HTML Diff
0 added 0 removed
Original 2026-01-01
Modified 2026-02-28
1 <p><strong>Ngữ Cảnh Trang Trọng</strong></p>
1 <p><strong>Ngữ Cảnh Trang Trọng</strong></p>
2 <p><strong>Ví dụ 9:</strong>Thoroughly examined by the forensic team, the suspect was proven innocent. (Sau khi được đội pháp y kiểm tra kỹ lưỡng, nghi phạm đã được chứng minh vô tội.)</p>
2 <p><strong>Ví dụ 9:</strong>Thoroughly examined by the forensic team, the suspect was proven innocent. (Sau khi được đội pháp y kiểm tra kỹ lưỡng, nghi phạm đã được chứng minh vô tội.)</p>
3 <p><strong>→</strong>Trong văn bản trang trọng (pháp lý, báo cáo), rút gọn mệnh đề trạng ngữ giúp câu văn súc tích và chuyên nghiệp. </p>
3 <p><strong>→</strong>Trong văn bản trang trọng (pháp lý, báo cáo), rút gọn mệnh đề trạng ngữ giúp câu văn súc tích và chuyên nghiệp. </p>
4 <p><strong>Ngữ Cảnh Không Trang Trọng</strong></p>
4 <p><strong>Ngữ Cảnh Không Trang Trọng</strong></p>
5 <p><strong>Ví dụ 10:</strong>Driving, please remember to wear your seatbelt. (Khi lái xe, xin vui lòng nhớ thắt dây an toàn.)</p>
5 <p><strong>Ví dụ 10:</strong>Driving, please remember to wear your seatbelt. (Khi lái xe, xin vui lòng nhớ thắt dây an toàn.)</p>
6 <p><strong>→</strong>Trong giao tiếp hàng ngày, rút gọn mệnh đề trạng ngữ giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn. </p>
6 <p><strong>→</strong>Trong giao tiếp hàng ngày, rút gọn mệnh đề trạng ngữ giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn. </p>
7 <p><strong>Ví dụ 11:</strong>Though tired, he continued working until having finished the report. (Dù mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc cho đến khi hoàn thành báo cáo.)</p>
7 <p><strong>Ví dụ 11:</strong>Though tired, he continued working until having finished the report. (Dù mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc cho đến khi hoàn thành báo cáo.)</p>
8 <p><strong>→</strong>Ví dụ này minh họa cách kết hợp nhiều cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ trong một câu.</p>
8 <p><strong>→</strong>Ví dụ này minh họa cách kết hợp nhiều cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ trong một câu.</p>
9 <p><strong>Ngữ Cảnh Học Thuật</strong></p>
9 <p><strong>Ngữ Cảnh Học Thuật</strong></p>
10 <p><strong>Ví dụ 12:</strong>Having been analyzed using statistical methods, the data led the researchers to their conclusions. (Sau khi đã được phân tích bằng các phương pháp thống kê, dữ liệu đã dẫn các nhà nghiên cứu đến kết luận của họ.)</p>
10 <p><strong>Ví dụ 12:</strong>Having been analyzed using statistical methods, the data led the researchers to their conclusions. (Sau khi đã được phân tích bằng các phương pháp thống kê, dữ liệu đã dẫn các nhà nghiên cứu đến kết luận của họ.)</p>
11 <p><strong>→</strong>Trong văn bản học thuật, cấu trúc "having" trong mệnh đề trạng ngữ rút gọn nhấn mạnh trình tự thời gian, đặc biệt khi mô tả quá trình nghiên cứu.</p>
11 <p><strong>→</strong>Trong văn bản học thuật, cấu trúc "having" trong mệnh đề trạng ngữ rút gọn nhấn mạnh trình tự thời gian, đặc biệt khi mô tả quá trình nghiên cứu.</p>
12 <p><strong>Ví dụ 13:</strong>Wanting to master this grammar point, you should do more exercises on reduced adverbial clauses. (Muốn nắm vững điểm ngữ pháp này, bạn nên làm thêm nhiều bài tập về rút gọn mệnh đề trạng ngữ.)</p>
12 <p><strong>Ví dụ 13:</strong>Wanting to master this grammar point, you should do more exercises on reduced adverbial clauses. (Muốn nắm vững điểm ngữ pháp này, bạn nên làm thêm nhiều bài tập về rút gọn mệnh đề trạng ngữ.)</p>
13 <p><strong>→</strong>Ví dụ này minh họa cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện và chèn từ khóa "bài tập rút gọn mệnh đề trạng ngữ", giúp câu văn trực tiếp và mạnh mẽ hơn.</p>
13 <p><strong>→</strong>Ví dụ này minh họa cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện và chèn từ khóa "bài tập rút gọn mệnh đề trạng ngữ", giúp câu văn trực tiếp và mạnh mẽ hơn.</p>
14  
14