ràng và mạch lạc: 

Khẳng định: S + V2/V-ed + O

Phủ định: S + did not (didn’t) + V (nguyên mẫu) + O

Nghi vấn: Did + S + V (nguyên mẫu) + O?

Ví dụ 9: I bought a new laptop last month.

(Tôi đã mua một chiếc laptop mới vào tháng trước.)

Ví dụ 10: I didn’t meet my best friend in high school.

(Tôi đã không gặp người bạn thân nhất của mình ở trường trung học.) 

  • Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)

Cũng giống như thì quá khứ đơn, thì quá khứ tiếp diễn có những cách sử dụng riêng trong từng ngữ cảnh cụ thể, giúp diễn tả hành động một cách chính xác và phù hợp:

Khẳng định: S + was/were + V-ing + O

Phủ định: S + was/were not + V-ing + O

Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing + O?

Ví dụ 11: He was watching TV when the power went out.

(Anh ấy đang xem TV thì mất điện.)

Ví dụ 12: They were not playing football in the park at 5 PM yesterday.

(Họ đã không chơi bóng đá trong công viên lúc 5 giờ chiều hôm qua.)

  • Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)

Thì quá khứ hoàn thành được sử dụng trong những tình huống cụ thể nhằm diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Dưới đây là những cách dùng quan trọng của thì này:

Khẳng định: S + had + V3/V-ed + O

Phủ định: S + had not (hadn’t) + V3/V-ed + O

Nghi vấn: Had + S + V3/V-ed + O?

Ví dụ 13: By the time I arrived at the party, they had already left.

(Khi tôi đến bữa tiệc, họ đã rời đi mất rồi.)

Ví dụ 14: Had she ever seen snow before she moved to Canada?

(Cô ấy đã từng thấy tuyết trước khi chuyển đến Canada chưa?)

  • Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn (Past Perfect Continuous)

Cuối cùng, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn có cấu trúc như sau:

Khẳng định: S + had been + V-ing + O

Phủ định: S + had not been + V-ing + O

Nghi vấn: Had + S + been + V-ing + O?

Ví dụ 15: He had been studying for hours before he finally took a break.

(Anh ấy đã học suốt nhiều giờ trước khi cuối cùng cũng nghỉ ngơi.)

Ví dụ 16: We had been waiting for the bus for 30 minutes when it finally arrived.

(Chúng tôi đã đợi xe buýt suốt 30 phút trước khi nó cuối cùng cũng đến.)