1 added
1 removed
Original
2026-01-01
Modified
2026-02-28
1
-
<p>123 Learners</p>
1
+
<p>133 Learners</p>
2
<p>Last updated on<strong>13 tháng 8, 2025</strong></p>
2
<p>Last updated on<strong>13 tháng 8, 2025</strong></p>
3
<p>Hãy cùng khám phá các định nghĩa và cách sử dụng các từ vựng hình khối phổ biến trong tiếng Anh nhé. Điều này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ một cách thú vị!</p>
3
<p>Hãy cùng khám phá các định nghĩa và cách sử dụng các từ vựng hình khối phổ biến trong tiếng Anh nhé. Điều này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ một cách thú vị!</p>
4
<h2>Từ Vựng Về Hình Khối Trong Tiếng Anh Là Gì?</h2>
4
<h2>Từ Vựng Về Hình Khối Trong Tiếng Anh Là Gì?</h2>
5
<p>Để trả lời cho câu hỏi hình khối trong tiếng Anh là gì thì đây là các dạng hình học cơ bản như hình vuông, hình tròn, hình tam giác,... được dùng để mô tả hình dáng và cấu trúc của vật thể trong không gian.</p>
5
<p>Để trả lời cho câu hỏi hình khối trong tiếng Anh là gì thì đây là các dạng hình học cơ bản như hình vuông, hình tròn, hình tam giác,... được dùng để mô tả hình dáng và cấu trúc của vật thể trong không gian.</p>
6
<p><strong>Ví dụ 1</strong>: A sphere is perfectly round like a ball. (Hình cầu tròn hoàn hảo như quả bóng.)</p>
6
<p><strong>Ví dụ 1</strong>: A sphere is perfectly round like a ball. (Hình cầu tròn hoàn hảo như quả bóng.)</p>
7
<h2>Cách Sử Dụng Của Từ Vựng Về Hình Khối Trong Tiếng Anh</h2>
7
<h2>Cách Sử Dụng Của Từ Vựng Về Hình Khối Trong Tiếng Anh</h2>
8
<p>Bạn đã bao giờ mô tả một vật thể nhưng không biết gọi tên hình dáng của nó bằng tiếng Anh? Đừng lo, phần dưới đây sẽ giúp bạn khám phá cách sử dụng từ vựng về hình khối trong tiếng Anh một cách dễ hiểu, thực tế và đầy sáng tạo!</p>
8
<p>Bạn đã bao giờ mô tả một vật thể nhưng không biết gọi tên hình dáng của nó bằng tiếng Anh? Đừng lo, phần dưới đây sẽ giúp bạn khám phá cách sử dụng từ vựng về hình khối trong tiếng Anh một cách dễ hiểu, thực tế và đầy sáng tạo!</p>
9
<strong>Từ vựng</strong><strong>Phiên âm</strong><strong>Từ loại</strong><strong>Ý nghĩa</strong><strong>Ví dụ </strong><strong>Cube</strong>/kjuːb/ Danh từ Khối lập phương, có 6 mặt vuông bằng nhau.<strong>Ví dụ 2: </strong>The gift box is shaped like a cube. (Hộp quà có hình dạng khối lập phương.)<strong>Sphere</strong>/sfɪər/ Danh từ Hình cầu, hình tròn hoàn hảo.<strong>Ví dụ 3:</strong> A basketball is a sphere. (Quả bóng rổ là một hình cầu.)<strong>Pyramid</strong>/ˈpɪr.ə.mɪd/ Danh từ Kim tự tháp, có đáy đa giác và các mặt tam giác.<strong>Ví dụ 4: </strong>The Great Pyramid of Giza is famous worldwide. (Kim tự tháp Giza nổi tiếng trên toàn thế giới.)<strong>Cylinder</strong>/ˈsɪl.ɪn.dər/ Danh từ Hình trụ, có 2 mặt đáy tròn song song và mặt bên cong.<strong>Ví dụ 5: </strong>The can is shaped like a cylinder. (Cái lon có hình dạng hình trụ.)<strong>Cone</strong>/kəʊn/ Danh từ Hình nón, có đáy tròn và đỉnh nhọn.<strong>Ví dụ 6: </strong>An ice cream cone holds the ice cream. (Cây kem được đựng trong hình nón.)<strong>Ellipse</strong>/ɪˈlɪps/ Danh từ Hình elip, hình bầu dục<strong>Ví dụ 7: </strong>The running track has the shape of an ellipse. (Đường chạy có hình bầu dục.)<h2>Một Số Từ Vựng Liên Quan Đến Hình Khối Trong Tiếng Anh</h2>
9
<strong>Từ vựng</strong><strong>Phiên âm</strong><strong>Từ loại</strong><strong>Ý nghĩa</strong><strong>Ví dụ </strong><strong>Cube</strong>/kjuːb/ Danh từ Khối lập phương, có 6 mặt vuông bằng nhau.<strong>Ví dụ 2: </strong>The gift box is shaped like a cube. (Hộp quà có hình dạng khối lập phương.)<strong>Sphere</strong>/sfɪər/ Danh từ Hình cầu, hình tròn hoàn hảo.<strong>Ví dụ 3:</strong> A basketball is a sphere. (Quả bóng rổ là một hình cầu.)<strong>Pyramid</strong>/ˈpɪr.ə.mɪd/ Danh từ Kim tự tháp, có đáy đa giác và các mặt tam giác.<strong>Ví dụ 4: </strong>The Great Pyramid of Giza is famous worldwide. (Kim tự tháp Giza nổi tiếng trên toàn thế giới.)<strong>Cylinder</strong>/ˈsɪl.ɪn.dər/ Danh từ Hình trụ, có 2 mặt đáy tròn song song và mặt bên cong.<strong>Ví dụ 5: </strong>The can is shaped like a cylinder. (Cái lon có hình dạng hình trụ.)<strong>Cone</strong>/kəʊn/ Danh từ Hình nón, có đáy tròn và đỉnh nhọn.<strong>Ví dụ 6: </strong>An ice cream cone holds the ice cream. (Cây kem được đựng trong hình nón.)<strong>Ellipse</strong>/ɪˈlɪps/ Danh từ Hình elip, hình bầu dục<strong>Ví dụ 7: </strong>The running track has the shape of an ellipse. (Đường chạy có hình bầu dục.)<h2>Một Số Từ Vựng Liên Quan Đến Hình Khối Trong Tiếng Anh</h2>
10
<p>Chúng ta hãy cùng khám phá thêm một nhóm từ thú vị liên quan đến về hình khối trong tiếng Anh với những từ ngữ đặc biệt liên quan đến các hình tròn.</p>
10
<p>Chúng ta hãy cùng khám phá thêm một nhóm từ thú vị liên quan đến về hình khối trong tiếng Anh với những từ ngữ đặc biệt liên quan đến các hình tròn.</p>
11
<strong>Từ vựng</strong><strong>Phiên âm</strong><strong>Từ loại</strong><strong>Ý nghĩa</strong><strong>Ví dụ </strong><strong>Circle</strong>/ˈsɜː.kəl/ Danh từ Hình tròn dạng 2D (từ thông dụng hơn)<strong>Ví dụ 8: </strong>Draw a circle around the correct answer. (Vẽ một vòng tròn quanh đáp án đúng.)<strong>Globe</strong>/ɡloʊb/ Danh từ Quả địa cầu, hình cầu dùng để mô tả Trái Đất.<strong>Ví dụ 9: </strong>She bought a globe to study geography. (Cô ấy mua một quả địa cầu để học địa lý.)<strong>Annulus</strong>/ˈæn.jʊ.ləs/ Danh từ Vòng tròn kép (giống cái bánh donut - có lỗ giữa)<strong>Ví dụ 10: </strong>The donut is shaped like an annulus. (Bánh donut có dạng như vòng tròn rỗng.)<strong>Arc</strong>/ɑːk/ Danh từ Cung tròn, phần cong của hình tròn.<strong>Ví dụ 11: </strong>The rainbow formed a beautiful arc across the sky. (Cầu vồng tạo thành một cung tròn tuyệt đẹp.)<strong>Orbit</strong>/ˈɔː.bɪt/ Danh từ Quỹ đạo - đường đi tròn hoặc bầu dục của thiên thể<strong>Ví dụ 12: </strong>The satellite is in orbit around the Earth. (Vệ tinh đang quay quanh Trái Đất theo quỹ đạo.)<strong>Loop</strong>/luːp/ Danh từ Vòng lặp, vòng tròn - thường dùng trong ngữ cảnh chuyển động hoặc kỹ thuật<strong>Ví dụ 13: </strong>The roller coaster has a huge loop. (Tàu lượn có một vòng xoắn rất lớn.)<h2>Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng Về Hình Khối Trong Tiếng Anh</h2>
11
<strong>Từ vựng</strong><strong>Phiên âm</strong><strong>Từ loại</strong><strong>Ý nghĩa</strong><strong>Ví dụ </strong><strong>Circle</strong>/ˈsɜː.kəl/ Danh từ Hình tròn dạng 2D (từ thông dụng hơn)<strong>Ví dụ 8: </strong>Draw a circle around the correct answer. (Vẽ một vòng tròn quanh đáp án đúng.)<strong>Globe</strong>/ɡloʊb/ Danh từ Quả địa cầu, hình cầu dùng để mô tả Trái Đất.<strong>Ví dụ 9: </strong>She bought a globe to study geography. (Cô ấy mua một quả địa cầu để học địa lý.)<strong>Annulus</strong>/ˈæn.jʊ.ləs/ Danh từ Vòng tròn kép (giống cái bánh donut - có lỗ giữa)<strong>Ví dụ 10: </strong>The donut is shaped like an annulus. (Bánh donut có dạng như vòng tròn rỗng.)<strong>Arc</strong>/ɑːk/ Danh từ Cung tròn, phần cong của hình tròn.<strong>Ví dụ 11: </strong>The rainbow formed a beautiful arc across the sky. (Cầu vồng tạo thành một cung tròn tuyệt đẹp.)<strong>Orbit</strong>/ˈɔː.bɪt/ Danh từ Quỹ đạo - đường đi tròn hoặc bầu dục của thiên thể<strong>Ví dụ 12: </strong>The satellite is in orbit around the Earth. (Vệ tinh đang quay quanh Trái Đất theo quỹ đạo.)<strong>Loop</strong>/luːp/ Danh từ Vòng lặp, vòng tròn - thường dùng trong ngữ cảnh chuyển động hoặc kỹ thuật<strong>Ví dụ 13: </strong>The roller coaster has a huge loop. (Tàu lượn có một vòng xoắn rất lớn.)<h2>Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng Về Hình Khối Trong Tiếng Anh</h2>
12
<p>Khi học từ vựng về hình khối trong tiếng Anh, dù là những từ cơ bản nhất, chúng ta vẫn dễ mắc phải những lỗi nhỏ. Hãy cùng khám phá những lỗi thường gặp và cách tránh để sử dụng từ vựng này thật tự tin và chính xác nhé!</p>
12
<p>Khi học từ vựng về hình khối trong tiếng Anh, dù là những từ cơ bản nhất, chúng ta vẫn dễ mắc phải những lỗi nhỏ. Hãy cùng khám phá những lỗi thường gặp và cách tránh để sử dụng từ vựng này thật tự tin và chính xác nhé!</p>
13
<h2>Ví Dụ Thường Gặp Về Từ Vựng Về Hình Khối Trong Tiếng Anh</h2>
13
<h2>Ví Dụ Thường Gặp Về Từ Vựng Về Hình Khối Trong Tiếng Anh</h2>
14
<p>Để nắm vững từ vựng về hình khối trong tiếng Anh, hãy cùng khám phá những ví dụ thực tế và sinh động giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng ngay trong cuộc sống hàng ngày.</p>
14
<p>Để nắm vững từ vựng về hình khối trong tiếng Anh, hãy cùng khám phá những ví dụ thực tế và sinh động giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng ngay trong cuộc sống hàng ngày.</p>
15
<p><strong>Ví dụ 17</strong>: The lantern is shaped like a star. (Chiếc lồng đèn có hình dạng giống như ngôi sao.)</p>
15
<p><strong>Ví dụ 17</strong>: The lantern is shaped like a star. (Chiếc lồng đèn có hình dạng giống như ngôi sao.)</p>
16
<p><strong>Giải thích:</strong> Cube là một khối 3D có 6 mặt đều là hình vuông.</p>
16
<p><strong>Giải thích:</strong> Cube là một khối 3D có 6 mặt đều là hình vuông.</p>
17
<p><strong>Ví dụ 18</strong>: Soap bubbles float through the air as perfect spheres. (Bong bóng xà phòng bay trong không khí như những quả cầu hoàn hảo.)</p>
17
<p><strong>Ví dụ 18</strong>: Soap bubbles float through the air as perfect spheres. (Bong bóng xà phòng bay trong không khí như những quả cầu hoàn hảo.)</p>
18
<p><strong>Giải thích:</strong> Sphere là một hình khối tròn đều từ mọi hướng.</p>
18
<p><strong>Giải thích:</strong> Sphere là một hình khối tròn đều từ mọi hướng.</p>
19
<p><strong>Ví dụ 19</strong>: He stored water in a tall metal cylinder. (Anh ấy đựng nước trong một ống kim loại cao hình trụ.)</p>
19
<p><strong>Ví dụ 19</strong>: He stored water in a tall metal cylinder. (Anh ấy đựng nước trong một ống kim loại cao hình trụ.)</p>
20
<p><strong>Giải thích:</strong> Cylinder là khối trụ có hai đáy hình tròn và một mặt cong nối liền.</p>
20
<p><strong>Giải thích:</strong> Cylinder là khối trụ có hai đáy hình tròn và một mặt cong nối liền.</p>
21
<p><strong>Ví dụ 20</strong>: The ice cream melted and dripped from the cone. (Kem tan chảy và nhỏ giọt từ chiếc ốc quế.)</p>
21
<p><strong>Ví dụ 20</strong>: The ice cream melted and dripped from the cone. (Kem tan chảy và nhỏ giọt từ chiếc ốc quế.)</p>
22
<p><strong>Giải thích:</strong> Cone là khối có đáy tròn và thu nhỏ dần lên đỉnh.</p>
22
<p><strong>Giải thích:</strong> Cone là khối có đáy tròn và thu nhỏ dần lên đỉnh.</p>
23
<p><strong>Ví dụ 21</strong>: She admitted that the sculpture was inspired by a cylinder. (Cô ấy thừa nhận rằng bức tượng được lấy cảm hứng từ hình trụ.)</p>
23
<p><strong>Ví dụ 21</strong>: She admitted that the sculpture was inspired by a cylinder. (Cô ấy thừa nhận rằng bức tượng được lấy cảm hứng từ hình trụ.)</p>
24
<p><strong>Giải thích:</strong> Cylinder là dạng hình trụ.</p>
24
<p><strong>Giải thích:</strong> Cylinder là dạng hình trụ.</p>
25
<h3>Question 1</h3>
25
<h3>Question 1</h3>
26
<p>Phần 1: Trắc Nghiệm</p>
26
<p>Phần 1: Trắc Nghiệm</p>
27
<p>Okay, lets begin</p>
27
<p>Okay, lets begin</p>
28
<p>1. Which of the following objects is a sphere?</p>
28
<p>1. Which of the following objects is a sphere?</p>
29
<p> A. A book B. A basketball C. A slice of pizza D. A window</p>
29
<p> A. A book B. A basketball C. A slice of pizza D. A window</p>
30
<p>2. What does the word ellipse refer to?</p>
30
<p>2. What does the word ellipse refer to?</p>
31
<p> A. A perfect square B. A 3D shape with flat surfaces C. An oval or stretched circle D. A spiky shape</p>
31
<p> A. A perfect square B. A 3D shape with flat surfaces C. An oval or stretched circle D. A spiky shape</p>
32
<h3>Explanation</h3>
32
<h3>Explanation</h3>
33
<p><strong>Đáp án:</strong></p>
33
<p><strong>Đáp án:</strong></p>
34
<ol><li>B (Các đáp án còn lại không có hình khối cầu.) </li>
34
<ol><li>B (Các đáp án còn lại không có hình khối cầu.) </li>
35
<li>C (Ellipse là hình bầu dục, tương tự hình tròn nhưng dài hơn về một hướng.) </li>
35
<li>C (Ellipse là hình bầu dục, tương tự hình tròn nhưng dài hơn về một hướng.) </li>
36
</ol><p>Well explained 👍</p>
36
</ol><p>Well explained 👍</p>
37
<h3>Question 2</h3>
37
<h3>Question 2</h3>
38
<p>Phần 2: Điền Vào Chỗ Trống</p>
38
<p>Phần 2: Điền Vào Chỗ Trống</p>
39
<p>Okay, lets begin</p>
39
<p>Okay, lets begin</p>
40
<p>3. She traced an _______ with a pencil, then colored it in.</p>
40
<p>3. She traced an _______ with a pencil, then colored it in.</p>
41
<p>4. The traffic cones are shaped like a ________.</p>
41
<p>4. The traffic cones are shaped like a ________.</p>
42
<h3>Explanation</h3>
42
<h3>Explanation</h3>
43
<p><strong>Đáp án:</strong></p>
43
<p><strong>Đáp án:</strong></p>
44
<p>3. arc (Cô ấy vẽ một cung tròn là một phần của vòng tròn.)</p>
44
<p>3. arc (Cô ấy vẽ một cung tròn là một phần của vòng tròn.)</p>
45
<p>4. cone (Traffic cones là vật thể hình nón được đặt trên đường.)</p>
45
<p>4. cone (Traffic cones là vật thể hình nón được đặt trên đường.)</p>
46
<p>Well explained 👍</p>
46
<p>Well explained 👍</p>
47
<h3>Question 3</h3>
47
<h3>Question 3</h3>
48
<p>Phần 3: Chỉnh Sửa Câu Sai</p>
48
<p>Phần 3: Chỉnh Sửa Câu Sai</p>
49
<p>Okay, lets begin</p>
49
<p>Okay, lets begin</p>
50
<p>5. The Earth is a huge circle that floats in space. </p>
50
<p>5. The Earth is a huge circle that floats in space. </p>
51
<h3>Explanation</h3>
51
<h3>Explanation</h3>
52
<p><strong>Đáp án:</strong>The Earth is a huge sphere that floats in space. (Circle là hình 2D (phẳng), trong khi Earth là vật thể 3D nên phải dùng sphere.) </p>
52
<p><strong>Đáp án:</strong>The Earth is a huge sphere that floats in space. (Circle là hình 2D (phẳng), trong khi Earth là vật thể 3D nên phải dùng sphere.) </p>
53
<p>Well explained 👍</p>
53
<p>Well explained 👍</p>
54
<h2>Kết Luận</h2>
54
<h2>Kết Luận</h2>
55
<p>Việc sử dụng chính xác từ vựng về hình khối trong tiếng anh giúp câu văn mô tả trở nên rõ ràng và sinh động hơn trong cả ngữ cảnh học thuật lẫn đời sống. Tài liệu do BrightCHAMPS hỗ trợ giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách trực quan và hiệu quả. </p>
55
<p>Việc sử dụng chính xác từ vựng về hình khối trong tiếng anh giúp câu văn mô tả trở nên rõ ràng và sinh động hơn trong cả ngữ cảnh học thuật lẫn đời sống. Tài liệu do BrightCHAMPS hỗ trợ giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách trực quan và hiệu quả. </p>
56
<h2>FAQs Về Từ Vựng Về Hình Khối Trong Tiếng Anh</h2>
56
<h2>FAQs Về Từ Vựng Về Hình Khối Trong Tiếng Anh</h2>
57
<h3>1.Sphere và globe khác nhau như thế nào?</h3>
57
<h3>1.Sphere và globe khác nhau như thế nào?</h3>
58
<p>Cả hai đều chỉ hình cầu, nhưng:</p>
58
<p>Cả hai đều chỉ hình cầu, nhưng:</p>
59
<ul><li>Sphere là thuật ngữ hình học nói chung cho hình cầu. </li>
59
<ul><li>Sphere là thuật ngữ hình học nói chung cho hình cầu. </li>
60
<li>Globe thường dùng để chỉ Trái Đất hoặc mô hình quả địa cầu.</li>
60
<li>Globe thường dùng để chỉ Trái Đất hoặc mô hình quả địa cầu.</li>
61
</ul><h3>2.Có thể dùng pyramid để nói về cấu trúc trong tổ chức không?</h3>
61
</ul><h3>2.Có thể dùng pyramid để nói về cấu trúc trong tổ chức không?</h3>
62
<p>Trong tiếng Anh nâng cao, pyramid còn được dùng để mô tả mô hình cấp bậc, ví dụ:</p>
62
<p>Trong tiếng Anh nâng cao, pyramid còn được dùng để mô tả mô hình cấp bậc, ví dụ:</p>
63
<p><strong>Ví dụ 22</strong>: A corporate pyramid. (Cấu trúc phân cấp công ty.)</p>
63
<p><strong>Ví dụ 22</strong>: A corporate pyramid. (Cấu trúc phân cấp công ty.)</p>
64
<h3>3.Annulus có dùng trong cuộc sống hằng ngày không?</h3>
64
<h3>3.Annulus có dùng trong cuộc sống hằng ngày không?</h3>
65
<p>Có, nhưng chủ yếu trong các lĩnh vực chuyên ngành như toán học, thiết kế cơ khí, hoặc đồ họa. Trong đời thường, chúng ta hay dùng cách nói như donut shape thay vì annulus.</p>
65
<p>Có, nhưng chủ yếu trong các lĩnh vực chuyên ngành như toán học, thiết kế cơ khí, hoặc đồ họa. Trong đời thường, chúng ta hay dùng cách nói như donut shape thay vì annulus.</p>
66
<h3>4.Từ arc có thể dùng ngoài toán học không?</h3>
66
<h3>4.Từ arc có thể dùng ngoài toán học không?</h3>
67
<p>Có. Trong văn học, arc còn dùng để chỉ tiến trình của một nhân vật (character arc) hoặc cốt truyện (story arc).</p>
67
<p>Có. Trong văn học, arc còn dùng để chỉ tiến trình của một nhân vật (character arc) hoặc cốt truyện (story arc).</p>
68
<h3>5.Trẻ em học hình khối tiếng Anh nên bắt đầu với từ nào trước?</h3>
68
<h3>5.Trẻ em học hình khối tiếng Anh nên bắt đầu với từ nào trước?</h3>
69
<p>Nên bắt đầu với các hình đơn giản và quen thuộc như:</p>
69
<p>Nên bắt đầu với các hình đơn giản và quen thuộc như:</p>
70
<ul><li>Circle (hình tròn) </li>
70
<ul><li>Circle (hình tròn) </li>
71
<li>Square (hình vuông) </li>
71
<li>Square (hình vuông) </li>
72
<li>Triangle (hình tam giác) </li>
72
<li>Triangle (hình tam giác) </li>
73
<li>Rectangle (hình chữ nhật) </li>
73
<li>Rectangle (hình chữ nhật) </li>
74
</ul><p>Sau đó mới học các khối như cube, sphere, cylinder.</p>
74
</ul><p>Sau đó mới học các khối như cube, sphere, cylinder.</p>
75
<h2>Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng Về Hình Khối Trong Tiếng Anh</h2>
75
<h2>Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng Về Hình Khối Trong Tiếng Anh</h2>
76
<p>Ngay bây giờ sẽ là bảng chú thích quan trọng giúp bạn nắm bắt bài học một cách nhanh chóng!</p>
76
<p>Ngay bây giờ sẽ là bảng chú thích quan trọng giúp bạn nắm bắt bài học một cách nhanh chóng!</p>
77
<ul><li>Từ vựng về hình khối trong tiếng anh là các dạng hình học cơ bản như hình vuông, hình tròn, hình tam giác,... được dùng để mô tả hình dáng và cấu trúc của vật thể trong không gian. </li>
77
<ul><li>Từ vựng về hình khối trong tiếng anh là các dạng hình học cơ bản như hình vuông, hình tròn, hình tam giác,... được dùng để mô tả hình dáng và cấu trúc của vật thể trong không gian. </li>
78
<li>Dùng cylinder khi mô tả hình khối có chiều cao và mặt đáy tròn. Và circle chỉ là mặt đáy của nó. </li>
78
<li>Dùng cylinder khi mô tả hình khối có chiều cao và mặt đáy tròn. Và circle chỉ là mặt đáy của nó. </li>
79
<li>Trong văn học, arc còn dùng để chỉ tiến trình của một nhân vật (character arc) hoặc cốt truyện (story arc).</li>
79
<li>Trong văn học, arc còn dùng để chỉ tiến trình của một nhân vật (character arc) hoặc cốt truyện (story arc).</li>
80
</ul><h2>Explore More english-vocabulary</h2>
80
</ul><h2>Explore More english-vocabulary</h2>
81
<h2>Tatjana Jovcheska</h2>
81
<h2>Tatjana Jovcheska</h2>
82
<h3>About the Author</h3>
82
<h3>About the Author</h3>
83
<p>Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n</p>
83
<p>Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n</p>
84
<h3>Fun Fact</h3>
84
<h3>Fun Fact</h3>
85
<p>: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.</p>
85
<p>: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.</p>