HTML Diff
0 added 0 removed
Original 2026-01-01
Modified 2026-02-28
1 <p>Bên dưới là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng các từ vựng chỉ nỗi sợ hãi, kèm theo ví dụ và giải thích giúp bạn hiểu rõ hơn về ngữ cảnh và cách dùng từng từ:</p>
1 <p>Bên dưới là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng các từ vựng chỉ nỗi sợ hãi, kèm theo ví dụ và giải thích giúp bạn hiểu rõ hơn về ngữ cảnh và cách dùng từng từ:</p>
2 <ul><li>Scared</li>
2 <ul><li>Scared</li>
3 </ul><p>"Scared" là một tính từ chỉ trạng thái sợ hãi tức thời, thường xảy ra trong các tình huống bất ngờ hoặc khi đối mặt với mối đe dọa gần kề.</p>
3 </ul><p>"Scared" là một tính từ chỉ trạng thái sợ hãi tức thời, thường xảy ra trong các tình huống bất ngờ hoặc khi đối mặt với mối đe dọa gần kề.</p>
4 <p>Từ này nhấn mạnh sự sợ hãi cấp tính và có thể nhanh chóng biến mất sau khi tình huống nguy hiểm qua đi.</p>
4 <p>Từ này nhấn mạnh sự sợ hãi cấp tính và có thể nhanh chóng biến mất sau khi tình huống nguy hiểm qua đi.</p>
5 <p>Ví dụ 1: She felt scared walking alone at night. (Cô ấy thấy sợ khi đi một mình ban đêm.)</p>
5 <p>Ví dụ 1: She felt scared walking alone at night. (Cô ấy thấy sợ khi đi một mình ban đêm.)</p>
6 <p>Ở đây, "scared" diễn tả cảm giác hoảng sợ đột ngột và mang tính tức thời khi đối diện với nguy cơ không lường trước.</p>
6 <p>Ở đây, "scared" diễn tả cảm giác hoảng sợ đột ngột và mang tính tức thời khi đối diện với nguy cơ không lường trước.</p>
7 <ul><li>Afraid</li>
7 <ul><li>Afraid</li>
8 </ul><p>"Afraid" thường được dùng khi bạn lo sợ điều gì đó có thể xảy ra, và thường đi kèm với giới từ "of" hoặc "that" để chỉ nguyên nhân gây ra nỗi sợ. Từ này diễn tả sự lo lắng hoặc e ngại, nhưng không nhất thiết là cảm giác sợ hãi mãnh liệt.</p>
8 </ul><p>"Afraid" thường được dùng khi bạn lo sợ điều gì đó có thể xảy ra, và thường đi kèm với giới từ "of" hoặc "that" để chỉ nguyên nhân gây ra nỗi sợ. Từ này diễn tả sự lo lắng hoặc e ngại, nhưng không nhất thiết là cảm giác sợ hãi mãnh liệt.</p>
9 <p>Ví dụ 2: I’m afraid I can’t attend tomorrow. (Tôi e rằng không thể tham dự ngày mai.)</p>
9 <p>Ví dụ 2: I’m afraid I can’t attend tomorrow. (Tôi e rằng không thể tham dự ngày mai.)</p>
10 <p>"Afraid" được dùng để diễn tả sự lo lắng hoặc sự không chắc chắn về một sự kiện trong tương lai, không phải là sự hoảng sợ tức thời.</p>
10 <p>"Afraid" được dùng để diễn tả sự lo lắng hoặc sự không chắc chắn về một sự kiện trong tương lai, không phải là sự hoảng sợ tức thời.</p>
11 <ul><li>Frightened</li>
11 <ul><li>Frightened</li>
12 </ul><p>"Frightened" là một tính từ mạnh mẽ hơn "scared" và thể hiện độ sợ hãi sâu sắc. Hay được dùng khi sự sợ hãi rất rõ rệt và tác động mạnh đến cảm xúc của người trải qua.</p>
12 </ul><p>"Frightened" là một tính từ mạnh mẽ hơn "scared" và thể hiện độ sợ hãi sâu sắc. Hay được dùng khi sự sợ hãi rất rõ rệt và tác động mạnh đến cảm xúc của người trải qua.</p>
13 <p>Ví dụ 3: The loud noise made him frightened. (Tiếng động lớn khiến anh ấy hoảng sợ.)</p>
13 <p>Ví dụ 3: The loud noise made him frightened. (Tiếng động lớn khiến anh ấy hoảng sợ.)</p>
14 <p>Trong ví dụ này, "frightened" nhấn mạnh một nỗi sợ lớn, có thể gây ra phản ứng mạnh mẽ như hoảng loạn hoặc sợ hãi sâu sắc.</p>
14 <p>Trong ví dụ này, "frightened" nhấn mạnh một nỗi sợ lớn, có thể gây ra phản ứng mạnh mẽ như hoảng loạn hoặc sợ hãi sâu sắc.</p>
15 <ul><li>Panicky</li>
15 <ul><li>Panicky</li>
16 </ul><p>"Panicky" miêu tả tâm trạng lo lắng, hoảng loạn mất kiểm soát. Từ này không chỉ nói đến nỗi sợ mà còn ám chỉ một cảm giác hoảng loạn, mất kiểm soát trong hành động hoặc cảm xúc.</p>
16 </ul><p>"Panicky" miêu tả tâm trạng lo lắng, hoảng loạn mất kiểm soát. Từ này không chỉ nói đến nỗi sợ mà còn ám chỉ một cảm giác hoảng loạn, mất kiểm soát trong hành động hoặc cảm xúc.</p>
17 <p>Ví dụ 4: She became panicky during the exam. (Cô ấy hoảng loạn khi thi.) </p>
17 <p>Ví dụ 4: She became panicky during the exam. (Cô ấy hoảng loạn khi thi.) </p>
18 <p>Từ "panicky" miêu tả một cảm giác hoảng loạn cấp bách, khiến người ta không thể tập trung hoặc duy trì bình tĩnh. </p>
18 <p>Từ "panicky" miêu tả một cảm giác hoảng loạn cấp bách, khiến người ta không thể tập trung hoặc duy trì bình tĩnh. </p>
19  
19