Tổng Hợp Cách Dùng, Ví Dụ Và Bài Tập Về Cấu Trúc Be Subject To
2026-02-28 01:44 Diff

138 Learners

Last updated on 5 tháng 8, 2025

Cấu trúc be subject to là một trong những ngữ pháp quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong kinh doanh, luật pháp… Hãy cùng BrightCHAMPS tìm hiểu cách sử dụng cấu trúc này qua bài viết dưới đây.

Be Subject To Là Gì?

"Be subject to" là một cấu trúc tiếng Anh dùng để diễn tả tình trạng mà một người, vật hoặc sự việc phải chịu sự ảnh hưởng, kiểm soát hoặc tác động của một yếu tố khác. Cấu trúc này thường đi kèm với danh từ để chỉ điều kiện, quy tắc, sự thay đổi hoặc các yếu tố có khả năng xảy ra.

Ví dụ 1: Any investment in the stock market is subject to significant risks, including market volatility and economic downturns. (Bất kỳ khoản đầu tư nào vào thị trường chứng khoán đều phải chịu những rủi ro đáng kể, bao gồm sự biến động của thị trường và suy thoái kinh tế.)

Trong đó:

"Is subject to” xuất hiện để mô tả sự rủi ro của các khoản đầu tư khi đổ vào chứng khoán. Câu này nhấn mạnh rằng đầu tư vào chứng khoán không có gì đảm bảo và luôn có nguy cơ mất mát.
 

Cách Sử Dụng và Quy Tắc Của Be Subject To

Có 3 cách dùng be subject to, cụ thể:

  • Diễn tả một đối tượng chịu sự kiểm soát, điều chỉnh của luật lệ hoặc quy định pháp lý.

Ví dụ 2: The content of scientific publications is subject to peer review before being accepted by reputable journals. (Nội dung của các bài báo khoa học phải trải qua quá trình bình duyệt trước khi được chấp nhận bởi các tạp chí danh tiếng.)

Trong đó "Is subject to peer review" nghĩa là phải trải qua quá trình đánh giá của chuyên gia trước khi được xuất bản. Câu này đề cập đến một tiêu chuẩn bắt buộc trong giới học thuật: không phải nghiên cứu nào cũng được xuất bản ngay, mà phải qua kiểm duyệt nghiêm ngặt của giới chuyên môn.

  • Diễn tả một đối tượng chịu sự ảnh hưởng từ các yếu tố khách quan như thời tiết, thị trường, tình trạng kinh tế…

Ví dụ 3: Luxury watch prices are subject to fluctuations in the global supply of rare metals such as platinum and palladium. (Giá đồng hồ cao cấp bị ảnh hưởng bởi sự biến động trong nguồn cung kim loại quý trên toàn cầu, như bạch kim và palađi.)

Trong đó: "Are subject to fluctuations" có nghĩa là bị ảnh hưởng bởi sự biến động. Câu này mô tả một thực tế trong ngành sản xuất đồng hồ: giá thành không cố định mà phụ thuộc vào nguồn cung kim loại quý và có thể thay đổi theo tình hình kinh tế toàn cầu.

  • Diễn tả một sự việc có khả năng bị tác động hoặc thay đổi tùy vào điều kiện bên ngoài.

Ví dụ 4: The effectiveness of this experimental drug is still subject to further clinical trials before mass production can be approved. (Hiệu quả của loại thuốc thử nghiệm này vẫn cần phải trải qua thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng trước khi có thể được phê duyệt sản xuất hàng loạt.)

Trong đó: "Is still subject to further clinical trials" nghĩa là vẫn phụ thuộc vào các thử nghiệm lâm sàng bổ sung. Câu này nhấn mạnh rằng loại thuốc chưa thể được đưa vào sản xuất rộng rãi vì cần thêm dữ liệu khoa học để đánh giá hiệu quả thực sự.
 

Cấu Trúc Và Các Mẫu Câu Phổ Biến của Be Subject To

Dưới đây là cấu trúc tiêu chuẩn của "be subject to":

Dạng khẳng định:
 

S + be + subject to + Danh từ / Cụm danh từ

Ví dụ 5: Materials used in spacecraft construction are subject to extreme temperatures and radiation levels in outer space. (Các vật liệu dùng trong chế tạo tàu vũ trụ phải chịu nhiệt độ cực đoan và mức bức xạ cao ngoài không gian.)

Dạng phủ định:
 

S + be + not + subject to + Danh từ / Cụm danh từ

Ví dụ 6: This type of transaction is not subject to taxation. (Loại giao dịch này không chịu thuế.)

Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Be Subject To

Khi sử dụng cấu trúc be subject to trong giao tiếp hoặc văn bản, nhiều người vẫn còn mắc phải một số lỗi sai cơ bản, trong đó có thể kể đến:
 

Question 1

Ví dụ 7

Okay, lets begin

All passengers are subject to security screening before boarding the aircraft, regardless of ticket class. (Tất cả hành khách đều phải qua kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay, bất kể hạng vé.)

Giải thích: Trong hàng không, mọi hành khách bắt buộc phải qua kiểm tra an ninh, dù họ đi hạng phổ thông hay hạng thương gia. "Be subject to" ở đây mang nghĩa bắt buộc phải tuân theo một quy trình quy định.
 

Question 2

Ví dụ 8

Okay, lets begin

Employees who violate the company’s confidentiality agreement may be subject to legal action and financial penalties. (Nhân viên vi phạm thỏa thuận bảo mật của công ty có thể bị kiện và chịu phạt tài chính.)

Giải thích: Cấu trúc “be subject to” trong câu này mô tả hậu quả pháp lý mà một nhân viên có thể phải đối mặt nếu không tuân thủ hợp đồng bảo mật.
 

Question 3

Ví dụ 9

Okay, lets begin

Interest rates are subject to change without prior notice due to market fluctuations. (Lãi suất có thể thay đổi mà không cần thông báo trước do biến động của thị trường.)

Giải thích: Trong tài chính, "be subject to" truyền tải ý nghĩa một thứ gì đó (như “lãi suất”) có thể sẽ thay đổi tùy theo một yếu tố nào đó (ở đây là “biến động thị trường”). Cách diễn đạt này rất phổ biến trong các hợp đồng tài chính, điều khoản ngân hàng hoặc chính sách bảo hiểm.
 

Question 4

Ví dụ 10

Okay, lets begin

All contracts are subject to the laws of the country in which they are signed. (Tất cả các hợp đồng phải tuân theo luật pháp của quốc gia nơi chúng được ký kết.)

Giải thích: Đây là một câu có tính pháp lý, nhấn mạnh rằng các hợp đồng phải tuân thủ luật pháp của quốc gia liên quan. "Be subject to" trong ngữ cảnh này có nghĩa là bị ràng buộc hoặc bị điều chỉnh bởi một quy định pháp lý cụ thể.
 

Question 5

Ví dụ 11

Okay, lets begin

The company’s ability to expand is subject to market conditions and investor confidence. (Khả năng mở rộng của công ty phụ thuộc vào điều kiện thị trường và niềm tin của nhà đầu tư.)

Giải thích: Một công ty không thể mở rộng nếu thị trường không thuận lợi hoặc nhà đầu tư mất niềm tin. "Be subject to" ở đây nhấn mạnh sự phụ thuộc của một kế hoạch kinh doanh vào các yếu tố khách quan.
 

FAQs Về Be Subject To

1.Các cụm từ phổ biến đi kèm với be subject to là gì?

be subject to change (Có thể thay đổi)

be subject to approval (Cần được phê duyệt)

be subject to tax (Chịu thuế)

be subject to regulations (Tuân theo quy định)

be subject to damage (Dễ bị hư hại)

2.Có cấu trúc nào đồng nghĩa với be subject to không?

Một số từ đồng nghĩa với be subject to có thể kể đến là be liable to, be contingent on, be governed by.
 

3.Cần lưu ý gì khi sử dụng be subject to?

Be subject to thường được dùng trong văn phong trang trọng, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc kinh doanh. Vậy nên bạn cần cân nhắc ngữ cảnh để sử dụng cấu trúc này thật phù hợp.
 

4.Be subject to khác gì với depend on?

Be subject to chỉ sự ảnh hưởng, tác động bởi một yếu tố nào đó còn depend on chỉ sự phụ thuộc trực tiếp vào một yếu tố, hay còn có thể hiểu rằng depend on thể hiện ý nghĩa “cần điều đó để tồn tại”.
 

5.Tại sao be subject to là cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh?

Be subject to quan trọng trong tiếng Anh bởi nó được dùng để diễn đạt các điều kiện, quy định hoặc khả năng một cách chính xác và rõ ràng, đặc biệt trong giao tiếp kinh doanh và pháp lý, nơi sự chính xác là yếu tố then chốt.
 

Chú Thích Quan Trọng Trong Be Subject To

Cùng BrightCHAMPS ôn lại những kiến thức quan trọng về cấu trúc be subject to qua những chú thích ngắn gọn dưới đây:
 

  • Be subject to là một cấu trúc diễn tả sự kiểm soát, ảnh hưởng hoặc tác động từ một yếu tố khác, thường liên quan đến quy định, luật pháp, điều kiện hoặc sự thay đổi.
  • Công thức: S + be + subject to + Danh từ / Cụm danh từ
  • Một số cấu trúc đồng nghĩa với be subject to là depend on, be liable to, be contingent on, be governed by.

Explore More grammar

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.